(Top Banner Ad)
dispensable
B2
adjective B2 Tổng quát

dispensable

UK: /dɪˈspɛnsəbl/ • US: /dɪˈspɛnsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thay thế không cần thiết có thể bỏ qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not necessary; that can be dispensed with.

Vietnamese Meaning

Không cần thiết; có thể loại bỏ hoặc bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern technology has made many jobs dispensable."

    "Công nghệ hiện đại đã làm cho nhiều công việc trở nên có thể thay thế được."

  • "He felt dispensable after the company restructuring."

    "Anh ấy cảm thấy mình có thể bị thay thế sau khi công ty tái cơ cấu."

  • "These luxuries are dispensable, especially during an economic crisis."

    "Những thứ xa xỉ này là không cần thiết, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispense phân phát, cấp phát, thực hiện (một nhiệm vụ/dịch vụ)
Noun dispensation sự phân phát, sự miễn trừ, sự sắp đặt của định mệnh
Adjective indispensable không thể thiếu, tuyệt đối cần thiết
Noun indispensability tính không thể thiếu, sự cần thiết tuyệt đối
Adverb indispensably một cách không thể thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispensare
Late Latin
dispensabilis
Old French
dispensable
English
dispensable

Nguồn gốc từ 'cân nhắc' đến 'không cần thiết'

Từ 'dispensable' có nguồn gốc từ động từ 'dispensare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cân nhắc', 'phân phát' hoặc 'quản lý'. Sau đó, nó phát triển thành 'dispensabilis' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'có thể được miễn trừ' hoặc 'có thể bỏ qua'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'không cần thiết', 'có thể bỏ đi' hoặc 'có thể thay thế'.

Usage Note

Từ 'dispensable' mang nghĩa rằng một người, vật, hoặc điều gì đó không quan trọng hoặc cần thiết đến mức không thể thiếu. Nó có thể được thay thế, loại bỏ mà không gây ra ảnh hưởng lớn. Cần phân biệt với 'indispensable' (không thể thiếu).

Prepositions

to

Thường dùng trong cụm 'dispensable to someone/something', có nghĩa là 'không quan trọng đối với ai/cái gì'. Ví dụ: 'His contributions are dispensable to the project' (Đóng góp của anh ấy không quan trọng đối với dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispensable
  • easily easily dispensable
    (dễ dàng bỏ qua/không cần thiết)
  • completely completely dispensable
    (hoàn toàn không cần thiết/có thể loại bỏ)
  • utterly utterly dispensable
    (hoàn toàn vô dụng/có thể vứt bỏ)
  • largely largely dispensable
    (phần lớn là không cần thiết)
Verb + dispensable
  • consider consider (something) dispensable
    (coi (cái gì) là không cần thiết/có thể bỏ qua)
  • deem deem (someone/something) dispensable
    (cho rằng (ai đó/cái gì) là có thể bỏ qua)
  • make oneself make oneself dispensable
    (làm cho bản thân trở nên không cần thiết (và có thể bị thay thế))

Idioms

  • render oneself dispensable

    tự làm cho mình trở nên không cần thiết/dễ bị thay thế

    "If you don't continuously update your skills, you risk rendering yourself dispensable in the job market."

    (Nếu bạn không ngừng cập nhật kỹ năng của mình, bạn có nguy cơ tự làm mình trở nên dễ bị thay thế trên thị trường việc làm.)

  • be seen as dispensable

    bị coi là có thể bỏ qua/không quan trọng

    "Many temporary workers feel they are often seen as dispensable by their employers."

    (Nhiều lao động thời vụ cảm thấy họ thường bị các nhà tuyển dụng coi là dễ dàng bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispensable

adjective
Lật mặt

Không cần thiết; có thể loại bỏ hoặc bỏ qua.

"Modern technology has made many jobs dispensable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispensable".

Tính dễ thay thế trong công việc

Trong môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'dispensable' thường ám chỉ một nhân viên hoặc một vai trò có thể dễ dàng bị thay thế mà không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của tổ chức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng chuyên biệt và tạo ra giá trị không thể thay thế để đảm bảo vị trí của mình.

Thói quen tiêu dùng và vật chất

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, nhiều sản phẩm được thiết kế để 'dispensable' – tức là dễ dàng vứt bỏ và thay thế bằng một sản phẩm mới hơn. Điều này trái ngược với quan điểm trân trọng, sửa chữa và tái sử dụng đồ vật, đồng thời phản ánh tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thời trang.