lower status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position in society or an organization that is considered less important, less respected, or less powerful than other positions.
Vietnamese Meaning
Một vị trí trong xã hội hoặc một tổ chức được coi là kém quan trọng, ít được tôn trọng hoặc ít quyền lực hơn các vị trí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People from lower status backgrounds often face significant barriers to upward mobility."
"Những người xuất thân từ tầng lớp có địa vị thấp hơn thường phải đối mặt với những rào cản đáng kể đối với sự thăng tiến."
-
"The study examined the impact of lower status on mental health."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của địa vị thấp hơn đối với sức khỏe tinh thần."
-
"Employees in lower status jobs often experience higher levels of stress."
"Nhân viên làm những công việc có địa vị thấp hơn thường trải qua mức độ căng thẳng cao hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng về địa vị xã hội, kinh tế hoặc nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về quyền lực, ảnh hưởng và cơ hội giữa các cá nhân hoặc nhóm khác nhau. 'Lower' nhấn mạnh vị trí thấp hơn so với những người khác. Phân biệt với 'inferior status', 'lower status' thường chỉ đơn giản là mô tả một vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp, trong khi 'inferior status' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự kém cỏi hoặc giá trị thấp hơn.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng bên trong một hệ thống hoặc xã hội lớn hơn (e.g., 'individuals in a lower status'). 'within' cũng được dùng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh bối cảnh cụ thể hơn (e.g., 'lower status within the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
of of lower status (có địa vị thấp hơn)
-
social social lower status (địa vị xã hội thấp kém)
-
economic economic lower status (địa vị kinh tế thấp kém)
-
assign assign to lower status (chỉ định vào địa vị thấp hơn)
-
relegate relegate to lower status (giáng xuống địa vị thấp hơn)
-
accept accept lower status (chấp nhận địa vị thấp hơn)
Idioms
-
know your place
biết vị trí của mình (trong xã hội, công việc... thường ám chỉ địa vị thấp kém)
"He needs to know his place and stop acting like he's in charge."
(Anh ta cần biết vị trí của mình và ngừng hành động như thể anh ta là người phụ trách.)
-
move up the ladder
thăng tiến, cải thiện địa vị
"She worked hard and eventually moved up the ladder in the company."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã thăng tiến trong công ty.)
-
a foot in the door
bước khởi đầu (để đạt được điều gì đó, thường là công việc tốt hơn)
"Getting an internship is a good way to get a foot in the door."
(Có một kỳ thực tập là một cách tốt để có một bước khởi đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower status
Cụm danh từMột vị trí trong xã hội hoặc một tổ chức được coi là kém quan trọng, ít được tôn trọng hoặc ít quyền lực hơn các vị trí khác.
"People from lower status backgrounds often face significant barriers to upward mobility."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company lowers prices to attract more customers. |
Công ty giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn. |
| Phủ định | He does not lower his standards, even under pressure. |
Anh ấy không hạ thấp tiêu chuẩn của mình, ngay cả khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Does the government lower taxes to stimulate the economy? |
Chính phủ có giảm thuế để kích thích nền kinh tế không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my lower status didn't affect my opportunities. |
Tôi ước địa vị thấp kém của mình không ảnh hưởng đến những cơ hội của tôi. |
| Phủ định | If only I hadn't accepted the job with a lower status in the company. |
Giá mà tôi đã không chấp nhận công việc với vị trí thấp kém trong công ty. |
| Nghi vấn | If only the company would lower its expectations for candidates from a lower status, would more people apply? |
Giá mà công ty giảm bớt yêu cầu đối với ứng viên có địa vị thấp hơn, liệu có nhiều người ứng tuyển hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower status".
