(Top Banner Ad)
inexperienced laborers
Kinh tế, Lao động, Xã hội

inexperienced laborers

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Noun inexperience sự thiếu kinh nghiệm
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious cần cù, vất vả, khó nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân

Subject Area

Kinh tế, Lao động, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience
Latin
labor
Old French
labour
English
labor
English
laborer
English
inexperienced
English
inexperienced laborers

Nguồn gốc 'inexperienced'

Từ 'inexperienced' được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (tiếng Latinh nghĩa là 'không') và tính từ 'experienced'. 'Experienced' bắt nguồn từ 'experience' (kinh nghiệm), mà bản thân nó có gốc từ động từ 'experiri' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'thử', 'kiểm tra'. Do đó, 'inexperienced' có nghĩa là 'chưa từng thử qua' hoặc 'chưa có kinh nghiệm'.

Nguồn gốc 'laborers'

Từ 'laborers' xuất phát từ 'labor' (lao động), có nguồn gốc từ 'labor' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'công việc vất vả', 'sự gắng sức'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'labor', chúng ta có 'laborer', chỉ 'người thực hiện công việc lao động', đặc biệt là công việc tay chân hoặc cần ít kỹ năng chuyên môn cao. Cụm từ 'inexperienced laborers' do đó chỉ những người làm công việc lao động nhưng thiếu kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexperienced laborers
  • young young inexperienced laborers
    (những người lao động trẻ thiếu kinh nghiệm)
  • unskilled unskilled inexperienced laborers
    (những người lao động thiếu kinh nghiệm và không có kỹ năng)
  • new new inexperienced laborers
    (những người lao động mới thiếu kinh nghiệm)
  • temporary temporary inexperienced laborers
    (những người lao động tạm thời thiếu kinh nghiệm)
Verb + inexperienced laborers
  • hire hire inexperienced laborers
    (thuê những người lao động thiếu kinh nghiệm)
  • train train inexperienced laborers
    (đào tạo những người lao động thiếu kinh nghiệm)
  • supervise supervise inexperienced laborers
    (giám sát những người lao động thiếu kinh nghiệm)
  • manage manage inexperienced laborers
    (quản lý những người lao động thiếu kinh nghiệm)
Noun + inexperienced laborers
  • team of a team of inexperienced laborers
    (một đội ngũ những người lao động thiếu kinh nghiệm)
  • reliance on reliance on inexperienced laborers
    (sự phụ thuộc vào những người lao động thiếu kinh nghiệm)
  • shortage of a shortage of inexperienced laborers
    (sự thiếu hụt những người lao động thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • throw inexperienced laborers in at the deep end

    đặt người lao động thiếu kinh nghiệm vào tình huống khó khăn, không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng

    "Due to the urgent project, the manager had to throw the inexperienced laborers in at the deep end."

    (Do dự án khẩn cấp, người quản lý buộc phải để những người lao động thiếu kinh nghiệm tự xoay sở trong tình huống khó khăn.)

  • a steep learning curve for inexperienced laborers

    một quá trình học hỏi khó khăn và cần nhiều nỗ lực cho người lao động thiếu kinh nghiệm

    "Starting a new trade, there's always a steep learning curve for inexperienced laborers."

    (Khi bắt đầu một ngành nghề mới, luôn có một quá trình học hỏi đầy thử thách cho những người lao động thiếu kinh nghiệm.)

  • relying heavily on inexperienced laborers

    phụ thuộc nhiều vào người lao động thiếu kinh nghiệm

    "The company's strategy involves relying heavily on inexperienced laborers to keep production costs low."

    (Chiến lược của công ty liên quan đến việc phụ thuộc nhiều vào người lao động thiếu kinh nghiệm để giữ chi phí sản xuất thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexperienced laborers

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperienced laborers".

Hệ thống học nghề (Apprenticeship)

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, 'inexperienced laborers' thường bắt đầu sự nghiệp qua hệ thống học nghề (apprenticeship). Họ sẽ làm việc dưới sự hướng dẫn của một thợ cả hoặc chuyên gia lành nghề, học hỏi các kỹ năng thực tế trên công việc. Điều này giúp họ tích lũy kinh nghiệm dần dần và trở thành thợ có kỹ năng. Hệ thống này vẫn còn tồn tại trong một số ngành nghề hiện đại.

Mức lương tối thiểu và việc làm cấp độ đầu vào

Người lao động thiếu kinh nghiệm thường bắt đầu với các vị trí 'entry-level' (cấp độ đầu vào) và có thể nhận mức lương tối thiểu theo quy định. Các công việc này thường không yêu cầu kỹ năng chuyên biệt cao, nhưng lại là cơ hội để họ có được kinh nghiệm làm việc đầu tiên, xây dựng hồ sơ và tiến xa hơn trong sự nghiệp. Đây là một con đường phổ biến để gia nhập lực lượng lao động ở nhiều quốc gia, nơi mà kinh nghiệm làm việc ban đầu được coi trọng.