eligible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Qualified or entitled to be chosen for something; having the right to do or receive something.
Vietnamese Meaning
Đủ tư cách, đủ điều kiện, có quyền để được chọn cho cái gì đó; có quyền làm hoặc nhận cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only citizens are eligible to vote."
"Chỉ có công dân mới đủ điều kiện để bỏ phiếu."
-
"You are eligible for unemployment benefit."
"Bạn đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp."
-
"Many adults are eligible for reduced fares on public transport."
"Nhiều người lớn đủ điều kiện được giảm giá vé trên phương tiện giao thông công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eligibility | sự đủ điều kiện, tính hợp lệ |
| Adjective | ineligible | không đủ điều kiện, không hợp lệ |
| Adverb | eligibly | một cách đủ điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eligible' thường được sử dụng khi nói về việc đáp ứng các yêu cầu chính thức hoặc tiêu chuẩn để tham gia một chương trình, cuộc thi, ứng tuyển vào một vị trí, hoặc nhận được một lợi ích nào đó. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và quyền lợi dựa trên các tiêu chí đã được xác định. So với 'qualified', 'eligible' thường đề cập đến các điều kiện về mặt thủ tục và pháp lý hơn là trình độ chuyên môn. Ví dụ: 'eligible for a loan' (đủ điều kiện vay vốn) khác với 'qualified for the job' (đủ trình độ cho công việc).
Prepositions
'eligible for' được sử dụng khi nói đến những điều kiện, quyền lợi mà ai đó đủ tư cách để nhận được. Ví dụ: 'She is eligible for a scholarship.' ('eligible to' thường được sử dụng khi nói đến việc được phép làm gì đó, ví dụ: 'He is eligible to vote.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully eligible (hoàn toàn đủ điều kiện)
-
legally legally eligible (đủ điều kiện về mặt pháp lý)
-
medically medically eligible (đủ điều kiện về mặt y tế)
-
potentially potentially eligible (có khả năng đủ điều kiện)
-
barely barely eligible (vừa đủ điều kiện)
-
be be eligible (đủ điều kiện)
-
become become eligible (trở nên đủ điều kiện)
-
remain remain eligible (duy trì đủ điều kiện)
-
make someone make someone eligible (làm cho ai đó đủ điều kiện)
-
for eligible for (something) (đủ điều kiện cho (cái gì))
-
to eligible to (do something) (đủ điều kiện để (làm gì))
Idioms
-
eligible bachelor/bachelorette
người đàn ông/phụ nữ độc thân đủ điều kiện (thường ám chỉ có địa vị, tài sản hoặc phẩm chất tốt, là đối tượng hấp dẫn để kết hôn)
"He was considered the most eligible bachelor in town."
(Anh ấy được coi là người đàn ông độc thân đủ điều kiện nhất trong thị trấn.)
-
eligible to vote
đủ điều kiện để bỏ phiếu
"Citizens over 18 are eligible to vote in the upcoming election."
(Công dân trên 18 tuổi đủ điều kiện để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.)
-
eligible for a loan/grant
đủ điều kiện vay tiền/nhận trợ cấp
"Students from low-income families might be eligible for a government grant."
(Học sinh từ các gia đình có thu nhập thấp có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eligible
Tính từĐủ tư cách, đủ điều kiện, có quyền để được chọn cho cái gì đó; có quyền làm hoặc nhận cái gì đó.
"Only citizens are eligible to vote."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eligible".
