inexperienced laborers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Noun | inexperience | sự thiếu kinh nghiệm |
| Noun | labor | lao động, công việc |
| Verb | labor | lao động, làm việc vất vả |
| Adjective | laborious | cần cù, vất vả, khó nhọc |
| Noun | laborer | người lao động, công nhân |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young inexperienced laborers (những người lao động trẻ thiếu kinh nghiệm)
-
unskilled unskilled inexperienced laborers (những người lao động thiếu kinh nghiệm và không có kỹ năng)
-
new new inexperienced laborers (những người lao động mới thiếu kinh nghiệm)
-
temporary temporary inexperienced laborers (những người lao động tạm thời thiếu kinh nghiệm)
-
hire hire inexperienced laborers (thuê những người lao động thiếu kinh nghiệm)
-
train train inexperienced laborers (đào tạo những người lao động thiếu kinh nghiệm)
-
supervise supervise inexperienced laborers (giám sát những người lao động thiếu kinh nghiệm)
-
manage manage inexperienced laborers (quản lý những người lao động thiếu kinh nghiệm)
-
team of a team of inexperienced laborers (một đội ngũ những người lao động thiếu kinh nghiệm)
-
reliance on reliance on inexperienced laborers (sự phụ thuộc vào những người lao động thiếu kinh nghiệm)
-
shortage of a shortage of inexperienced laborers (sự thiếu hụt những người lao động thiếu kinh nghiệm)
Idioms
-
throw inexperienced laborers in at the deep end
đặt người lao động thiếu kinh nghiệm vào tình huống khó khăn, không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng
"Due to the urgent project, the manager had to throw the inexperienced laborers in at the deep end."
(Do dự án khẩn cấp, người quản lý buộc phải để những người lao động thiếu kinh nghiệm tự xoay sở trong tình huống khó khăn.)
-
a steep learning curve for inexperienced laborers
một quá trình học hỏi khó khăn và cần nhiều nỗ lực cho người lao động thiếu kinh nghiệm
"Starting a new trade, there's always a steep learning curve for inexperienced laborers."
(Khi bắt đầu một ngành nghề mới, luôn có một quá trình học hỏi đầy thử thách cho những người lao động thiếu kinh nghiệm.)
-
relying heavily on inexperienced laborers
phụ thuộc nhiều vào người lao động thiếu kinh nghiệm
"The company's strategy involves relying heavily on inexperienced laborers to keep production costs low."
(Chiến lược của công ty liên quan đến việc phụ thuộc nhiều vào người lao động thiếu kinh nghiệm để giữ chi phí sản xuất thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inexperienced laborers
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperienced laborers".
