(Top Banner Ad)
inexperienced personnel
Quản trị nhân sự, Kinh doanh

inexperienced personnel

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Noun inexperience sự thiếu kinh nghiệm
Verb experience trải nghiệm, trải qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Noun person người
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa
Noun personality tính cách, nhân cách

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri (to try, to test)
Latin
experientia (trial, proof, knowledge gained by trial)
Old French
esperience
English
experience
Latin
in- (prefix meaning 'not')
Latin
persona (person)
Latin
personalis (personal)
French
personnel (personal staff)
English
personnel

Nguồn gốc 'inexperienced personnel'

Cụm từ 'inexperienced personnel' được ghép từ 'inexperienced' và 'personnel'. 'Inexperienced' có nghĩa 'thiếu kinh nghiệm', bắt nguồn từ tiền tố Latin 'in-' (không) và 'experienced' (có kinh nghiệm). Bản thân 'experience' lại đến từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiến thức có được qua thử nghiệm'. Từ 'personnel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ 'tập thể nhân viên', mà xa hơn là từ tiếng Latin 'persona' (người). Do đó, 'inexperienced personnel' mang ý nghĩa 'những người chưa trải qua các thử nghiệm cần thiết để có kinh nghiệm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexperienced personnel
  • newly newly inexperienced personnel
    (nhân sự mới vào nghề, còn non kinh nghiệm)
  • young young inexperienced personnel
    (nhân sự trẻ, thiếu kinh nghiệm)
  • untrained untrained inexperienced personnel
    (nhân sự chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm)
  • largely largely inexperienced personnel
    (phần lớn là nhân sự thiếu kinh nghiệm)
Verb + inexperienced personnel
  • employ employ inexperienced personnel
    (tuyển dụng/sử dụng nhân sự thiếu kinh nghiệm)
  • train train inexperienced personnel
    (đào tạo nhân sự thiếu kinh nghiệm)
  • supervise supervise inexperienced personnel
    (giám sát nhân sự thiếu kinh nghiệm)
  • deploy deploy inexperienced personnel
    (triển khai/điều động nhân sự thiếu kinh nghiệm)
  • rely on rely on inexperienced personnel
    (dựa vào/phụ thuộc vào nhân sự thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • rely heavily on inexperienced personnel

    phụ thuộc rất nhiều vào nhân sự thiếu kinh nghiệm

    "The startup had to rely heavily on inexperienced personnel due to budget constraints."

    (Công ty khởi nghiệp phải phụ thuộc rất nhiều vào nhân sự thiếu kinh nghiệm do hạn chế về ngân sách.)

  • the risks of using inexperienced personnel

    những rủi ro khi sử dụng nhân sự thiếu kinh nghiệm

    "Management discussed the risks of using inexperienced personnel for the critical project."

    (Ban quản lý đã thảo luận về những rủi ro khi sử dụng nhân sự thiếu kinh nghiệm cho dự án quan trọng.)

  • struggle with inexperienced personnel

    vật lộn/gặp khó khăn với nhân sự thiếu kinh nghiệm

    "The project manager admitted they often struggle with inexperienced personnel to meet deadlines."

    (Quản lý dự án thừa nhận họ thường gặp khó khăn với nhân sự thiếu kinh nghiệm để hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexperienced personnel

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperienced personnel".

Văn hóa Đào tạo và Mentorship

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đào tạo và mentorship (cố vấn) cho 'inexperienced personnel'. Các chương trình thực tập sinh, chương trình quản lý tập sự (management trainee) hay vai trò cố vấn của những người có kinh nghiệm là phổ biến, nhằm mục đích giúp nhân viên mới nhanh chóng tích lũy kiến thức và kỹ năng cần thiết, giảm thiểu những sai sót có thể xảy ra do thiếu kinh nghiệm.

Học hỏi từ 'Learning Curve'

Khái niệm 'learning curve' (đường cong học tập) rất được công nhận khi nói về 'inexperienced personnel'. Người ta hiểu rằng bất kỳ ai mới bắt đầu một công việc hay vai trò mới đều cần một khoảng thời gian nhất định để làm quen, mắc lỗi và học hỏi. Thay vì chỉ trích, các tổ chức thường tạo điều kiện và kiên nhẫn để nhân viên mới vượt qua 'learning curve' này, coi đó là một phần tự nhiên của quá trình phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.