(Top Banner Ad)
eligible
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Nhân sự

eligible

UK: /ˈelɪdʒɪbəl/ • US: /ˈelɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đủ tư cách đủ điều kiện có quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Qualified or entitled to be chosen for something; having the right to do or receive something.

Vietnamese Meaning

Đủ tư cách, đủ điều kiện, có quyền để được chọn cho cái gì đó; có quyền làm hoặc nhận cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only citizens are eligible to vote."

    "Chỉ có công dân mới đủ điều kiện để bỏ phiếu."

  • "You are eligible for unemployment benefit."

    "Bạn đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp."

  • "Many adults are eligible for reduced fares on public transport."

    "Nhiều người lớn đủ điều kiện được giảm giá vé trên phương tiện giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eligibility sự đủ điều kiện, tính hợp lệ
Adjective ineligible không đủ điều kiện, không hợp lệ
Adverb eligibly một cách đủ điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere (to pick out, choose) from ex- (out) + legere (to gather, choose)
Late Latin
eligibilis (that may be chosen)
Old French
éligible (fit to be chosen)
English
eligible

Chọn Lựa Từ Gốc Latin

Từ 'eligible' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'legere' (nghĩa là 'chọn, thu thập'). Ban đầu, nó mô tả điều gì đó 'có thể được chọn' hoặc 'có thể được lấy ra'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'đủ điều kiện để được chọn' hoặc 'có quyền được chọn'.

Usage Note

Từ 'eligible' thường được sử dụng khi nói về việc đáp ứng các yêu cầu chính thức hoặc tiêu chuẩn để tham gia một chương trình, cuộc thi, ứng tuyển vào một vị trí, hoặc nhận được một lợi ích nào đó. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và quyền lợi dựa trên các tiêu chí đã được xác định. So với 'qualified', 'eligible' thường đề cập đến các điều kiện về mặt thủ tục và pháp lý hơn là trình độ chuyên môn. Ví dụ: 'eligible for a loan' (đủ điều kiện vay vốn) khác với 'qualified for the job' (đủ trình độ cho công việc).

Prepositions

for to

'eligible for' được sử dụng khi nói đến những điều kiện, quyền lợi mà ai đó đủ tư cách để nhận được. Ví dụ: 'She is eligible for a scholarship.' ('eligible to' thường được sử dụng khi nói đến việc được phép làm gì đó, ví dụ: 'He is eligible to vote.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eligible
  • fully fully eligible
    (hoàn toàn đủ điều kiện)
  • legally legally eligible
    (đủ điều kiện về mặt pháp lý)
  • medically medically eligible
    (đủ điều kiện về mặt y tế)
  • potentially potentially eligible
    (có khả năng đủ điều kiện)
  • barely barely eligible
    (vừa đủ điều kiện)
Verb + eligible
  • be be eligible
    (đủ điều kiện)
  • become become eligible
    (trở nên đủ điều kiện)
  • remain remain eligible
    (duy trì đủ điều kiện)
  • make someone make someone eligible
    (làm cho ai đó đủ điều kiện)
eligible + Preposition
  • for eligible for (something)
    (đủ điều kiện cho (cái gì))
  • to eligible to (do something)
    (đủ điều kiện để (làm gì))

Idioms

  • eligible bachelor/bachelorette

    người đàn ông/phụ nữ độc thân đủ điều kiện (thường ám chỉ có địa vị, tài sản hoặc phẩm chất tốt, là đối tượng hấp dẫn để kết hôn)

    "He was considered the most eligible bachelor in town."

    (Anh ấy được coi là người đàn ông độc thân đủ điều kiện nhất trong thị trấn.)

  • eligible to vote

    đủ điều kiện để bỏ phiếu

    "Citizens over 18 are eligible to vote in the upcoming election."

    (Công dân trên 18 tuổi đủ điều kiện để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.)

  • eligible for a loan/grant

    đủ điều kiện vay tiền/nhận trợ cấp

    "Students from low-income families might be eligible for a government grant."

    (Học sinh từ các gia đình có thu nhập thấp có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eligible

Tính từ
Lật mặt

Đủ tư cách, đủ điều kiện, có quyền để được chọn cho cái gì đó; có quyền làm hoặc nhận cái gì đó.

"Only citizens are eligible to vote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eligible".

Khái niệm 'Eligible Bachelor/Bachelorette' trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'eligible bachelor' (và 'bachelorette') đã từng rất phổ biến, đặc biệt trong các tiểu thuyết lãng mạn Anh thế kỷ 18-19 (ví dụ như của Jane Austen). Nó không chỉ đơn thuần là độc thân mà còn hàm ý người đó có địa vị xã hội, tài sản và các phẩm chất được mong muốn, khiến họ trở thành đối tượng tiềm năng hấp dẫn cho hôn nhân. Ngày nay, khái niệm này vẫn tồn tại nhưng ít trang trọng hơn, thường dùng để chỉ những người độc thân có sức hút hoặc hội tụ đủ các yếu tố mong muốn.

Tiêu chí đủ điều kiện trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội hiện đại, từ 'eligible' rất quan trọng khi nói đến việc tiếp cận các quyền lợi, dịch vụ công hoặc tư nhân. Ví dụ, để nhận trợ cấp chính phủ, đăng ký một khóa học, vay ngân hàng, hoặc tham gia bầu cử, công dân phải đáp ứng các 'tiêu chí đủ điều kiện' (eligibility criteria) cụ thể về tuổi tác, thu nhập, quốc tịch, v.v. Điều này đảm bảo sự công bằng, minh bạch và việc phân bổ nguồn lực hợp lý trong xã hội.