inferior status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lower in rank, status, or quality.
Vietnamese Meaning
Ở cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Women were deemed to have an inferior status in society."
"Phụ nữ bị coi là có địa vị thấp kém trong xã hội."
-
"The immigrants were relegated to an inferior status."
"Những người nhập cư bị đẩy xuống một địa vị thấp kém."
-
"His inferior status at work made him feel demoralized."
"Địa vị thấp kém của anh ấy tại nơi làm việc khiến anh ấy cảm thấy mất tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inferior | thấp kém, kém hơn (về chất lượng, địa vị) |
| Noun | inferiority | sự thấp kém, cảm giác thua kém, địa vị thấp hơn |
| Adverb | inferiorly | một cách thấp kém, ở vị trí thấp hơn |
| Noun | status | vị thế, địa vị, tình trạng |
| Noun | standing | vị thế, địa vị (trong xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inferior' thường được sử dụng để so sánh một thứ gì đó kém hơn so với một thứ khác. Nó mang ý nghĩa về sự thấp kém, yếu kém hơn về một mặt nào đó (chất lượng, vị trí, kỹ năng...). So với 'lesser', 'inferior' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn và thường ngụ ý sự bất bình đẳng hoặc chênh lệch đáng kể. Ví dụ, 'inferior product' (sản phẩm kém chất lượng) chỉ rõ sản phẩm đó không đạt tiêu chuẩn hoặc có nhiều khuyết điểm so với các sản phẩm khác cùng loại.
Cụm từ 'inferior status' biểu thị một vị trí hoặc tình thế mà ở đó, một cá nhân hoặc một nhóm bị đánh giá thấp hơn về quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự tôn trọng so với những người khác. Nó thường liên quan đến sự bất bình đẳng và phân biệt đối xử. Cụm từ nhấn mạnh đến hệ quả của sự đánh giá mang tính chất thấp kém.
Prepositions
'Inferior to' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó kém hơn so với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'This product is inferior to the previous model.' (Sản phẩm này kém hơn so với mẫu trước đó.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have inferior status (có địa vị thấp kém)
-
hold inferior status (giữ địa vị thấp kém)
-
be relegated to inferior status (bị giáng xuống địa vị thấp kém)
-
assign (someone) inferior status (gán cho (ai đó) địa vị thấp kém)
-
reduce (someone to) inferior status (hạ thấp (ai đó) xuống địa vị thấp kém)
-
perceived inferior status (địa vị thấp kém bị nhận thức (chứ không hẳn là thực tế))
-
social inferior status (địa vị xã hội thấp kém)
-
legal inferior status (địa vị pháp lý thấp kém)
-
inherent inferior status (địa vị thấp kém cố hữu (từ bản chất))
Idioms
-
be relegated to inferior status
Bị giáng xuống địa vị thấp kém hơn.
"Historically, women were often relegated to inferior status in many societies."
(Trong lịch sử, phụ nữ thường bị giáng xuống địa vị thấp kém hơn trong nhiều xã hội.)
-
hold (someone/something) in inferior status
Coi ai đó/cái gì đó ở địa vị thấp kém.
"Some traditional views still hold certain professions in inferior status."
(Một số quan điểm truyền thống vẫn coi một số ngành nghề ở địa vị thấp kém.)
-
reduce (someone/something) to inferior status
Hạ thấp ai đó/cái gì đó xuống địa vị thấp kém.
"The discriminatory policies aimed to reduce indigenous populations to inferior status."
(Các chính sách phân biệt đối xử nhằm hạ thấp dân bản địa xuống địa vị thấp kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inferior status
Tính từỞ cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng thấp hơn.
"Women were deemed to have an inferior status in society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior status".
