infallibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is incapable of failure or error; absolutely reliably.
Vietnamese Meaning
Một cách không thể sai lầm hoặc thất bại; một cách hoàn toàn đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system infallibly detects any anomalies."
"Hệ thống phát hiện một cách chắc chắn mọi bất thường."
-
"The process infallibly leads to the desired outcome."
"Quá trình này chắc chắn dẫn đến kết quả mong muốn."
-
"His predictions have infallibly come true."
"Những dự đoán của anh ấy luôn luôn trở thành sự thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | infallible | Không thể sai, không thể mắc lỗi; chắc chắn, tuyệt đối chính xác |
| Noun | infallibility | Sự không thể sai, sự chắc chắn không mắc lỗi; tính chính xác tuyệt đối |
| Adverb | fallibly | Một cách có thể mắc lỗi (đối nghĩa của infallibly) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infallibly' thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc hành động chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng, không có khả năng sai sót. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'reliably' hoặc 'certainly'. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct infallibly correct (chính xác một cách tuyệt đối)
-
accurate infallibly accurate (đúng đắn không sai sót)
-
true infallibly true (chân thật không thể chối cãi)
-
guide infallibly guide (hướng dẫn một cách chắc chắn không sai)
-
predict infallibly predict (dự đoán một cách không sai sót)
-
know infallibly know (biết một cách chắc chắn)
Idioms
-
infallibly accurate
chính xác tuyệt đối, không hề sai sót
"Her calculations were infallibly accurate, leaving no room for error."
(Các phép tính của cô ấy chính xác tuyệt đối, không để lại chỗ cho bất kỳ sai sót nào.)
-
infallibly reliable
đáng tin cậy một cách tuyệt đối
"This system has proven to be infallibly reliable over the years."
(Hệ thống này đã chứng tỏ là đáng tin cậy tuyệt đối trong nhiều năm qua.)
-
infallibly true
chân thật không thể chối cãi
"His testimony was infallibly true, supported by concrete evidence."
(Lời khai của anh ấy chân thật không thể chối cãi, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infallibly
Trạng từMột cách không thể sai lầm hoặc thất bại; một cách hoàn toàn đáng tin cậy.
"The system infallibly detects any anomalies."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software will infallibly detect any errors in the code. |
Phần mềm mới chắc chắn sẽ phát hiện ra bất kỳ lỗi nào trong mã. |
| Phủ định | He won't infallibly remember every detail of the meeting, so we should take notes. |
Anh ấy sẽ không thể nhớ hết mọi chi tiết của cuộc họp một cách hoàn hảo, vì vậy chúng ta nên ghi chú lại. |
| Nghi vấn | Will the machine infallibly sort the packages by destination? |
Liệu máy móc có thể phân loại các gói hàng theo điểm đến một cách hoàn hảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infallibly".
