(Top Banner Ad)
inflexible policy
Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

inflexible policy

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflexibility sự cứng nhắc, không linh hoạt
Adjective flexible linh hoạt, dễ uốn nắn
Noun flexibility sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Verb flex uốn cong, co duỗi
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Verb politicize chính trị hóa

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'inflexible')
in- (not) + flectere (to bend)
Latin (for 'inflexible')
inflexibilis (unbending)
Old French (for 'inflexible')
inflexible
English (for 'inflexible')
inflexible
Ancient Greek (for 'policy')
polis (city-state)
Ancient Greek (for 'policy')
politeia (citizenship, administration)
Latin (for 'policy')
politia (government, administration)
Old French (for 'policy')
policie (civil administration)
Middle English (for 'policy')
policy
English
inflexible policy (modern phrase)

Gốc rễ của 'Inflexible'

Từ 'inflexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' nghĩa là 'không', và gốc 'flectere' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ'. Do đó, 'inflexible' ban đầu mang ý nghĩa là 'không thể uốn cong', 'cứng nhắc'. Hình ảnh một cành cây khô không thể bẻ cong là cách dễ hiểu nhất để hình dung ý nghĩa này, sau đó mở rộng ra các quy tắc hay ý chí không chịu thay đổi.

Sự ra đời của 'Policy'

Từ 'policy' có một hành trình dài từ Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Từ đây phát triển thành 'politeia' (quyền công dân, quản lý nhà nước), rồi qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie' để chỉ cách thức quản lý một thành phố hoặc một quốc gia. Đến tiếng Anh, 'policy' trở thành một kế hoạch, một tập hợp các nguyên tắc hướng dẫn hành động hoặc quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflexible policy
  • strict a strict inflexible policy
    (một chính sách cứng nhắc nghiêm ngặt)
  • rigid a rigid inflexible policy
    (một chính sách cứng nhắc, không thay đổi)
  • unwavering an unwavering inflexible policy
    (một chính sách cứng rắn không lay chuyển)
  • unyielding an unyielding inflexible policy
    (một chính sách cứng nhắc không khoan nhượng)
Verb + inflexible policy
  • implement implement an inflexible policy
    (thực hiện một chính sách cứng nhắc)
  • enforce enforce an inflexible policy
    (thực thi một chính sách cứng nhắc)
  • adhere to adhere to an inflexible policy
    (tuân thủ một chính sách cứng nhắc)
  • criticize criticize an inflexible policy
    (chỉ trích một chính sách cứng nhắc)
  • challenge challenge an inflexible policy
    (thách thức một chính sách cứng nhắc)

Idioms

  • stick to an inflexible policy

    Kiên trì/bám vào một chính sách cứng nhắc (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu linh hoạt, không chịu thay đổi).

    "The government continued to stick to its inflexible policy on immigration, despite public protests."

    (Chính phủ vẫn kiên trì với chính sách nhập cư cứng nhắc của mình, bất chấp các cuộc biểu tình của công chúng.)

  • be bound by an inflexible policy

    Bị ràng buộc/chi phối bởi một chính sách cứng nhắc (không có khả năng linh hoạt hoặc thay đổi).

    "The customer service representative explained that they were bound by an inflexible policy and couldn't offer a refund."

    (Đại diện dịch vụ khách hàng giải thích rằng họ bị ràng buộc bởi một chính sách cứng nhắc và không thể hoàn tiền.)

  • face an inflexible policy

    Đối mặt/gặp phải một chính sách cứng nhắc (khiến cho việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn).

    "Many small businesses often face an inflexible policy regarding loan applications from traditional banks."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với một chính sách cứng nhắc liên quan đến đơn xin vay vốn từ các ngân hàng truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflexible policy

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflexible policy".

Sự cân bằng giữa trật tự và thích nghi

Trong nhiều xã hội và tổ chức, luôn có sự căng thẳng giữa việc duy trì trật tự và tính nhất quán thông qua các chính sách chặt chẽ, và nhu cầu thích nghi, linh hoạt để đáp ứng những thay đổi hoặc trường hợp đặc biệt. Một 'chính sách cứng nhắc' có thể đảm bảo công bằng và dễ quản lý, nhưng đồng thời cũng có thể kìm hãm sự đổi mới, gây ra sự khó chịu hoặc bất mãn khi không thể giải quyết các tình huống độc đáo.

Quan liêu và hậu quả của các chính sách cứng nhắc

Khái niệm 'chính sách cứng nhắc' thường gắn liền với chủ nghĩa quan liêu (bureaucracy). Trong một hệ thống quan liêu, các quy tắc và quy trình được tuân thủ một cách nghiêm ngặt, đôi khi đến mức phi lý, dẫn đến sự chậm trễ, kém hiệu quả và thiếu sự đồng cảm. Mặc dù mục đích ban đầu của việc đặt ra các chính sách này là đảm bảo tính công bằng và trật tự, nhưng khi trở nên quá cứng nhắc, chúng có thể gây hại nhiều hơn là có lợi cho người dân hoặc các đối tượng bị ảnh hưởng.