(Top Banner Ad)
fallibly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

fallibly

UK: /ˈfælɪbli/ • US: /ˈfælɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể sai lầm một cách không hoàn hảo một cách có khả năng mắc lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is capable of making mistakes or being wrong; in an imperfect way.

Vietnamese Meaning

Một cách có khả năng mắc lỗi hoặc sai sót; một cách không hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must remember that even experts can act fallibly."

    "Chúng ta phải nhớ rằng ngay cả các chuyên gia cũng có thể hành động một cách sai sót."

  • "Humans think and act fallibly."

    "Con người suy nghĩ và hành động một cách có thể sai lầm."

  • "Even the best algorithms can predict fallibly."

    "Ngay cả những thuật toán tốt nhất cũng có thể dự đoán một cách sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fallible có thể sai lầm, có thể mắc lỗi
Noun fallibility tính dễ mắc lỗi, khả năng sai lầm
Adjective infallible không thể sai lầm, tuyệt đối đúng
Noun infallibility tính không thể sai lầm, sự tuyệt đối đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghwel-
Latin
fallere
Late Latin
fallibilis
English
fallible
English
fallibly

Nguồn Gốc Sâu Xa

Từ "fallibly" bắt nguồn từ tiếng Latin "fallere", có nghĩa là "lừa dối" hoặc "làm lạc lối". Sau đó, nó phát triển thành "fallibilis" trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa "có thể mắc lỗi". Khi du nhập vào tiếng Anh, "fallible" có nghĩa là "có thể sai lầm", và thêm hậu tố "-ly" tạo thành trạng từ "fallibly" – "một cách có thể sai sót". Nó nhắc nhở chúng ta rằng, việc mắc lỗi là một phần tự nhiên của con người.

Usage Note

Từ 'fallibly' nhấn mạnh khả năng con người hoặc một hệ thống nào đó có thể sai lầm. Nó thường được dùng để đối lập với sự hoàn hảo, chính xác tuyệt đối hoặc không thể sai lầm. Cần phân biệt với các trạng từ như 'mistakenly' (một cách sai lầm, đã sai) hoặc 'incorrectly' (không chính xác). 'Fallibly' nhấn mạnh tính chất tiềm năng của sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fallibly
  • judge judge fallibly
    (phán đoán một cách dễ sai lầm)
  • reason reason fallibly
    (lập luận một cách dễ sai sót)
  • perceive perceive fallibly
    (nhận thức một cách có thể sai lầm)
Adjective + fallibly
  • human fallibly human
    (con người vốn dễ mắc lỗi (như bản chất))
  • imperfect fallibly imperfect
    (không hoàn hảo một cách dễ sai sót)

Idioms

  • to be fallibly human

    bản chất con người là dễ mắc lỗi

    "We are all fallibly human, prone to making mistakes."

    (Tất cả chúng ta đều là con người dễ mắc lỗi, dễ phạm sai lầm.)

  • to understand fallibly

    hiểu một cách có thể sai sót

    "Even the smartest people can understand things fallibly."

    (Ngay cả những người thông minh nhất cũng có thể hiểu mọi việc một cách có thể sai sót.)

  • fallibly guided

    được định hướng một cách có thể sai lầm

    "Their decisions were fallibly guided by incomplete data."

    (Các quyết định của họ đã được định hướng một cách có thể sai lầm bởi dữ liệu không đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có khả năng mắc lỗi hoặc sai sót; một cách không hoàn hảo.

"We must remember that even experts can act fallibly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallibly".

Sự Khiêm Tốn và Học Hỏi

Khái niệm "fallibility" (tính dễ mắc lỗi) là nền tảng cho sự khiêm tốn và tinh thần học hỏi. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận rằng con người ai cũng có thể sai lầm được coi là một dấu hiệu của trí tuệ và sự trưởng thành. Điều này khuyến khích việc tự phê bình, tìm kiếm sự thật và không ngừng cải thiện, thay vì cố chấp giữ những niềm tin sai lầm.

Khoa Học và Tính Khả Sai

Trong khoa học, "fallibility" là một nguyên tắc cốt lõi được gọi là "falsifiability" (tính có thể bị bác bỏ). Một lý thuyết khoa học được coi là hợp lệ nếu nó có thể bị chứng minh là sai thông qua các thử nghiệm hoặc quan sát. Điều này nhấn mạnh rằng kiến thức khoa học không bao giờ là tuyệt đối mà luôn có thể được điều chỉnh hoặc thay thế, khuyến khích sự phát triển liên tục.