(Top Banner Ad)
inferior status
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Quản lý

inferior status

UK: /ɪnˈfɪəriə(r)/ • US: /ɪnˈfɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

địa vị thấp kém vị thế thấp kém thứ bậc thấp kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lower in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

Ở cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Women were deemed to have an inferior status in society."

    "Phụ nữ bị coi là có địa vị thấp kém trong xã hội."

  • "The immigrants were relegated to an inferior status."

    "Những người nhập cư bị đẩy xuống một địa vị thấp kém."

  • "His inferior status at work made him feel demoralized."

    "Địa vị thấp kém của anh ấy tại nơi làm việc khiến anh ấy cảm thấy mất tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior thấp kém, kém hơn (về chất lượng, địa vị)
Noun inferiority sự thấp kém, cảm giác thua kém, địa vị thấp hơn
Adverb inferiorly một cách thấp kém, ở vị trí thấp hơn
Noun status vị thế, địa vị, tình trạng
Noun standing vị thế, địa vị (trong xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể)

Synonyms

lower status (địa vị thấp hơn)subordinate status (địa vị cấp dưới)

Antonyms

superior status (địa vị cao hơn)equal status (địa vị ngang bằng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infra (below)
Latin
inferior (lower)
Latin
stare (to stand)
Latin
status (position, condition)

Nguồn gốc của "Inferior"

"Inferior" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inferior", mang nghĩa "thấp hơn" hoặc "dưới". Từ này lại xuất phát từ "infra", có nghĩa là "phía dưới". Do đó, "inferior" luôn hàm ý một vị trí, cấp bậc hoặc chất lượng thấp hơn so với cái khác.

Nguồn gốc của "Status"

Từ "status" trong tiếng Anh đến từ "status" trong tiếng Latin, có nghĩa là "vị trí, điều kiện, tình trạng". Gốc rễ của nó là động từ Latin "stare", nghĩa là "đứng". Vì vậy, "status" ban đầu ám chỉ đến vị trí mà một người hay vật "đứng" trong một hệ thống hoặc xã hội.

Usage Note

Tính từ 'inferior' thường được sử dụng để so sánh một thứ gì đó kém hơn so với một thứ khác. Nó mang ý nghĩa về sự thấp kém, yếu kém hơn về một mặt nào đó (chất lượng, vị trí, kỹ năng...). So với 'lesser', 'inferior' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn và thường ngụ ý sự bất bình đẳng hoặc chênh lệch đáng kể. Ví dụ, 'inferior product' (sản phẩm kém chất lượng) chỉ rõ sản phẩm đó không đạt tiêu chuẩn hoặc có nhiều khuyết điểm so với các sản phẩm khác cùng loại.
Cụm từ 'inferior status' biểu thị một vị trí hoặc tình thế mà ở đó, một cá nhân hoặc một nhóm bị đánh giá thấp hơn về quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự tôn trọng so với những người khác. Nó thường liên quan đến sự bất bình đẳng và phân biệt đối xử. Cụm từ nhấn mạnh đến hệ quả của sự đánh giá mang tính chất thấp kém.

Prepositions

to

'Inferior to' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó kém hơn so với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'This product is inferior to the previous model.' (Sản phẩm này kém hơn so với mẫu trước đó.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inferior status
  • have inferior status
    (có địa vị thấp kém)
  • hold inferior status
    (giữ địa vị thấp kém)
  • be relegated to inferior status
    (bị giáng xuống địa vị thấp kém)
  • assign (someone) inferior status
    (gán cho (ai đó) địa vị thấp kém)
  • reduce (someone to) inferior status
    (hạ thấp (ai đó) xuống địa vị thấp kém)
Adjective + inferior status
  • perceived inferior status
    (địa vị thấp kém bị nhận thức (chứ không hẳn là thực tế))
  • social inferior status
    (địa vị xã hội thấp kém)
  • legal inferior status
    (địa vị pháp lý thấp kém)
  • inherent inferior status
    (địa vị thấp kém cố hữu (từ bản chất))

Idioms

  • be relegated to inferior status

    Bị giáng xuống địa vị thấp kém hơn.

    "Historically, women were often relegated to inferior status in many societies."

    (Trong lịch sử, phụ nữ thường bị giáng xuống địa vị thấp kém hơn trong nhiều xã hội.)

  • hold (someone/something) in inferior status

    Coi ai đó/cái gì đó ở địa vị thấp kém.

    "Some traditional views still hold certain professions in inferior status."

    (Một số quan điểm truyền thống vẫn coi một số ngành nghề ở địa vị thấp kém.)

  • reduce (someone/something) to inferior status

    Hạ thấp ai đó/cái gì đó xuống địa vị thấp kém.

    "The discriminatory policies aimed to reduce indigenous populations to inferior status."

    (Các chính sách phân biệt đối xử nhằm hạ thấp dân bản địa xuống địa vị thấp kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferior status

Tính từ
Lật mặt

Ở cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng thấp hơn.

"Women were deemed to have an inferior status in society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior status".

Phân cấp xã hội và địa vị thấp kém

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, các hệ thống phân cấp xã hội cứng nhắc (như chế độ đẳng cấp ở Ấn Độ hoặc hệ thống phong kiến ở châu Âu) đã gán cho một số nhóm người địa vị thấp kém dựa trên dòng dõi, nghề nghiệp, chủng tộc hoặc tôn giáo. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến quyền lợi, cơ hội và cuộc sống hàng ngày của họ.

Bất bình đẳng giới và địa vị thấp kém

Ở nhiều xã hội trong lịch sử, phụ nữ thường bị gán cho địa vị thấp kém hơn nam giới. Điều này dẫn đến việc hạn chế quyền lợi về giáo dục, tài sản, tham gia vào đời sống chính trị và công cộng, phản ánh một định kiến và cấu trúc xã hội sâu sắc về vai trò giới tính.