inflexible policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inflexibility | sự cứng nhắc, không linh hoạt |
| Adjective | flexible | linh hoạt, dễ uốn nắn |
| Noun | flexibility | sự linh hoạt, tính mềm dẻo |
| Verb | flex | uốn cong, co duỗi |
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Verb | politicize | chính trị hóa |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict inflexible policy (một chính sách cứng nhắc nghiêm ngặt)
-
rigid a rigid inflexible policy (một chính sách cứng nhắc, không thay đổi)
-
unwavering an unwavering inflexible policy (một chính sách cứng rắn không lay chuyển)
-
unyielding an unyielding inflexible policy (một chính sách cứng nhắc không khoan nhượng)
-
implement implement an inflexible policy (thực hiện một chính sách cứng nhắc)
-
enforce enforce an inflexible policy (thực thi một chính sách cứng nhắc)
-
adhere to adhere to an inflexible policy (tuân thủ một chính sách cứng nhắc)
-
criticize criticize an inflexible policy (chỉ trích một chính sách cứng nhắc)
-
challenge challenge an inflexible policy (thách thức một chính sách cứng nhắc)
Idioms
-
stick to an inflexible policy
Kiên trì/bám vào một chính sách cứng nhắc (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu linh hoạt, không chịu thay đổi).
"The government continued to stick to its inflexible policy on immigration, despite public protests."
(Chính phủ vẫn kiên trì với chính sách nhập cư cứng nhắc của mình, bất chấp các cuộc biểu tình của công chúng.)
-
be bound by an inflexible policy
Bị ràng buộc/chi phối bởi một chính sách cứng nhắc (không có khả năng linh hoạt hoặc thay đổi).
"The customer service representative explained that they were bound by an inflexible policy and couldn't offer a refund."
(Đại diện dịch vụ khách hàng giải thích rằng họ bị ràng buộc bởi một chính sách cứng nhắc và không thể hoàn tiền.)
-
face an inflexible policy
Đối mặt/gặp phải một chính sách cứng nhắc (khiến cho việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn).
"Many small businesses often face an inflexible policy regarding loan applications from traditional banks."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với một chính sách cứng nhắc liên quan đến đơn xin vay vốn từ các ngân hàng truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inflexible policy
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflexible policy".
