inelastic demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which the demand for a product does not increase or decrease correspondingly with a fall or rise in its price.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà nhu cầu đối với một sản phẩm không tăng hoặc giảm tương ứng với sự giảm hoặc tăng giá của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demand for gasoline is relatively inelastic because people need it to get to work."
"Nhu cầu về xăng dầu tương đối không co giãn vì mọi người cần nó để đi làm."
-
"Inelastic demand means that raising the price will increase revenue."
"Nhu cầu không co giãn có nghĩa là tăng giá sẽ làm tăng doanh thu."
-
"Because cigarettes have inelastic demand, governments can raise taxes on them to increase revenue."
"Vì thuốc lá có nhu cầu không co giãn, chính phủ có thể tăng thuế đối với chúng để tăng doanh thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elasticity | Độ co giãn |
| Noun | inelasticity | Độ không co giãn |
| Adjective | elastic | Co giãn |
| Adjective | inelastic | Không co giãn |
| Noun | demand | Cầu (trong kinh tế) |
| Verb | demand | Yêu cầu, đòi hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhu cầu không co giãn (inelastic demand) xảy ra khi sự thay đổi về giá có ít hoặc không ảnh hưởng đến lượng cầu. Điều này thường xảy ra với các mặt hàng thiết yếu hoặc các mặt hàng có ít hoặc không có sản phẩm thay thế. Ví dụ, xăng dầu hoặc thuốc men thường có nhu cầu không co giãn. Ngược lại với 'elastic demand' (nhu cầu co giãn), nơi sự thay đổi giá có ảnh hưởng đáng kể đến lượng cầu.
Prepositions
'Demand for' được sử dụng để chỉ nhu cầu đối với một sản phẩm cụ thể. 'Demand of' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để nhấn mạnh nhu cầu mang tính yêu cầu hoặc đòi hỏi (ví dụ: 'the demand of perfection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exhibit exhibit inelastic demand (thể hiện cầu không co giãn)
-
face face inelastic demand (đối mặt với cầu không co giãn)
-
have have inelastic demand (có cầu không co giãn)
-
perfectly perfectly inelastic demand (cầu hoàn toàn không co giãn)
-
relatively relatively inelastic demand (cầu tương đối không co giãn)
-
highly highly inelastic demand (cầu rất không co giãn)
-
goods with goods with inelastic demand (hàng hóa có cầu không co giãn)
-
prices and prices and inelastic demand (giá cả và cầu không co giãn)
-
tax on tax on inelastic demand (thuế đối với hàng hóa có cầu không co giãn)
Idioms
-
have an inelastic demand for something
có nhu cầu không co giãn đối với một thứ gì đó (nghĩa là nhu cầu ít thay đổi theo giá)
"Consumers often have an inelastic demand for essential medicines."
(Người tiêu dùng thường có nhu cầu không co giãn đối với các loại thuốc thiết yếu.)
-
products with inelastic demand
các sản phẩm có cầu không co giãn
"Utilities like electricity are typically considered products with inelastic demand."
(Các dịch vụ tiện ích như điện thường được coi là các sản phẩm có cầu không co giãn.)
-
perfectly inelastic demand curve
đường cầu hoàn toàn không co giãn (trong kinh tế học, đường thẳng đứng)
"A life-saving drug with no substitutes might illustrate a perfectly inelastic demand curve."
(Một loại thuốc cứu sinh không có sản phẩm thay thế có thể minh họa đường cầu hoàn toàn không co giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inelastic demand
Danh từTình huống mà nhu cầu đối với một sản phẩm không tăng hoặc giảm tương ứng với sự giảm hoặc tăng giá của nó.
"The demand for gasoline is relatively inelastic because people need it to get to work."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the demand for gasoline is so inelastic that even with soaring prices, people still buy it! |
Ồ, nhu cầu về xăng dầu không co giãn đến mức ngay cả khi giá cả tăng vọt, mọi người vẫn mua nó! |
| Phủ định | Alas, inelastic demand doesn't mean consumers are happy about high prices; they just can't avoid them. |
Than ôi, nhu cầu không co giãn không có nghĩa là người tiêu dùng hài lòng với giá cao; họ chỉ là không thể tránh được chúng. |
| Nghi vấn | Gosh, is the demand for essential medicines really so inelastic that pharmaceutical companies can charge exorbitant prices? |
Trời ơi, liệu nhu cầu về các loại thuốc thiết yếu có thực sự không co giãn đến mức các công ty dược phẩm có thể tính giá cắt cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inelastic demand".
