(Top Banner Ad)
lower status
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế học, Quản trị

lower status

UK: /ˈləʊə ˈsteɪtəs/ • US: /ˈloʊər ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

địa vị thấp vị thế thấp tầng lớp thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position in society or an organization that is considered less important, less respected, or less powerful than other positions.

Vietnamese Meaning

Một vị trí trong xã hội hoặc một tổ chức được coi là kém quan trọng, ít được tôn trọng hoặc ít quyền lực hơn các vị trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People from lower status backgrounds often face significant barriers to upward mobility."

    "Những người xuất thân từ tầng lớp có địa vị thấp hơn thường phải đối mặt với những rào cản đáng kể đối với sự thăng tiến."

  • "The study examined the impact of lower status on mental health."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của địa vị thấp hơn đối với sức khỏe tinh thần."

  • "Employees in lower status jobs often experience higher levels of stress."

    "Nhân viên làm những công việc có địa vị thấp hơn thường trải qua mức độ căng thẳng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lower Hạ thấp, giảm xuống (về thể chất hoặc trừu tượng)
Adjective lower Thấp hơn về vị trí, cấp bậc, hoặc chất lượng
Noun lowering Sự hạ thấp, sự giảm sút
Noun status Địa vị, vị thế, tình trạng
Verb statuize Quy định bằng luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhaz
Old English
lāg
Middle English
lower
English
lower
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
status

Nguồn gốc của 'lower'

Từ 'lower' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lauhaz', có nghĩa là 'thấp'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'lāg' trước khi trở thành 'lower' như chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy một sự thay đổi dần dần trong ngôn ngữ, phản ánh cách con người nhận thức và diễn đạt về vị trí và thứ bậc.

Nguồn gốc của 'status'

Từ 'status' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'trạng thái, tình trạng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'estat'. Việc sử dụng từ 'status' phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với vị trí và vai trò của một người trong cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng về địa vị xã hội, kinh tế hoặc nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về quyền lực, ảnh hưởng và cơ hội giữa các cá nhân hoặc nhóm khác nhau. 'Lower' nhấn mạnh vị trí thấp hơn so với những người khác. Phân biệt với 'inferior status', 'lower status' thường chỉ đơn giản là mô tả một vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp, trong khi 'inferior status' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự kém cỏi hoặc giá trị thấp hơn.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng bên trong một hệ thống hoặc xã hội lớn hơn (e.g., 'individuals in a lower status'). 'within' cũng được dùng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh bối cảnh cụ thể hơn (e.g., 'lower status within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower status
  • of of lower status
    (có địa vị thấp hơn)
  • social social lower status
    (địa vị xã hội thấp kém)
  • economic economic lower status
    (địa vị kinh tế thấp kém)
Verb + lower status
  • assign assign to lower status
    (chỉ định vào địa vị thấp hơn)
  • relegate relegate to lower status
    (giáng xuống địa vị thấp hơn)
  • accept accept lower status
    (chấp nhận địa vị thấp hơn)

Idioms

  • know your place

    biết vị trí của mình (trong xã hội, công việc... thường ám chỉ địa vị thấp kém)

    "He needs to know his place and stop acting like he's in charge."

    (Anh ta cần biết vị trí của mình và ngừng hành động như thể anh ta là người phụ trách.)

  • move up the ladder

    thăng tiến, cải thiện địa vị

    "She worked hard and eventually moved up the ladder in the company."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã thăng tiến trong công ty.)

  • a foot in the door

    bước khởi đầu (để đạt được điều gì đó, thường là công việc tốt hơn)

    "Getting an internship is a good way to get a foot in the door."

    (Có một kỳ thực tập là một cách tốt để có một bước khởi đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower status

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vị trí trong xã hội hoặc một tổ chức được coi là kém quan trọng, ít được tôn trọng hoặc ít quyền lực hơn các vị trí khác.

"People from lower status backgrounds often face significant barriers to upward mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company lowers prices to attract more customers.
Công ty giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
He does not lower his standards, even under pressure.
Anh ấy không hạ thấp tiêu chuẩn của mình, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Does the government lower taxes to stimulate the economy?
Chính phủ có giảm thuế để kích thích nền kinh tế không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my lower status didn't affect my opportunities.
Tôi ước địa vị thấp kém của mình không ảnh hưởng đến những cơ hội của tôi.
Phủ định
If only I hadn't accepted the job with a lower status in the company.
Giá mà tôi đã không chấp nhận công việc với vị trí thấp kém trong công ty.
Nghi vấn
If only the company would lower its expectations for candidates from a lower status, would more people apply?
Giá mà công ty giảm bớt yêu cầu đối với ứng viên có địa vị thấp hơn, liệu có nhiều người ứng tuyển hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower status".

Hệ thống cấp bậc xã hội

Nhiều xã hội trên thế giới có hệ thống cấp bậc xã hội, nơi mọi người được phân loại theo địa vị kinh tế, nghề nghiệp, giáo dục, hoặc dòng dõi. Địa vị thấp hơn có thể dẫn đến ít cơ hội hơn và sự phân biệt đối xử.

Sự kỳ thị trong công việc

Một số công việc nhất định, chẳng hạn như lao động chân tay hoặc dịch vụ, đôi khi bị coi là 'thấp kém' trong một số nền văn hóa. Điều này có thể dẫn đến sự kỳ thị và đánh giá thấp những người làm những công việc đó, mặc dù họ đóng góp quan trọng cho xã hội.