(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eligible
B2

eligible

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đủ tư cách đủ điều kiện có quyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eligible'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đủ tư cách, đủ điều kiện, có quyền để được chọn cho cái gì đó; có quyền làm hoặc nhận cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Qualified or entitled to be chosen for something; having the right to do or receive something.

Ví dụ Thực tế với 'Eligible'

  • "Only citizens are eligible to vote."

    "Chỉ có công dân mới đủ điều kiện để bỏ phiếu."

  • "You are eligible for unemployment benefit."

    "Bạn đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp."

  • "Many adults are eligible for reduced fares on public transport."

    "Nhiều người lớn đủ điều kiện được giảm giá vé trên phương tiện giao thông công cộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eligible'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Pháp luật Nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Eligible'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'eligible' thường được sử dụng khi nói về việc đáp ứng các yêu cầu chính thức hoặc tiêu chuẩn để tham gia một chương trình, cuộc thi, ứng tuyển vào một vị trí, hoặc nhận được một lợi ích nào đó. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và quyền lợi dựa trên các tiêu chí đã được xác định. So với 'qualified', 'eligible' thường đề cập đến các điều kiện về mặt thủ tục và pháp lý hơn là trình độ chuyên môn. Ví dụ: 'eligible for a loan' (đủ điều kiện vay vốn) khác với 'qualified for the job' (đủ trình độ cho công việc).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'eligible for' được sử dụng khi nói đến những điều kiện, quyền lợi mà ai đó đủ tư cách để nhận được. Ví dụ: 'She is eligible for a scholarship.' ('eligible to' thường được sử dụng khi nói đến việc được phép làm gì đó, ví dụ: 'He is eligible to vote.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eligible'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)