(Top Banner Ad)
inessential
B2
adjective B2 Chung

inessential

UK: /ˌɪnɪˈsenʃəl/ • US: /ˌɪnɪˈsenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thiết yếu không cần thiết ít quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not absolutely necessary; not essential.

Vietnamese Meaning

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good rest is inessential to a successful surgery outcome, however the doctor forgot to recommend it."

    "Một kỳ nghỉ dưỡng tốt không cần thiết để có kết quả phẫu thuật thành công, tuy nhiên bác sĩ đã quên đề xuất nó."

  • "Cosmetic surgery is an inessential medical procedure."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ là một thủ tục y tế không thiết yếu."

  • "For most people, owning a yacht is inessential."

    "Đối với hầu hết mọi người, việc sở hữu một chiếc du thuyền là không thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective essential cần thiết, thiết yếu, quan trọng
Adverb essentially về cơ bản, cốt yếu
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective inessential không cần thiết, không quan trọng, không thiết yếu
Adverb inessentially một cách không cần thiết, không quan trọng
Noun inessentiality sự không cần thiết, sự không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
essentia
English
inessential

Nguồn gốc từ 'Inessential'

Từ 'inessential' được tạo thành trong tiếng Anh từ tiền tố 'in-' (mang nghĩa 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'essential' (thiết yếu, quan trọng). Từ 'essential' lại có nguồn gốc từ 'essentia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bản chất' hay 'sự tồn tại'. Vì vậy, 'inessential' có nghĩa đen là 'không phải bản chất', hay 'không cần thiết, không quan trọng'.

Usage Note

Từ 'inessential' mang ý nghĩa là một cái gì đó không phải là yếu tố quyết định hoặc quan trọng nhất. Nó có thể bị bỏ qua hoặc lược bỏ mà không gây ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc mục tiêu chính. So với 'unnecessary', 'inessential' nhấn mạnh vào việc một thứ gì đó không phải là một phần cơ bản của tổng thể, trong khi 'unnecessary' chỉ đơn giản là không cần dùng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + inessential
  • deem deem inessential
    (coi là không cần thiết)
  • consider consider inessential
    (xem là không quan trọng)
  • become become inessential
    (trở nên không cần thiết)
  • render render inessential
    (khiến trở nên không cần thiết)
Trạng từ + inessential
  • completely completely inessential
    (hoàn toàn không cần thiết)
  • largely largely inessential
    (phần lớn không cần thiết)
  • relatively relatively inessential
    (tương đối không cần thiết)
Inessential + Danh từ
  • details inessential details
    (những chi tiết không cần thiết)
  • information inessential information
    (thông tin không quan trọng)
  • tasks inessential tasks
    (các nhiệm vụ không thiết yếu)
  • expenditures inessential expenditures
    (các khoản chi tiêu không cần thiết)
  • elements inessential elements
    (những yếu tố không quan trọng)

Idioms

  • separate the essential from the inessential

    tách biệt cái cốt yếu khỏi cái không cần thiết

    "A good leader knows how to separate the essential from the inessential when making decisions."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách tách biệt cái cốt yếu khỏi cái không cần thiết khi đưa ra quyết định.)

  • distinguish between essential and inessential

    phân biệt giữa cái thiết yếu và cái không cần thiết

    "It's important to distinguish between essential and inessential features when buying a new gadget."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các tính năng thiết yếu và không cần thiết khi mua một thiết bị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inessential

adjective
Lật mặt

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

"A good rest is inessential to a successful surgery outcome, however the doctor forgot to recommend it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything in this report that is inessential should be removed to keep it concise.
Mọi thứ không cần thiết trong báo cáo này nên được loại bỏ để giữ cho nó ngắn gọn.
Phủ định
None of the details she provided were inessential to the investigation.
Không có chi tiết nào cô ấy cung cấp là không cần thiết cho cuộc điều tra.
Nghi vấn
Is any of this information inessential, or do we need to include it all?
Có bất kỳ thông tin nào trong số này là không cần thiết hay chúng ta cần phải bao gồm tất cả?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inessential details will be removed before the final presentation.
Những chi tiết không cần thiết sẽ được loại bỏ trước buổi thuyết trình cuối cùng.
Phủ định
The manager is not going to consider these inessential expenses for the budget.
Người quản lý sẽ không xem xét những chi phí không cần thiết này cho ngân sách.
Nghi vấn
Will these inessential items be included in the package?
Những món đồ không cần thiết này có được bao gồm trong gói hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một lối sống ngày càng phổ biến, khuyến khích con người giảm bớt tài sản vật chất và loại bỏ những thứ không cần thiết ('inessential') để tập trung vào những giá trị cốt lõi, mang lại ý nghĩa thực sự cho cuộc sống. Nó nhấn mạnh việc 'ít hơn là nhiều hơn' và tìm kiếm sự tự do khỏi sự phụ thuộc vào vật chất.

Quản lý Thời gian và Năng suất

Trong môi trường làm việc và học tập hiện đại, việc xác định và loại bỏ các nhiệm vụ không cần thiết ('inessential tasks') là chìa khóa để nâng cao năng suất và quản lý thời gian hiệu quả. Nhiều phương pháp như Ma trận Eisenhower giúp phân loại công việc thành quan trọng/khẩn cấp và không quan trọng/không khẩn cấp, từ đó ưu tiên những việc thiết yếu và lược bỏ những việc không cần thiết.