nonessential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not completely necessary; not essential.
Vietnamese Meaning
Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the lockdown, only essential businesses remained open, while nonessential ones were closed."
"Trong thời gian phong tỏa, chỉ những doanh nghiệp thiết yếu được phép mở cửa, trong khi những doanh nghiệp không thiết yếu phải đóng cửa."
-
"Purchasing a new car is nonessential when your current one is still running well."
"Việc mua một chiếc xe mới là không cần thiết khi chiếc xe hiện tại của bạn vẫn đang hoạt động tốt."
-
"Nonessential travel was discouraged during the pandemic."
"Du lịch không thiết yếu đã bị hạn chế trong thời kỳ đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | essential | thiết yếu, rất cần thiết |
| Adverb | essentially | về cơ bản, cốt yếu |
| Noun | essence | bản chất, tinh hoa |
| Noun | essentiality | tính thiết yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonessential' mang nghĩa là một điều gì đó không quan trọng hoặc cần thiết để đạt được mục tiêu, duy trì hoạt động hoặc tồn tại. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những thứ quan trọng, thiết yếu hoặc bắt buộc. Khác với 'inessential' có sắc thái yếu hơn, 'nonessential' nhấn mạnh sự vắng mặt của tính thiết yếu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely nonessential (hoàn toàn không thiết yếu)
-
largely largely nonessential (phần lớn không thiết yếu)
-
nonessential nonessential items (các vật phẩm không thiết yếu)
-
nonessential nonessential travel (du lịch/đi lại không thiết yếu)
-
nonessential nonessential spending (chi tiêu không thiết yếu)
-
nonessential nonessential services (các dịch vụ không thiết yếu)
-
nonessential nonessential businesses (các doanh nghiệp không thiết yếu)
-
nonessential nonessential personnel (nhân sự không thiết yếu)
-
deem deem nonessential (coi là không thiết yếu)
-
consider consider nonessential (xem xét là không thiết yếu)
-
cut cut nonessential spending (cắt giảm chi tiêu không thiết yếu)
Idioms
-
Nonessential items/goods
Các mặt hàng/sản phẩm không thiết yếu
"During the lockdown, only stores selling essential goods were allowed to open, while those with nonessential items remained closed."
(Trong thời gian phong tỏa, chỉ các cửa hàng bán hàng hóa thiết yếu được phép mở cửa, trong khi các cửa hàng có mặt hàng không thiết yếu vẫn đóng cửa.)
-
Nonessential travel
Du lịch/đi lại không thiết yếu
"The government advised citizens to avoid nonessential travel to prevent the spread of the virus."
(Chính phủ khuyên công dân tránh đi lại không thiết yếu để ngăn chặn sự lây lan của virus.)
-
Cut nonessential spending
Cắt giảm chi tiêu không thiết yếu
"To save money, many households decided to cut nonessential spending on entertainment and luxury goods."
(Để tiết kiệm tiền, nhiều gia đình đã quyết định cắt giảm chi tiêu không thiết yếu vào giải trí và hàng hóa xa xỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonessential
adjectiveKhông hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.
"During the lockdown, only essential businesses remained open, while nonessential ones were closed."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should consider these expenses nonessential during the economic downturn. |
Chúng ta nên xem xét những chi phí này là không thiết yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | You must not deem safety training nonessential for new employees. |
Bạn không được cho rằng đào tạo an toàn là không cần thiết cho nhân viên mới. |
| Nghi vấn | Could prioritizing nonessential projects impact our team's overall productivity? |
Liệu việc ưu tiên các dự án không thiết yếu có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể của nhóm chúng ta không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These decorations are nonessential for the party. |
Những đồ trang trí này là không cần thiết cho bữa tiệc. |
| Phủ định | Wearing a suit is nonessential for the job interview. |
Mặc com-lê là không cần thiết cho buổi phỏng vấn xin việc. |
| Nghi vấn | Is this feature nonessential for the software to function? |
Tính năng này có không cần thiết để phần mềm hoạt động không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you spend all your money on nonessential items, you will have nothing left for emergencies. |
Nếu bạn tiêu hết tiền vào những thứ không thiết yếu, bạn sẽ không còn gì cho những trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | If the company doesn't cut down on nonessential expenses, it won't be profitable this year. |
Nếu công ty không cắt giảm các chi phí không thiết yếu, thì năm nay sẽ không có lãi. |
| Nghi vấn | Will the project be delayed if we consider this task nonessential? |
Liệu dự án có bị trì hoãn nếu chúng ta coi nhiệm vụ này là không thiết yếu? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the item is nonessential, it usually costs less. |
Nếu vật phẩm không thiết yếu, nó thường có giá thấp hơn. |
| Phủ định | When the service is nonessential, customers don't always use it. |
Khi dịch vụ không thiết yếu, khách hàng không phải lúc nào cũng sử dụng nó. |
| Nghi vấn | If something is nonessential, does everyone agree on that? |
Nếu một thứ gì đó không thiết yếu, mọi người có đồng ý về điều đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company restructures, they will have considered many positions nonessential. |
Vào thời điểm công ty tái cấu trúc, họ sẽ xem xét nhiều vị trí là không thiết yếu. |
| Phủ định | By the end of the project, the team won't have deemed any task nonessential to the final outcome. |
Vào cuối dự án, nhóm sẽ không cho rằng bất kỳ nhiệm vụ nào là không thiết yếu đối với kết quả cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the committee have classified these expenses as nonessential by the next meeting? |
Liệu ủy ban có phân loại các chi phí này là không thiết yếu vào cuộc họp tới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been considering which roles were nonessential before the layoffs, causing a great deal of anxiety. |
Công ty đã cân nhắc những vai trò nào là không thiết yếu trước khi sa thải, gây ra rất nhiều lo lắng. |
| Phủ định | The government hadn't been classifying those goods as nonessential, so the sudden import tax came as a surprise. |
Chính phủ đã không phân loại những hàng hóa đó là không thiết yếu, vì vậy việc đánh thuế nhập khẩu đột ngột gây ra sự ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Had the committee been designating certain expenses as nonessential before the budget cuts were announced? |
Ủy ban đã chỉ định một số chi phí nhất định là không thiết yếu trước khi việc cắt giảm ngân sách được công bố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonessential".
