(Top Banner Ad)
inelastic demand
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

inelastic demand

UK: /ˌɪnɪˈlæstɪk dɪˈmænd/ • US: /ˌɪnɪˈlæstɪk dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

cầu không co giãn nhu cầu không co giãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the demand for a product does not increase or decrease correspondingly with a fall or rise in its price.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà nhu cầu đối với một sản phẩm không tăng hoặc giảm tương ứng với sự giảm hoặc tăng giá của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demand for gasoline is relatively inelastic because people need it to get to work."

    "Nhu cầu về xăng dầu tương đối không co giãn vì mọi người cần nó để đi làm."

  • "Inelastic demand means that raising the price will increase revenue."

    "Nhu cầu không co giãn có nghĩa là tăng giá sẽ làm tăng doanh thu."

  • "Because cigarettes have inelastic demand, governments can raise taxes on them to increase revenue."

    "Vì thuốc lá có nhu cầu không co giãn, chính phủ có thể tăng thuế đối với chúng để tăng doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elasticity Độ co giãn
Noun inelasticity Độ không co giãn
Adjective elastic Co giãn
Adjective inelastic Không co giãn
Noun demand Cầu (trong kinh tế)
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi

Synonyms

price insensitive demand (nhu cầu không nhạy cảm với giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Greek
elastos
Latin
elasticus
French
élastique
English
elastic
English
inelastic
Latin
demandare
Old French
demander
English
demand
English (Economics)
inelastic demand

Sự hình thành của 'Inelastic'

Từ 'inelastic' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và từ 'elastic' (có nghĩa là 'co giãn'). 'Elastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'elastos', qua tiếng Latin 'elasticus' và tiếng Pháp 'élastique', để chỉ khả năng vật chất có thể kéo giãn và trở lại hình dạng ban đầu. Khi kết hợp 'in-' với 'elastic', chúng ta có 'inelastic' để mô tả một thứ không dễ co giãn hoặc thay đổi.

Nguồn gốc của 'Demand'

Từ 'demand' (cầu, yêu cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demandare', có nghĩa là 'giao phó, ra lệnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'demander', nó mang nghĩa 'hỏi, yêu cầu'. Trong kinh tế học, 'demand' được dùng để chỉ mong muốn và khả năng của người tiêu dùng để mua hàng hóa và dịch vụ ở các mức giá khác nhau. Khi kết hợp 'inelastic' và 'demand', chúng ta có khái niệm 'cầu không co giãn' để mô tả một loại nhu cầu ít thay đổi dù giá cả có biến động.

Usage Note

Nhu cầu không co giãn (inelastic demand) xảy ra khi sự thay đổi về giá có ít hoặc không ảnh hưởng đến lượng cầu. Điều này thường xảy ra với các mặt hàng thiết yếu hoặc các mặt hàng có ít hoặc không có sản phẩm thay thế. Ví dụ, xăng dầu hoặc thuốc men thường có nhu cầu không co giãn. Ngược lại với 'elastic demand' (nhu cầu co giãn), nơi sự thay đổi giá có ảnh hưởng đáng kể đến lượng cầu.

Prepositions

for of

'Demand for' được sử dụng để chỉ nhu cầu đối với một sản phẩm cụ thể. 'Demand of' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để nhấn mạnh nhu cầu mang tính yêu cầu hoặc đòi hỏi (ví dụ: 'the demand of perfection').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inelastic demand
  • exhibit exhibit inelastic demand
    (thể hiện cầu không co giãn)
  • face face inelastic demand
    (đối mặt với cầu không co giãn)
  • have have inelastic demand
    (có cầu không co giãn)
Adverb/Adjective + inelastic demand
  • perfectly perfectly inelastic demand
    (cầu hoàn toàn không co giãn)
  • relatively relatively inelastic demand
    (cầu tương đối không co giãn)
  • highly highly inelastic demand
    (cầu rất không co giãn)
Noun/Preposition + inelastic demand
  • goods with goods with inelastic demand
    (hàng hóa có cầu không co giãn)
  • prices and prices and inelastic demand
    (giá cả và cầu không co giãn)
  • tax on tax on inelastic demand
    (thuế đối với hàng hóa có cầu không co giãn)

Idioms

  • have an inelastic demand for something

    có nhu cầu không co giãn đối với một thứ gì đó (nghĩa là nhu cầu ít thay đổi theo giá)

    "Consumers often have an inelastic demand for essential medicines."

    (Người tiêu dùng thường có nhu cầu không co giãn đối với các loại thuốc thiết yếu.)

  • products with inelastic demand

    các sản phẩm có cầu không co giãn

    "Utilities like electricity are typically considered products with inelastic demand."

    (Các dịch vụ tiện ích như điện thường được coi là các sản phẩm có cầu không co giãn.)

  • perfectly inelastic demand curve

    đường cầu hoàn toàn không co giãn (trong kinh tế học, đường thẳng đứng)

    "A life-saving drug with no substitutes might illustrate a perfectly inelastic demand curve."

    (Một loại thuốc cứu sinh không có sản phẩm thay thế có thể minh họa đường cầu hoàn toàn không co giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inelastic demand

Danh từ
Lật mặt

Tình huống mà nhu cầu đối với một sản phẩm không tăng hoặc giảm tương ứng với sự giảm hoặc tăng giá của nó.

"The demand for gasoline is relatively inelastic because people need it to get to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the demand for gasoline is so inelastic that even with soaring prices, people still buy it!
Ồ, nhu cầu về xăng dầu không co giãn đến mức ngay cả khi giá cả tăng vọt, mọi người vẫn mua nó!
Phủ định
Alas, inelastic demand doesn't mean consumers are happy about high prices; they just can't avoid them.
Than ôi, nhu cầu không co giãn không có nghĩa là người tiêu dùng hài lòng với giá cao; họ chỉ là không thể tránh được chúng.
Nghi vấn
Gosh, is the demand for essential medicines really so inelastic that pharmaceutical companies can charge exorbitant prices?
Trời ơi, liệu nhu cầu về các loại thuốc thiết yếu có thực sự không co giãn đến mức các công ty dược phẩm có thể tính giá cắt cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inelastic demand".

Cầu thiết yếu và cuộc sống hàng ngày

Trong cuộc sống hàng ngày, các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, điện, nước, hoặc một số loại thuốc chữa bệnh thường có 'cầu không co giãn'. Điều này có nghĩa là dù giá của chúng có tăng lên, người tiêu dùng vẫn phải mua hoặc tiêu thụ chúng ở mức gần như không đổi vì chúng rất cần thiết và không có nhiều lựa chọn thay thế. Ngược lại, những mặt hàng xa xỉ phẩm thường có cầu co giãn hơn.

Chính phủ và chính sách thuế

Chính phủ thường sử dụng khái niệm 'cầu không co giãn' để áp dụng các chính sách thuế. Ví dụ, thuốc lá, rượu bia, hoặc các mặt hàng gây hại khác thường bị đánh thuế cao vì chúng có cầu không co giãn (nghĩa là dù giá tăng, người tiêu dùng vẫn có xu hướng tiếp tục mua). Việc này giúp tăng doanh thu cho ngân sách nhà nước mà không làm giảm đáng kể lượng tiêu thụ, đồng thời có thể dùng để hạn chế một số hành vi không mong muốn.