(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ineligible
B2

ineligible

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không đủ tư cách không đủ điều kiện mất quyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ineligible'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đủ tư cách, không đủ điều kiện hoặc không được phép làm hoặc có cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Not qualified or allowed to do or have something.

Ví dụ Thực tế với 'Ineligible'

  • "He was declared ineligible for the competition because he was over the age limit."

    "Anh ấy bị tuyên bố không đủ điều kiện tham gia cuộc thi vì anh ấy đã quá tuổi quy định."

  • "Many people are ineligible to vote because they have not registered."

    "Nhiều người không đủ điều kiện để bỏ phiếu vì họ chưa đăng ký."

  • "The company deemed him ineligible for the promotion."

    "Công ty cho rằng anh ta không đủ điều kiện cho việc thăng chức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ineligible'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: ineligible
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Hành chính Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Ineligible'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "ineligible" thường được dùng để chỉ việc không đáp ứng các yêu cầu, tiêu chí hoặc quy định cần thiết để tham gia, nhận hoặc hưởng một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa khách quan, dựa trên các quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập. Cần phân biệt với "unqualified", từ này mang ý nghĩa chủ quan hơn, thường ám chỉ việc thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

+"for": Diễn tả việc không đủ điều kiện cho một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "He is ineligible for the scholarship." (Anh ấy không đủ điều kiện cho học bổng này).
+"to": Diễn tả việc không đủ điều kiện để làm một việc gì đó. Ví dụ: "She is ineligible to vote." (Cô ấy không đủ điều kiện để bỏ phiếu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ineligible'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is ineligible to participate in the competition due to his age.
Ồ, anh ấy không đủ điều kiện tham gia cuộc thi vì tuổi tác.
Phủ định
Alas, she is not ineligible; she meets all the requirements.
Than ôi, cô ấy không phải là không đủ điều kiện; cô ấy đáp ứng tất cả các yêu cầu.
Nghi vấn
Oh, my! Is he ineligible for the scholarship?
Ôi trời ơi! Anh ấy có không đủ điều kiện nhận học bổng không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the rules, he wouldn't be ineligible to participate in the competition.
Nếu anh ấy tuân thủ các quy tắc, anh ấy sẽ không bị loại khỏi cuộc thi.
Phủ định
If she weren't ineligible, she could compete in the Olympics.
Nếu cô ấy không bị loại, cô ấy có thể thi đấu ở Thế vận hội.
Nghi vấn
Would he apply for the scholarship if he weren't ineligible?
Liệu anh ấy có nộp đơn xin học bổng nếu anh ấy không bị loại?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is ineligible for the scholarship due to his low grades.
Anh ấy không đủ điều kiện nhận học bổng do điểm số thấp.
Phủ định
Is she ineligible to participate in the contest because of her age?
Cô ấy có không đủ điều kiện tham gia cuộc thi do tuổi tác không?
Nghi vấn
The worker is not ineligible for compensation.
Người lao động đó đủ điều kiện để được bồi thường.

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had realized she was ineligible for the scholarship after she submitted the application.
Cô ấy đã nhận ra rằng mình không đủ điều kiện nhận học bổng sau khi đã nộp đơn.
Phủ định
He had not known he was ineligible to vote until the election day.
Anh ấy đã không biết mình không đủ điều kiện bỏ phiếu cho đến ngày bầu cử.
Nghi vấn
Had they discovered that they were ineligible for the program before the deadline?
Họ đã phát hiện ra rằng họ không đủ điều kiện tham gia chương trình trước thời hạn hay chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)