(Top Banner Ad)
infallibly
C2
Trạng từ C2 Ngôn ngữ học, Triết học

infallibly

UK: /ɪnˈfæləbli/ • US: /ɪnˈfæləbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chắc chắn không sai sót một cách tuyệt đối chắc chắn đúng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is incapable of failure or error; absolutely reliably.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể sai lầm hoặc thất bại; một cách hoàn toàn đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system infallibly detects any anomalies."

    "Hệ thống phát hiện một cách chắc chắn mọi bất thường."

  • "The process infallibly leads to the desired outcome."

    "Quá trình này chắc chắn dẫn đến kết quả mong muốn."

  • "His predictions have infallibly come true."

    "Những dự đoán của anh ấy luôn luôn trở thành sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infallible Không thể sai, không thể mắc lỗi; chắc chắn, tuyệt đối chính xác
Noun infallibility Sự không thể sai, sự chắc chắn không mắc lỗi; tính chính xác tuyệt đối
Adverb fallibly Một cách có thể mắc lỗi (đối nghĩa của infallibly)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Italic
*fallō*
Latin
fallere
Late Latin
infallibilis
English
infallible
English
infallibly

Không thể sai lầm từ gốc Latin

Từ 'infallibly' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'infallibilis', nghĩa là 'không thể mắc lỗi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và gốc 'fallere' (lừa dối, mắc lỗi). Vì vậy, 'infallibly' mang ý nghĩa 'một cách chắc chắn không sai sót, không thể thất bại hay lừa dối', nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'infallibly' thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc hành động chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng, không có khả năng sai sót. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'reliably' hoặc 'certainly'. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + infallibly (Adjective + infallibly)
  • correct infallibly correct
    (chính xác một cách tuyệt đối)
  • accurate infallibly accurate
    (đúng đắn không sai sót)
  • true infallibly true
    (chân thật không thể chối cãi)
Động từ + infallibly (Verb + infallibly)
  • guide infallibly guide
    (hướng dẫn một cách chắc chắn không sai)
  • predict infallibly predict
    (dự đoán một cách không sai sót)
  • know infallibly know
    (biết một cách chắc chắn)

Idioms

  • infallibly accurate

    chính xác tuyệt đối, không hề sai sót

    "Her calculations were infallibly accurate, leaving no room for error."

    (Các phép tính của cô ấy chính xác tuyệt đối, không để lại chỗ cho bất kỳ sai sót nào.)

  • infallibly reliable

    đáng tin cậy một cách tuyệt đối

    "This system has proven to be infallibly reliable over the years."

    (Hệ thống này đã chứng tỏ là đáng tin cậy tuyệt đối trong nhiều năm qua.)

  • infallibly true

    chân thật không thể chối cãi

    "His testimony was infallibly true, supported by concrete evidence."

    (Lời khai của anh ấy chân thật không thể chối cãi, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infallibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể sai lầm hoặc thất bại; một cách hoàn toàn đáng tin cậy.

"The system infallibly detects any anomalies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software will infallibly detect any errors in the code.
Phần mềm mới chắc chắn sẽ phát hiện ra bất kỳ lỗi nào trong mã.
Phủ định
He won't infallibly remember every detail of the meeting, so we should take notes.
Anh ấy sẽ không thể nhớ hết mọi chi tiết của cuộc họp một cách hoàn hảo, vì vậy chúng ta nên ghi chú lại.
Nghi vấn
Will the machine infallibly sort the packages by destination?
Liệu máy móc có thể phân loại các gói hàng theo điểm đến một cách hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infallibly".

Giáo hoàng và sự không thể sai lầm

Trong Giáo hội Công giáo, có một tín điều gọi là 'sự không thể sai lầm của Giáo hoàng' (Papal Infallibility). Tín điều này tuyên bố rằng khi Giáo hoàng tuyên bố một giáo lý về đức tin hoặc luân lý một cách 'long trọng' (ex cathedra), ngài được Thiên Chúa bảo vệ khỏi mọi sai sót. Điều này không có nghĩa là Giáo hoàng không bao giờ phạm sai lầm trong cuộc sống cá nhân, mà chỉ áp dụng cho những tuyên bố chính thức về giáo lý được thực hiện trong vai trò tối cao của ngài.

Khao khát sự hoàn hảo tuyệt đối

Trong văn hóa phương Tây, 'infallibly' thường được dùng để mô tả những gì vượt ra ngoài khả năng mắc lỗi của con người. Con người vốn dĩ dễ mắc sai lầm (fallible), nhưng luôn khao khát hoặc tìm kiếm những hệ thống, công nghệ, hay nguyên tắc 'infallibly' (không thể sai) để đạt được sự chắc chắn và hoàn hảo tuyệt đối trong một số lĩnh vực, như khoa học, pháp luật, hoặc triết học. Nó phản ánh mong muốn về sự đáng tin cậy không giới hạn.