infamous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Well known for being bad; notorious.
Vietnamese Meaning
Khét tiếng; nổi tiếng về những điều xấu xa, tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pirate Blackbeard was infamous for his cruelty."
"Tên cướp biển Blackbeard khét tiếng vì sự tàn ác của hắn."
-
"The concentration camp is infamous for the atrocities that occurred there."
"Trại tập trung khét tiếng vì những hành động tàn bạo đã xảy ra ở đó."
-
"That stretch of highway is infamous for its dangerous curves."
"Đoạn đường cao tốc đó khét tiếng vì những khúc cua nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infamous' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn 'famous'. Nó thường được dùng để miêu tả những người, địa điểm hoặc sự kiện gắn liền với những hành động vô đạo đức, tội ác, hoặc gây tranh cãi lớn. Không giống như 'famous' đơn thuần chỉ mang nghĩa nổi tiếng, 'infamous' mang hàm ý khinh bỉ, ghê tởm hoặc lên án.
Prepositions
'Infamous for' được sử dụng để chỉ rõ lý do hoặc hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên khét tiếng. Ví dụ: 'He is infamous for his brutality'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
infamous an infamous criminal (một tên tội phạm khét tiếng)
-
infamous an infamous dictator (một nhà độc tài tai tiếng)
-
infamous an infamous scandal (một vụ bê bối ô nhục)
-
infamous an infamous act (một hành động tồi tệ/khét tiếng)
-
infamous for He is infamous for his cruelty. (Anh ta nổi tiếng xấu vì sự tàn ác của mình.)
-
infamous for The city is infamous for its high crime rate. (Thành phố này nổi tiếng xấu vì tỷ lệ tội phạm cao.)
-
become infamous He became infamous after the scandal. (Anh ta trở nên tai tiếng sau vụ bê bối đó.)
Idioms
-
infamous for all the wrong reasons
Nổi tiếng (xấu) vì những lý do không chính đáng/tiêu cực
"The politician became infamous for all the wrong reasons after the corruption charges."
(Vị chính trị gia đó trở nên tai tiếng vì những lý do tiêu cực sau các cáo buộc tham nhũng.)
-
an infamous figure/character
Một nhân vật tai tiếng/khét tiếng
"Al Capone was an infamous figure in American history."
(Al Capone là một nhân vật khét tiếng trong lịch sử Mỹ.)
-
an infamous chapter in history
Một chương đen tối/tai tiếng trong lịch sử
"The massacre remains an infamous chapter in the nation's history."
(Vụ thảm sát vẫn là một chương tai tiếng trong lịch sử dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infamous
Tính từKhét tiếng; nổi tiếng về những điều xấu xa, tồi tệ.
"The pirate Blackbeard was infamous for his cruelty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infamous".
