(Top Banner Ad)
relate
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

relate

UK: /rɪˈleɪt/ • US: /rɪˈleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan tương quan kể lại đồng cảm hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find or show the connection between things.

Vietnamese Meaning

Tìm hoặc chỉ ra mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't relate to his problems; they are so different from mine."

    "Tôi không thể đồng cảm với những vấn đề của anh ấy; chúng quá khác biệt so với những vấn đề của tôi."

  • "How does this relate to our discussion?"

    "Điều này liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta như thế nào?"

  • "Many people can relate to the struggles of being a student."

    "Nhiều người có thể đồng cảm với những khó khăn của việc làm sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation Mối quan hệ, sự liên hệ, sự thuật lại
Noun relationship Mối quan hệ (giữa người với người, giữa các vật)
Noun relative Người thân, họ hàng; danh từ có quan hệ
Adjective related Có liên quan, có họ hàng
Adjective relative Tương đối, có liên quan, phụ thuộc
Adverb relatively Tương đối, khá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre (to carry, bear)
Latin
re- (back) + ferre → referre (to bring back, report)
Latin
relatus (past participle of referre)
Old French
relater (to recount, report)
Middle English
relaten (to narrate, tell)
English
relate

Hành trình của 'Relate': Từ mang vác đến kết nối

Từ 'relate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'referre', mang nghĩa 'mang trở lại' hoặc 'báo cáo'. 'Re-' nghĩa là 'trở lại' và 'ferre' nghĩa là 'mang vác'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc 'kể lại' một câu chuyện hay 'báo cáo' một sự việc. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển rộng hơn, không chỉ là kể lại mà còn là 'liên hệ', 'kết nối' các sự vật, hiện tượng hoặc 'tạo mối quan hệ' giữa người với người. Ngày nay, nó còn mang nghĩa sâu sắc là 'thấu hiểu' hay 'đồng cảm' với người khác, như thể bạn 'mang' câu chuyện của họ về với trải nghiệm của chính mình.

Usage Note

Từ 'relate' thường được dùng để chỉ mối quan hệ logic, nhân quả, hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nó khác với 'connect' ở chỗ 'relate' nhấn mạnh hơn vào việc tìm ra và giải thích mối liên hệ, trong khi 'connect' đơn thuần chỉ việc ghép nối hoặc liên kết.

Prepositions

to with in

'Relate to' thường dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự tương đồng với ai đó hoặc cái gì đó. 'Relate with' diễn tả sự đồng cảm hoặc khả năng hòa hợp với ai đó. 'Relate in' thường sử dụng khi nói về cách mọi người liên hệ với nhau trong một ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + relate
  • closely closely relate to
    (liên quan chặt chẽ đến)
  • directly directly relate to
    (liên quan trực tiếp đến)
  • inversely inversely relate to
    (tỷ lệ nghịch với)
  • highly highly relate to
    (có mức độ liên quan cao đến)
Verb + relate
  • cannot cannot relate to
    (không thể hiểu/đồng cảm với)
  • struggle to struggle to relate to
    (khó khăn trong việc kết nối/đồng cảm với)
  • try to try to relate to
    (cố gắng kết nối/đồng cảm với)
Relate + Noun/Prepositional Phrase
  • relate a story relate a story
    (kể một câu chuyện)
  • relate experiences relate experiences
    (kể lại những trải nghiệm)
  • relate to someone relate to someone
    (tạo mối liên hệ/kết nối với ai đó; đồng cảm với ai đó)
  • relate to something relate to something
    (liên quan đến cái gì; đồng cảm với cái gì)

Idioms

  • I can relate to that.

    Tôi có thể hiểu và đồng cảm với điều đó.

    "She said she felt overwhelmed with work, and I immediately thought, 'I can relate to that.'"

    (Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy quá tải với công việc, và tôi ngay lập tức nghĩ, 'Tôi có thể hiểu và đồng cảm với điều đó.')

  • Can't relate.

    Không thể đồng cảm/kết nối được. (Thường dùng trong ngôn ngữ giới trẻ để bày tỏ sự thiếu hiểu biết hoặc không có trải nghiệm tương tự.)

    "My friends were complaining about their luxury problems, and honestly, I just thought, 'Can't relate.'"

    (Bạn bè tôi than phiền về những vấn đề xa xỉ của họ, và thành thật mà nói, tôi chỉ nghĩ, 'Không thể đồng cảm được.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relate

Động từ
Lật mặt

Tìm hoặc chỉ ra mối liên hệ giữa các sự vật, sự việc.

"I can't relate to his problems; they are so different from mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relate".

Sức mạnh của sự đồng cảm và kết nối xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'relate to' (đồng cảm và kết nối) với người khác được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nó thể hiện sự thấu hiểu, lòng trắc ẩn và khả năng xây dựng các mối quan hệ bền chặt. Khi một người nói 'I can relate to that', họ đang bày tỏ sự công nhận và đồng cảm với trải nghiệm của người khác, tạo ra một cầu nối giao tiếp và sự gắn kết.

Kể chuyện: Chia sẻ trải nghiệm

Hành động 'relating a story' (kể lại một câu chuyện) hay 'relating experiences' (kể lại trải nghiệm) là một phần cốt lõi của việc truyền đạt văn hóa, lịch sử và kinh nghiệm cá nhân. Từ việc kể chuyện cổ tích cho trẻ em đến việc chia sẻ những bài học cuộc sống, hành động 'relate' này giúp củng cố bản sắc cộng đồng và truyền lại kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác.