(Top Banner Ad)
inflammation-related disease
Y học

inflammation-related disease

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation sự viêm nhiễm, tình trạng viêm
Adjective inflammatory có tính chất viêm, gây viêm
Verb relate liên hệ, liên quan
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, ốm yếu

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflammatio
Old French
desaise
Middle English
disease
English (14th century)
inflammation

Sự Viêm Nhiễm: Từ Lửa Đến Y Học

Từ 'inflammation' xuất phát từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự đốt cháy' hoặc 'sự bùng cháy'. Điều này phản ánh rõ ràng các dấu hiệu cổ điển của viêm như đỏ (rubor), nóng (calor), sưng (tumor), và đau (dolor) – giống như phản ứng của cơ thể khi bị đốt cháy hoặc bị tấn công, một 'ngọn lửa' bên trong để chống lại tổn thương.

Bệnh Tật: Khi Sự Thoải Mái Biến Mất

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được hình thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là thiếu, không có) và từ 'aise' (nghĩa là sự dễ chịu, thoải mái). Vì vậy, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ tình trạng sức khỏe bị suy giảm hoặc bệnh tật nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflammation-related disease
  • chronic chronic inflammation-related diseases
    (các bệnh liên quan đến viêm mãn tính)
  • autoimmune autoimmune inflammation-related diseases
    (các bệnh tự miễn liên quan đến viêm)
  • severe severe inflammation-related diseases
    (các bệnh liên quan đến viêm nặng)
Verb + inflammation-related disease
  • treat treat inflammation-related diseases
    (điều trị các bệnh liên quan đến viêm)
  • manage manage inflammation-related diseases
    (quản lý các bệnh liên quan đến viêm)
  • prevent prevent inflammation-related diseases
    (phòng ngừa các bệnh liên quan đến viêm)
Common Phrases
  • risk of risk of inflammation-related diseases
    (nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến viêm)
  • spectrum of a spectrum of inflammation-related diseases
    (một phổ rộng các bệnh liên quan đến viêm)
  • burden of the burden of inflammation-related diseases
    (gánh nặng của các bệnh liên quan đến viêm)

Idioms

  • risk factors for inflammation-related diseases

    các yếu tố nguy cơ gây ra các bệnh liên quan đến viêm

    "Obesity and smoking are known risk factors for inflammation-related diseases."

    (Béo phì và hút thuốc là những yếu tố nguy cơ đã biết đối với các bệnh liên quan đến viêm.)

  • the growing incidence of inflammation-related diseases

    tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến viêm ngày càng tăng

    "There is a growing incidence of inflammation-related diseases globally, raising public health concerns."

    (Tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến viêm đang gia tăng trên toàn cầu, gây ra những lo ngại về sức khỏe cộng đồng.)

  • novel therapies for inflammation-related diseases

    các liệu pháp mới cho các bệnh liên quan đến viêm

    "Researchers are exploring novel therapies for inflammation-related diseases to improve patient outcomes."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các liệu pháp mới cho các bệnh liên quan đến viêm để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflammation-related disease

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammation-related disease".

Nhận Thức Về Viêm Mãn Tính và Lối Sống

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, nhận thức về vai trò của viêm mãn tính trong sự phát triển của nhiều bệnh đang gia tăng. Điều này dẫn đến sự chú trọng hơn vào lối sống lành mạnh (chế độ ăn uống, tập thể dục, quản lý căng thẳng) như một cách để giảm thiểu 'inflammation-related diseases', thay vì chỉ dựa vào thuốc men sau khi bệnh đã bùng phát. Đây là một phần của xu hướng chăm sóc sức khỏe toàn diện và phòng ngừa.

Gánh Nặng Y Tế và Xã Hội

Các bệnh liên quan đến viêm, đặc biệt là các bệnh mãn tính như viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn, hen suyễn, và thậm chí cả bệnh tim mạch hay tiểu đường, đang đặt ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế và xã hội. Việc quản lý những bệnh này không chỉ đòi hỏi chi phí điều trị lớn mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, năng suất lao động và tâm lý của hàng triệu người trên thế giới, trở thành một thách thức lớn trong y học hiện đại.