(Top Banner Ad)
profoundly wise
C1
Trạng từ C1 Triết học, Đạo đức, Tâm lý học

profoundly wise

UK: /prəˈfaʊndli waɪz/ • US: /prəˈfaʊndli waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan sâu sắc uyên bác thông thái minh triết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a profound degree; deeply.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ sâu sắc; sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was profoundly wise beyond her years."

    "Cô ấy khôn ngoan một cách sâu sắc so với tuổi của mình."

  • "Her profoundly wise words guided them through the crisis."

    "Những lời nói khôn ngoan sâu sắc của cô ấy đã dẫn dắt họ vượt qua cuộc khủng hoảng."

  • "He was considered a profoundly wise leader."

    "Ông được xem là một nhà lãnh đạo khôn ngoan sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profound Sâu sắc, thâm thúy, uyên thâm
Noun profundity Sự sâu sắc, sự thâm thúy, chiều sâu (của tư tưởng, kiến thức)
Adverb profoundly Một cách sâu sắc, vô cùng, hết sức
Adverb wisely Một cách khôn ngoan, sáng suốt
Noun wisdom Sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective wise Khôn ngoan, sáng suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wissaz
Latin
profundus
Old English
wīs
Old French
profond
Middle English
wise
Middle English
profound
English
profoundly
English
profoundly wise

Nguồn gốc 'Profound'

Từ 'profound' có gốc từ tiếng Latin 'profundus', mang nghĩa 'sâu thẳm', 'không đáy' hoặc 'bao la'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (trước, hướng về phía trước) và 'fundus' (đáy). Điều này gợi lên hình ảnh sự sâu sắc đến mức không thể dò được, ẩn chứa nhiều điều bí ẩn và quan trọng, vượt qua những gì hời hợt.

Nguồn gốc 'Wise'

Từ 'wise' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wissaz', nghĩa là 'biết' hoặc 'thông thái'. Sau đó, nó phát triển thành 'wīs' trong tiếng Anh cổ, chỉ người học rộng, hiểu biết, sáng suốt và có kinh nghiệm. Từ này luôn gắn liền với khả năng đưa ra những phán đoán đúng đắn, hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và cách hành xử hợp lý.

Usage Note

Từ 'profoundly' ở đây bổ nghĩa cho tính từ 'wise', nhấn mạnh mức độ sâu sắc, uyên bác trong sự khôn ngoan. Nó không chỉ đơn thuần là khôn ngoan mà là khôn ngoan một cách thấu đáo, hiểu biết sâu rộng về cuộc sống và con người. Khác với 'deeply', 'profoundly' thường được dùng với những phẩm chất trí tuệ hoặc tinh thần.
Từ 'wise' mô tả khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và sự hiểu biết. Trong cụm này, 'wise' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan, minh triết, có khả năng nhìn thấu bản chất của vấn đề. Sự khác biệt giữa 'wise' và 'smart' là 'wise' thiên về kinh nghiệm sống và khả năng phán đoán, trong khi 'smart' thiên về trí thông minh và khả năng học hỏi nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profoundly wise
  • is is profoundly wise
    (vô cùng khôn ngoan / rất sáng suốt)
  • seems seems profoundly wise
    (dường như vô cùng khôn ngoan)
  • considered considered profoundly wise
    (được coi là vô cùng khôn ngoan)
  • offers offers profoundly wise counsel/advice
    (đưa ra lời khuyên vô cùng sáng suốt/thâm thúy)
Adjective phrase + Noun
  • person a profoundly wise person
    (một người vô cùng khôn ngoan)
  • decision a profoundly wise decision
    (một quyết định vô cùng sáng suốt)
  • words profoundly wise words
    (những lời nói vô cùng thâm thúy/khôn ngoan)
  • philosopher a profoundly wise philosopher
    (một triết gia vô cùng uyên thâm)

Idioms

  • profoundly wise beyond one's years

    vô cùng khôn ngoan (vượt xa) so với tuổi tác

    "Despite her youth, she delivered a speech that was profoundly wise beyond her years."

    (Dù còn trẻ, cô ấy đã có một bài phát biểu vô cùng khôn ngoan vượt xa tuổi tác của mình.)

  • a profoundly wise old owl

    một người già vô cùng khôn ngoan, thông thái (dùng như một phép ẩn dụ)

    "My grandfather, a profoundly wise old owl, always has the best stories and advice."

    (Ông tôi, một người già vô cùng thông thái, luôn có những câu chuyện và lời khuyên hay nhất.)

  • to be profoundly wise in the ways of the world

    vô cùng thâm sâu/tinh thông thế sự; rất từng trải và khôn ngoan

    "An elder who has lived through many eras is often profoundly wise in the ways of the world."

    (Một người lớn tuổi đã trải qua nhiều thời kỳ thường rất thâm sâu và tinh thông thế sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profoundly wise

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ sâu sắc; sâu sắc.

"She was profoundly wise beyond her years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profoundly wise".

Giá trị của Trí tuệ trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa và triết học phương Tây, trí tuệ ('wisdom') luôn được coi là một đức tính cao quý, vượt xa kiến thức đơn thuần. 'Profoundly wise' thường dùng để mô tả những cá nhân có khả năng hiểu sâu sắc bản chất của sự vật, cuộc sống và con người, đưa ra những phán đoán đúng đắn và có tầm nhìn xa trông rộng. Từ các triết gia Hy Lạp cổ đại như Socrates đến các nhà tư tưởng hiện đại, việc theo đuổi và tôn vinh trí tuệ luôn là một chủ đề trung tâm.

Hình mẫu 'Người Hiền triết' hoặc 'Mentor'

Văn hóa phương Tây trân trọng hình mẫu của 'người hiền triết' (sage), 'người thầy' (guru) hoặc 'người cố vấn' (mentor) – những người được coi là 'profoundly wise'. Họ là những người có kinh nghiệm sống phong phú, sở hữu cái nhìn sâu sắc và thường được tìm đến để xin lời khuyên hoặc hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn. Sự thông thái của họ không chỉ dựa trên kiến thức mà còn từ sự hiểu biết sâu sắc về đạo đức và nhân sinh quan, giúp định hướng cho cộng đồng.