(Top Banner Ad)
ineligible
B2
adjective B2 Pháp luật, Hành chính, Tổng quát

ineligible

UK: /ɪnˈelɪdʒəbl/ • US: /ɪnˈelɪdʒəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ tư cách không đủ điều kiện mất quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not qualified or allowed to do or have something.

Vietnamese Meaning

Không đủ tư cách, không đủ điều kiện hoặc không được phép làm hoặc có cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was declared ineligible for the competition because he was over the age limit."

    "Anh ấy bị tuyên bố không đủ điều kiện tham gia cuộc thi vì anh ấy đã quá tuổi quy định."

  • "Many people are ineligible to vote because they have not registered."

    "Nhiều người không đủ điều kiện để bỏ phiếu vì họ chưa đăng ký."

  • "The company deemed him ineligible for the promotion."

    "Công ty cho rằng anh ta không đủ điều kiện cho việc thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eligible Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn
Noun eligibility Sự đủ điều kiện, tính hợp lệ
Noun ineligibility Sự không đủ điều kiện, tính không hợp lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legere
Latin
eligere
Latin
eligibilis
Old French
eligible
English
eligible
English
ineligible

Nguồn gốc từ 'in-' và 'eligible'

Từ 'ineligible' là sự kết hợp của tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'eligible' có nghĩa là 'đủ điều kiện', 'có thể được chọn'. Bản thân từ 'eligible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eligibilis', nghĩa là 'xứng đáng được chọn', xuất phát từ động từ 'eligere' (chọn ra). Vì vậy, 'ineligible' có nghĩa đen là 'không đủ điều kiện để được chọn'.

Usage Note

Từ "ineligible" thường được dùng để chỉ việc không đáp ứng các yêu cầu, tiêu chí hoặc quy định cần thiết để tham gia, nhận hoặc hưởng một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa khách quan, dựa trên các quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập. Cần phân biệt với "unqualified", từ này mang ý nghĩa chủ quan hơn, thường ám chỉ việc thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết.

Prepositions

for to

+"for": Diễn tả việc không đủ điều kiện cho một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "He is ineligible for the scholarship." (Anh ấy không đủ điều kiện cho học bổng này).
+"to": Diễn tả việc không đủ điều kiện để làm một việc gì đó. Ví dụ: "She is ineligible to vote." (Cô ấy không đủ điều kiện để bỏ phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm 'ineligible'
  • be declared be declared ineligible
    (bị tuyên bố là không đủ điều kiện)
  • become become ineligible
    (trở nên không đủ điều kiện)
  • render render someone ineligible
    (khiến ai đó không đủ điều kiện)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'ineligible'
  • completely completely ineligible
    (hoàn toàn không đủ điều kiện)
  • legally legally ineligible
    (không đủ điều kiện về mặt pháp lý)
  • technically technically ineligible
    (về mặt kỹ thuật là không đủ điều kiện)
Giới từ đi kèm 'ineligible'
  • for ineligible for a prize
    (không đủ điều kiện nhận giải thưởng)
  • to ineligible to vote
    (không đủ điều kiện bỏ phiếu)

Idioms

  • be declared ineligible

    Bị tuyên bố không đủ điều kiện (thường do vi phạm quy tắc)

    "The athlete was declared ineligible to compete after failing a drug test."

    (Vận động viên bị tuyên bố không đủ điều kiện thi đấu sau khi trượt kiểm tra doping.)

  • render someone ineligible

    Khiến ai đó mất tư cách, không còn đủ điều kiện

    "The new rule could render many students ineligible for financial aid."

    (Quy tắc mới có thể khiến nhiều sinh viên không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính.)

  • fall afoul of eligibility rules

    Vi phạm quy tắc về điều kiện và trở nên không đủ tư cách

    "If you don't submit all the required documents, you might fall afoul of eligibility rules."

    (Nếu bạn không nộp đủ tài liệu cần thiết, bạn có thể vi phạm các quy tắc về điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineligible

adjective
Lật mặt

Không đủ tư cách, không đủ điều kiện hoặc không được phép làm hoặc có cái gì đó.

"He was declared ineligible for the competition because he was over the age limit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is ineligible to participate in the competition due to his age.
Ồ, anh ấy không đủ điều kiện tham gia cuộc thi vì tuổi tác.
Phủ định
Alas, she is not ineligible; she meets all the requirements.
Than ôi, cô ấy không phải là không đủ điều kiện; cô ấy đáp ứng tất cả các yêu cầu.
Nghi vấn
Oh, my! Is he ineligible for the scholarship?
Ôi trời ơi! Anh ấy có không đủ điều kiện nhận học bổng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The applicant was ineligible: he didn't meet the minimum age requirement.
Người nộp đơn không đủ điều kiện: anh ấy không đáp ứng yêu cầu về độ tuổi tối thiểu.
Phủ định
She wasn't ineligible for the scholarship: her academic record was outstanding.
Cô ấy không bị loại khỏi học bổng: thành tích học tập của cô ấy rất xuất sắc.
Nghi vấn
Was he ineligible due to his criminal record: a serious violation of the company's code of conduct?
Anh ta có bị loại vì tiền án tiền sự không: một vi phạm nghiêm trọng quy tắc ứng xử của công ty?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the rules, he wouldn't be ineligible to participate in the competition.
Nếu anh ấy tuân thủ các quy tắc, anh ấy sẽ không bị loại khỏi cuộc thi.
Phủ định
If she weren't ineligible, she could compete in the Olympics.
Nếu cô ấy không bị loại, cô ấy có thể thi đấu ở Thế vận hội.
Nghi vấn
Would he apply for the scholarship if he weren't ineligible?
Liệu anh ấy có nộp đơn xin học bổng nếu anh ấy không bị loại?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is ineligible for the scholarship due to his low grades.
Anh ấy không đủ điều kiện nhận học bổng do điểm số thấp.
Phủ định
Is she ineligible to participate in the contest because of her age?
Cô ấy có không đủ điều kiện tham gia cuộc thi do tuổi tác không?
Nghi vấn
The worker is not ineligible for compensation.
Người lao động đó đủ điều kiện để được bồi thường.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had realized she was ineligible for the scholarship after she submitted the application.
Cô ấy đã nhận ra rằng mình không đủ điều kiện nhận học bổng sau khi đã nộp đơn.
Phủ định
He had not known he was ineligible to vote until the election day.
Anh ấy đã không biết mình không đủ điều kiện bỏ phiếu cho đến ngày bầu cử.
Nghi vấn
Had they discovered that they were ineligible for the program before the deadline?
Họ đã phát hiện ra rằng họ không đủ điều kiện tham gia chương trình trước thời hạn hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineligible".

Tầm quan trọng của tư cách trong bầu cử

Trong nhiều nền dân chủ, khái niệm 'ineligible' (không đủ điều kiện) đóng vai trò quan trọng trong các cuộc bầu cử. Công dân có thể không đủ điều kiện bỏ phiếu nếu họ chưa đủ tuổi, chưa đăng ký, hoặc có tiền án nghiêm trọng. Tương tự, một ứng cử viên có thể bị tuyên bố không đủ điều kiện tranh cử nếu không đáp ứng các yêu cầu về tuổi tác, quốc tịch hoặc cư trú, nhằm đảm bảo tính công bằng và đúng luật của quá trình bầu cử.

Quy tắc và Công bằng trong Thể thao

Trong thế giới thể thao, việc 'ineligible' thường xảy ra khi các vận động viên vi phạm quy tắc về doping, giới hạn độ tuổi, hoặc các quy định khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'fair play' (chơi đẹp) và sự tuân thủ luật lệ. Một vận động viên bị tuyên bố không đủ điều kiện có thể mất huy chương, bị cấm thi đấu, ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp và danh tiếng, qua đó duy trì sự công bằng và trong sạch của các giải đấu.