(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lower status
B2

lower status

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

địa vị thấp vị thế thấp tầng lớp thấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lower status'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vị trí trong xã hội hoặc một tổ chức được coi là kém quan trọng, ít được tôn trọng hoặc ít quyền lực hơn các vị trí khác.

Definition (English Meaning)

A position in society or an organization that is considered less important, less respected, or less powerful than other positions.

Ví dụ Thực tế với 'Lower status'

  • "People from lower status backgrounds often face significant barriers to upward mobility."

    "Những người xuất thân từ tầng lớp có địa vị thấp hơn thường phải đối mặt với những rào cản đáng kể đối với sự thăng tiến."

  • "The study examined the impact of lower status on mental health."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của địa vị thấp hơn đối với sức khỏe tinh thần."

  • "Employees in lower status jobs often experience higher levels of stress."

    "Nhân viên làm những công việc có địa vị thấp hơn thường trải qua mức độ căng thẳng cao hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lower status'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: lower (to reduce, diminish)
  • Adjective: lower (being below something else; lesser in degree, position, or value)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Kinh tế học Quản trị

Ghi chú Cách dùng 'Lower status'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng về địa vị xã hội, kinh tế hoặc nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về quyền lực, ảnh hưởng và cơ hội giữa các cá nhân hoặc nhóm khác nhau. 'Lower' nhấn mạnh vị trí thấp hơn so với những người khác. Phân biệt với 'inferior status', 'lower status' thường chỉ đơn giản là mô tả một vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp, trong khi 'inferior status' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự kém cỏi hoặc giá trị thấp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in within

'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng bên trong một hệ thống hoặc xã hội lớn hơn (e.g., 'individuals in a lower status'). 'within' cũng được dùng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh bối cảnh cụ thể hơn (e.g., 'lower status within the company').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lower status'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company lowers prices to attract more customers.
Công ty giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
He does not lower his standards, even under pressure.
Anh ấy không hạ thấp tiêu chuẩn của mình, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Does the government lower taxes to stimulate the economy?
Chính phủ có giảm thuế để kích thích nền kinh tế không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my lower status didn't affect my opportunities.
Tôi ước địa vị thấp kém của mình không ảnh hưởng đến những cơ hội của tôi.
Phủ định
If only I hadn't accepted the job with a lower status in the company.
Giá mà tôi đã không chấp nhận công việc với vị trí thấp kém trong công ty.
Nghi vấn
If only the company would lower its expectations for candidates from a lower status, would more people apply?
Giá mà công ty giảm bớt yêu cầu đối với ứng viên có địa vị thấp hơn, liệu có nhiều người ứng tuyển hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)