(Top Banner Ad)
price elasticity of demand
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế

price elasticity of demand

UK: /praɪs ɪˌlæsˈtɪsəti əv dɪˈmænd/ • US: /praɪs ɪˌlæsˈtɪsəti əv dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

độ co giãn của cầu theo giá tính co giãn của cầu theo giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how much the quantity demanded of a good responds to a change in the price of that good, computed as the percentage change in quantity demanded divided by the percentage change in price.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ phản ứng của lượng cầu đối với một sự thay đổi trong giá của hàng hóa đó, được tính bằng phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price elasticity of demand for luxury goods is often higher than that for necessities."

    "Độ co giãn của cầu theo giá đối với hàng hóa xa xỉ thường cao hơn so với hàng hóa thiết yếu."

  • "Understanding the price elasticity of demand is crucial for businesses to set optimal pricing strategies."

    "Hiểu rõ độ co giãn của cầu theo giá là rất quan trọng để các doanh nghiệp thiết lập các chiến lược định giá tối ưu."

  • "The government needs to consider the price elasticity of demand when imposing taxes on certain goods."

    "Chính phủ cần xem xét độ co giãn của cầu theo giá khi đánh thuế đối với một số hàng hóa nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, chi phí
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá được
Noun elasticity độ co giãn, tính đàn hồi
Adjective elastic co giãn, đàn hồi
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand đòi hỏi, yêu cầu
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe

Synonyms

demand elasticity (độ co giãn của cầu)

Related Words

income elasticity of demand (độ co giãn của cầu theo thu nhập)cross-price elasticity of demand (độ co giãn chéo của cầu)elastic demand (cầu co giãn)inelastic demand (cầu không co giãn)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
price elasticity of demand
English (components)
price (c. 13th C) + elasticity (c. 17th C) + demand (c. 14th C)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'độ co giãn của cầu theo giá' được phát triển bởi nhà kinh tế học người Anh Alfred Marshall vào cuối thế kỷ 19 trong tác phẩm 'Nguyên lý kinh tế học' (Principles of Economics). Ông đã giới thiệu ý tưởng về việc mức độ phản ứng của người tiêu dùng đối với sự thay đổi giá cả của một mặt hàng cụ thể. Khái niệm này trở thành nền tảng để các doanh nghiệp và chính phủ hiểu rõ hơn về hành vi thị trường và đưa ra các quyết định về giá cả, thuế và chính sách.

Usage Note

Độ co giãn của cầu theo giá (price elasticity of demand) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, giúp các nhà kinh tế và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách người tiêu dùng phản ứng với sự thay đổi giá cả. Nó được sử dụng để đưa ra các quyết định về giá, sản lượng và marketing. Có nhiều loại độ co giãn khác nhau (co giãn hoàn toàn, co giãn tương đối, co giãn đơn vị, không co giãn, co giãn hoàn toàn không), tùy thuộc vào mức độ phản ứng của lượng cầu.

Prepositions

of for

"of" thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang co giãn theo giá (ví dụ: price elasticity of demand of a specific product). "for" có thể được sử dụng khi nói về độ co giãn của cầu đối với một mục đích cụ thể (ví dụ: the price elasticity of demand for gasoline).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price elasticity of demand
  • high high price elasticity of demand
    (độ co giãn của cầu theo giá cao)
  • low low price elasticity of demand
    (độ co giãn của cầu theo giá thấp)
  • perfect perfect price elasticity of demand
    (độ co giãn của cầu theo giá hoàn hảo)
  • unitary unitary price elasticity of demand
    (độ co giãn của cầu theo giá đơn vị)
  • zero zero price elasticity of demand
    (độ co giãn của cầu theo giá bằng 0)
Verb + price elasticity of demand
  • calculate calculate price elasticity of demand
    (tính toán độ co giãn của cầu theo giá)
  • determine determine price elasticity of demand
    (xác định độ co giãn của cầu theo giá)
  • estimate estimate price elasticity of demand
    (ước tính độ co giãn của cầu theo giá)
  • understand understand price elasticity of demand
    (hiểu về độ co giãn của cầu theo giá)

Idioms

  • elastic demand

    cầu co giãn (nghĩa là cầu phản ứng mạnh với thay đổi giá)

    "Luxury goods typically have an elastic demand."

    (Hàng hóa xa xỉ thường có cầu co giãn.)

  • inelastic demand

    cầu không co giãn (nghĩa là cầu ít phản ứng với thay đổi giá)

    "Necessities like basic food items often exhibit inelastic demand."

    (Các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm cơ bản thường cho thấy cầu không co giãn.)

  • unitary elastic demand

    cầu co giãn đơn vị (nghĩa là phần trăm thay đổi lượng cầu bằng phần trăm thay đổi giá)

    "When a price increase leads to an equal percentage decrease in quantity demanded, it's unitary elastic demand."

    (Khi giá tăng dẫn đến phần trăm giảm tương ứng về lượng cầu, đó là cầu co giãn đơn vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price elasticity of demand

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thước đo mức độ phản ứng của lượng cầu đối với một sự thay đổi trong giá của hàng hóa đó, được tính bằng phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá.

"The price elasticity of demand for luxury goods is often higher than that for necessities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price elasticity of demand".

Ứng dụng trong kinh doanh và định giá

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, hiểu biết về độ co giãn của cầu theo giá là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp. Nó giúp các công ty quyết định giá sản phẩm của mình một cách chiến lược. Ví dụ, nếu sản phẩm có cầu co giãn cao (như hàng xa xỉ), việc giảm giá có thể dẫn đến tăng doanh số đáng kể, trong khi tăng giá có thể làm mất đi nhiều khách hàng. Ngược lại, đối với sản phẩm có cầu không co giãn (như thuốc men thiết yếu), doanh nghiệp có thể tăng giá mà không sợ mất quá nhiều khách hàng.

Ảnh hưởng đến chính sách chính phủ

Khái niệm này cũng ảnh hưởng sâu sắc đến các chính sách của chính phủ, đặc biệt là về thuế và trợ cấp. Ví dụ, các chính phủ thường đánh thuế cao vào các mặt hàng có cầu không co giãn (như thuốc lá, xăng dầu) để tăng doanh thu, vì người tiêu dùng ít có khả năng giảm lượng mua mặc dù giá tăng. Ngược lại, khi trợ cấp cho các mặt hàng thiết yếu, chính phủ sẽ cân nhắc độ co giãn để đảm bảo trợ cấp đạt hiệu quả tối đa trong việc hỗ trợ người dân và ổn định thị trường.