(Top Banner Ad)
infamous
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày/Chính trị/Lịch sử

infamous

UK: /ˈɪnfəməs/ • US: /ˈɪnfəməs/

Nghĩa tiếng Việt

khét tiếng tai tiếng nổi tiếng xấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well known for being bad; notorious.

Vietnamese Meaning

Khét tiếng; nổi tiếng về những điều xấu xa, tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirate Blackbeard was infamous for his cruelty."

    "Tên cướp biển Blackbeard khét tiếng vì sự tàn ác của hắn."

  • "The concentration camp is infamous for the atrocities that occurred there."

    "Trại tập trung khét tiếng vì những hành động tàn bạo đã xảy ra ở đó."

  • "That stretch of highway is infamous for its dangerous curves."

    "Đoạn đường cao tốc đó khét tiếng vì những khúc cua nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infamy Sự tai tiếng, tiếng xấu, điều ô nhục
Adjective famed Nổi tiếng, có tiếng tăm (thường dùng cho điều tốt)
Adjective famous Nổi tiếng, có tiếng tăm (thường dùng cho điều tốt)
Noun fame Danh tiếng, tiếng tăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Chính trị/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bha-
Latin
fama
Latin
infamis
Old French
infame
Middle English
infamous

Nguồn gốc của 'Tai tiếng'

Từ 'infamous' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'infamis'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại') và gốc 'fama' (có nghĩa là 'danh tiếng' hoặc 'sự nổi tiếng'). Do đó, 'infamous' ban đầu mang ý nghĩa là 'không có danh tiếng tốt' hoặc 'có tiếng xấu, đáng xấu hổ'. Nó dùng để chỉ những người hay sự việc được biết đến rộng rãi nhưng theo một cách tiêu cực, đáng bị lên án.

Usage Note

Từ 'infamous' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn 'famous'. Nó thường được dùng để miêu tả những người, địa điểm hoặc sự kiện gắn liền với những hành động vô đạo đức, tội ác, hoặc gây tranh cãi lớn. Không giống như 'famous' đơn thuần chỉ mang nghĩa nổi tiếng, 'infamous' mang hàm ý khinh bỉ, ghê tởm hoặc lên án.

Prepositions

for

'Infamous for' được sử dụng để chỉ rõ lý do hoặc hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên khét tiếng. Ví dụ: 'He is infamous for his brutality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infamous
  • infamous an infamous criminal
    (một tên tội phạm khét tiếng)
  • infamous an infamous dictator
    (một nhà độc tài tai tiếng)
  • infamous an infamous scandal
    (một vụ bê bối ô nhục)
  • infamous an infamous act
    (một hành động tồi tệ/khét tiếng)
Noun + (be) infamous for...
  • infamous for He is infamous for his cruelty.
    (Anh ta nổi tiếng xấu vì sự tàn ác của mình.)
  • infamous for The city is infamous for its high crime rate.
    (Thành phố này nổi tiếng xấu vì tỷ lệ tội phạm cao.)
Verb + infamous
  • become infamous He became infamous after the scandal.
    (Anh ta trở nên tai tiếng sau vụ bê bối đó.)

Idioms

  • infamous for all the wrong reasons

    Nổi tiếng (xấu) vì những lý do không chính đáng/tiêu cực

    "The politician became infamous for all the wrong reasons after the corruption charges."

    (Vị chính trị gia đó trở nên tai tiếng vì những lý do tiêu cực sau các cáo buộc tham nhũng.)

  • an infamous figure/character

    Một nhân vật tai tiếng/khét tiếng

    "Al Capone was an infamous figure in American history."

    (Al Capone là một nhân vật khét tiếng trong lịch sử Mỹ.)

  • an infamous chapter in history

    Một chương đen tối/tai tiếng trong lịch sử

    "The massacre remains an infamous chapter in the nation's history."

    (Vụ thảm sát vẫn là một chương tai tiếng trong lịch sử dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infamous

Tính từ
Lật mặt

Khét tiếng; nổi tiếng về những điều xấu xa, tồi tệ.

"The pirate Blackbeard was infamous for his cruelty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infamous".

Sự khác biệt giữa 'Famous' và 'Infamous'

Trong văn hóa phương Tây, 'famous' (nổi tiếng) thường mang ý nghĩa tích cực, dùng để chỉ những người hoặc sự vật được biết đến rộng rãi vì tài năng, thành tựu hoặc đóng góp tích cực. Ngược lại, 'infamous' lại chỉ sự nổi tiếng theo hướng tiêu cực, bị ghi nhớ vì những hành động sai trái, tội ác, sự ô nhục hoặc tai tiếng. Một người 'infamous' bị công chúng lên án và khinh miệt.

Ghi nhớ lịch sử và 'Infamous'

Thuật ngữ 'infamous' thường được sử dụng để mô tả các nhân vật lịch sử hoặc sự kiện bi thảm được ghi nhớ vì những lý do tiêu cực, chẳng hạn như những kẻ bạo chúa, tội phạm chiến tranh, hoặc những ngày xảy ra thảm họa lớn (ví dụ: 'a day that will live in infamy' - một ngày sẽ sống mãi trong ô nhục). Nó nhấn mạnh khía cạnh đáng xấu hổ và sự phỉ báng của công chúng đối với những hành động đó.