(Top Banner Ad)
vital
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Sinh học

vital

UK: /ˈvaɪtl/ • US: /ˈvaɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

thiết yếu sống còn cốt yếu quan trọng bậc nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary or important; essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong economy is vital to the future of the country."

    "Một nền kinh tế vững mạnh là yếu tố sống còn cho tương lai của đất nước."

  • "Regular exercise is vital for good health."

    "Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để có sức khỏe tốt."

  • "Oxygen is vital to human survival."

    "Oxy là yếu tố sống còn cho sự sống của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitality Sức sống, sinh khí
Adverb vitally Một cách sống còn, cực kỳ quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitalis
English
vital

Nguồn Gốc của 'Vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vitalis', có nghĩa là 'thuộc về sự sống'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để mô tả những điều thiết yếu cho sự tồn tại và sức khỏe. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'vital' vẫn giữ nguyên ý nghĩa quan trọng này, nhấn mạnh tính sống còn và thiết yếu của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'vital' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, không thể thiếu để duy trì sự sống, hoạt động hoặc thành công. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố cốt lõi, không thể thay thế. So sánh với 'important' (quan trọng), 'vital' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự cấp bách và không thể thiếu.

Prepositions

to for

'Vital to' được sử dụng khi nói về điều gì đó là cần thiết cho một thứ khác. Ví dụ: 'Education is vital to success.' 'Vital for' được sử dụng để chỉ điều gì đó là cần thiết để hỗ trợ hoặc duy trì một thứ khác. Ví dụ: 'Water is vital for survival.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital
  • absolutely absolutely vital
    (tuyệt đối quan trọng, vô cùng thiết yếu)
  • critically critically vital
    (quan trọng sống còn, cực kỳ quan trọng)
  • essential essential vital
    (vô cùng cần thiết)
Verb + vital
  • prove prove vital
    (chứng tỏ sự quan trọng sống còn)
  • consider consider vital
    (xem là tối quan trọng)

Idioms

  • vital signs

    dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, huyết áp, nhịp thở)

    "The doctor checked the patient's vital signs."

    (Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.)

  • vital interests

    lợi ích sống còn

    "Protecting our vital interests is the government's top priority."

    (Bảo vệ các lợi ích sống còn là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; thiết yếu.

"A strong economy is vital to the future of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital".

Tầm Quan Trọng của Sức Khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe thể chất và tinh thần được xem là 'vital' (quan trọng sống còn) cho một cuộc sống hạnh phúc và thành công. Việc duy trì lối sống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và chăm sóc sức khỏe tinh thần được khuyến khích mạnh mẽ.