relate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find or show the connection between things.
Vietnamese Meaning
Tìm hoặc chỉ ra mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't relate to his problems; they are so different from mine."
"Tôi không thể đồng cảm với những vấn đề của anh ấy; chúng quá khác biệt so với những vấn đề của tôi."
-
"How does this relate to our discussion?"
"Điều này liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta như thế nào?"
-
"Many people can relate to the struggles of being a student."
"Nhiều người có thể đồng cảm với những khó khăn của việc làm sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relation | Mối quan hệ, sự liên hệ, sự thuật lại |
| Noun | relationship | Mối quan hệ (giữa người với người, giữa các vật) |
| Noun | relative | Người thân, họ hàng; danh từ có quan hệ |
| Adjective | related | Có liên quan, có họ hàng |
| Adjective | relative | Tương đối, có liên quan, phụ thuộc |
| Adverb | relatively | Tương đối, khá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relate' thường được dùng để chỉ mối quan hệ logic, nhân quả, hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nó khác với 'connect' ở chỗ 'relate' nhấn mạnh hơn vào việc tìm ra và giải thích mối liên hệ, trong khi 'connect' đơn thuần chỉ việc ghép nối hoặc liên kết.
Prepositions
'Relate to' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự tương đồng với ai đó hoặc cái gì đó. 'Relate with' diễn tả sự đồng cảm hoặc khả năng hòa hợp với ai đó. 'Relate in' thường sử dụng khi nói về cách mọi người liên hệ với nhau trong một ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely relate to (liên quan chặt chẽ đến)
-
directly directly relate to (liên quan trực tiếp đến)
-
inversely inversely relate to (tỷ lệ nghịch với)
-
highly highly relate to (có mức độ liên quan cao đến)
-
cannot cannot relate to (không thể hiểu/đồng cảm với)
-
struggle to struggle to relate to (khó khăn trong việc kết nối/đồng cảm với)
-
try to try to relate to (cố gắng kết nối/đồng cảm với)
-
relate a story relate a story (kể một câu chuyện)
-
relate experiences relate experiences (kể lại những trải nghiệm)
-
relate to someone relate to someone (tạo mối liên hệ/kết nối với ai đó; đồng cảm với ai đó)
-
relate to something relate to something (liên quan đến cái gì; đồng cảm với cái gì)
Idioms
-
I can relate to that.
Tôi có thể hiểu và đồng cảm với điều đó.
"She said she felt overwhelmed with work, and I immediately thought, 'I can relate to that.'"
(Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy quá tải với công việc, và tôi ngay lập tức nghĩ, 'Tôi có thể hiểu và đồng cảm với điều đó.')
-
Can't relate.
Không thể đồng cảm/kết nối được. (Thường dùng trong ngôn ngữ giới trẻ để bày tỏ sự thiếu hiểu biết hoặc không có trải nghiệm tương tự.)
"My friends were complaining about their luxury problems, and honestly, I just thought, 'Can't relate.'"
(Bạn bè tôi than phiền về những vấn đề xa xỉ của họ, và thành thật mà nói, tôi chỉ nghĩ, 'Không thể đồng cảm được.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relate
Động từTìm hoặc chỉ ra mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.
"I can't relate to his problems; they are so different from mine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relate".
