(Top Banner Ad)
immeasurably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

immeasurably

UK: /ɪˈmeʒərəbli/ • US: /ɪˈmeʒərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng vô kể không thể đo đếm được khôn lường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a very great degree; in a way that is too large, great, or strong to be measured.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ rất lớn; theo một cách quá lớn, vĩ đại hoặc mạnh mẽ đến mức không thể đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has immeasurably improved the lives of the villagers."

    "Dự án đã cải thiện cuộc sống của dân làng một cách vô cùng lớn."

  • "Her contribution to the team was immeasurably valuable."

    "Sự đóng góp của cô ấy cho đội là vô cùng quý giá."

  • "The experience enriched his life immeasurably."

    "Trải nghiệm đã làm phong phú cuộc sống của anh ấy một cách vô cùng lớn."

  • "The city has changed immeasurably since I last visited."

    "Thành phố đã thay đổi rất nhiều kể từ lần cuối tôi ghé thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo lường, đánh giá
Noun measure sự đo lường, biện pháp, kích thước
Adjective measurable có thể đo lường được
Adjective immeasurable không thể đo lường được, vô hạn
Noun measurement phép đo, sự đo lường, kết quả đo
Noun immeasurability tính không thể đo lường được, sự vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesuren
Middle English
immesurable
English
immeasurable
English
immeasurably

Sự Vô Hạn Từ Gốc Latin

Từ 'immeasurably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') kết hợp với 'mensura' (nghĩa là 'sự đo lường'). Khi thêm các hậu tố tiếng Anh '-able' (có thể) và '-ly' (chuyển thành trạng từ), từ này mang ý nghĩa 'không thể đo lường được', 'vô cùng lớn' hoặc 'không giới hạn'. Điều này cho thấy cách ngôn ngữ xây dựng các khái niệm trừu tượng từ những ý tưởng cơ bản về lượng và giới hạn.

Usage Note

Từ 'immeasurably' nhấn mạnh mức độ vô cùng lớn của một cái gì đó, vượt quá khả năng đo đếm hoặc đánh giá thông thường. Nó thường được sử dụng để diễn tả những cảm xúc, phẩm chất, hoặc tác động có cường độ cực cao. So với 'very much', 'immeasurably' mang tính trang trọng và biểu cảm hơn, gợi ý về một sự khác biệt về chất lượng thay vì chỉ số lượng.

Prepositions

by

Khi đi với 'by', 'immeasurably' thường được dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một thứ gì đó vượt trội hơn so với một thứ khác. Ví dụ: 'He was immeasurably better than his opponent' (Anh ta giỏi hơn đối thủ một cách vượt trội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • improved immeasurably improved
    (được cải thiện đáng kể/rất nhiều)
  • better immeasurably better
    (tốt hơn rất nhiều/không thể so sánh)
  • worse immeasurably worse
    (tệ hơn rất nhiều/không thể so sánh)
  • important immeasurably important
    (quan trọng vô cùng/không thể đo đếm)
  • difficult immeasurably difficult
    (khó khăn vô cùng/không thể lường trước)
  • vast immeasurably vast
    (rộng lớn vô hạn/bao la)
  • enriched immeasurably enriched
    (được làm phong phú thêm rất nhiều)
Verb + Adverb (hoặc Adverb + Past Participle)
  • benefited immeasurably benefited
    (được hưởng lợi vô cùng)
  • value value something immeasurably
    (đánh giá thứ gì đó vô cùng quý giá)
  • enhance immeasurably enhance
    (nâng cao/cải thiện đáng kể)

Idioms

  • of immeasurable value

    có giá trị vô cùng, vô giá

    "The ancient artifact was of immeasurable value to historians."

    (Cổ vật thời xưa có giá trị vô cùng đối với các nhà sử học.)

  • worth immeasurably more

    đáng giá hơn rất nhiều (không thể so sánh)

    "True friendship is worth immeasurably more than any material wealth."

    (Tình bạn chân thật đáng giá hơn rất nhiều so với bất kỳ tài sản vật chất nào.)

  • to an immeasurable extent

    ở một mức độ vô cùng lớn, không thể đo lường

    "Her kindness affected his life to an immeasurable extent."

    (Lòng tốt của cô ấy đã ảnh hưởng đến cuộc đời anh ấy ở một mức độ vô cùng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immeasurably

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ rất lớn; theo một cách quá lớn, vĩ đại hoặc mạnh mẽ đến mức không thể đo lường được.

"The project has immeasurably improved the lives of the villagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immeasurably".

Giá Trị Không Thể Đo Lường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'immeasurably' thường được dùng để nhấn mạnh giá trị của những điều không thể định lượng bằng tiền bạc hay vật chất. Ví dụ, tình yêu, hạnh phúc, tự do hay tri thức thường được coi là có giá trị 'immeasurably important' (quan trọng vô cùng), vượt ra ngoài giới hạn của sự tính toán hay so sánh thông thường. Điều này phản ánh quan niệm về những giá trị tinh thần hoặc phi vật chất vượt trội.

Sự Bao La Của Vũ Trụ

Từ này cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về vũ trụ và thiên văn học để mô tả kích thước hay khoảng cách 'immeasurably vast' (rộng lớn vô hạn). Nó thể hiện sự kinh ngạc và khiêm tốn của con người trước quy mô của vũ trụ mà chúng ta không thể nào đo đếm hay hình dung hết được, nhấn mạnh giới hạn của nhận thức và công cụ của con người.