flex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Uốn cong (một khớp hoặc chi) hoặc bị uốn cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He flexed his biceps to show off his muscles."
"Anh ta gồng bắp tay để khoe cơ bắp của mình."
-
"He tried to flex his power over his employees."
"Anh ta cố gắng thể hiện quyền lực của mình đối với nhân viên."
-
"Don't flex your money around me."
"Đừng khoe khoang tiền bạc trước mặt tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flex | uốn cong, co duỗi; khoe khoang, phô trương |
| Noun | flex | sự uốn cong, sự co duỗi; hành động khoe khoang/phô trương |
| Adjective | flexible | linh hoạt, mềm dẻo, dễ uốn |
| Noun | flexibility | tính linh hoạt, sự mềm dẻo |
| Adjective | inflexible | cứng nhắc, không linh hoạt |
| Noun | reflex | phản xạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'flex' thường được dùng để chỉ hành động uốn cong một bộ phận cơ thể, đặc biệt là để khoe cơ bắp. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là thể hiện sức mạnh hoặc quyền lực một cách phô trương.
Prepositions
'Flex on' có nghĩa là khoe khoang, phô trương điều gì đó để khiến người khác ghen tị hoặc cảm thấy thua kém.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flex flex your muscles (gồng cơ bắp; thể hiện sức mạnh/quyền lực)
-
flex flex your power (thể hiện quyền lực)
-
flex flex your wealth (khoe khoang sự giàu có)
-
flex flex on someone (khoe khoang với ai đó (thường để làm họ ghen tị))
-
humble a humble flex (một màn khoe khoang khiêm tốn (giả vờ khiêm tốn nhưng thực chất là khoe))
-
quick a quick flex (một màn khoe nhanh, khoe vội)
Idioms
-
flex your muscles
thể hiện sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng của mình
"The company decided to flex its muscles by acquiring a smaller competitor."
(Công ty đã quyết định thể hiện sức mạnh của mình bằng cách mua lại một đối thủ nhỏ hơn.)
-
humble flex
một cách khoe khoang tinh tế hoặc gián tiếp, thường dưới vỏ bọc khiêm tốn hoặc tự ti giả tạo
"She posted a picture of her new luxury car with the caption 'Just glad I don't have to take the bus anymore.' It was a humble flex."
(Cô ấy đăng ảnh chiếc xe sang trọng mới của mình với chú thích 'Thật mừng vì tôi không phải đi xe buýt nữa.' Đó là một màn khoe khéo.)
-
to flex on someone
khoe khoang trước mặt ai đó để làm họ cảm thấy kém cỏi, ghen tị hoặc thua kém
"He keeps buying new expensive clothes just to flex on his friends."
(Anh ta cứ mua quần áo đắt tiền mới chỉ để khoe với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flex
Động từUốn cong (một khớp hoặc chi) hoặc bị uốn cong.
"He flexed his biceps to show off his muscles."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he could flex his muscles so easily amazed everyone. |
Việc anh ấy có thể gồng cơ bắp một cách dễ dàng khiến mọi người kinh ngạc. |
| Phủ định | Whether she would flex under pressure was not a certainty. |
Việc liệu cô ấy có chịu khuất phục dưới áp lực hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he needed to flex his authority at that moment remains unclear. |
Tại sao anh ấy cần phô trương quyền lực của mình vào thời điểm đó vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The yoga instructor emphasized the importance of flexibility for overall health. |
Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt đối với sức khỏe tổng thể. |
| Phủ định | A lack of flexibility can lead to injuries during exercise. |
Việc thiếu sự linh hoạt có thể dẫn đến chấn thương khi tập thể dục. |
| Nghi vấn | Is flexibility a key component of a healthy lifestyle? |
Sự linh hoạt có phải là một thành phần quan trọng của một lối sống lành mạnh không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced his flexibility more, he would have been able to flex his muscles easily during the competition. |
Nếu anh ấy luyện tập sự dẻo dai nhiều hơn, anh ấy đã có thể dễ dàng khoe cơ bắp của mình trong cuộc thi. |
| Phủ định | If the trainer had not emphasized flexibility, the athletes would not have understood the importance of flexion exercises. |
Nếu huấn luyện viên không nhấn mạnh sự dẻo dai, các vận động viên đã không hiểu tầm quan trọng của các bài tập gập người. |
| Nghi vấn | Would he have avoided the injury if he had maintained his flexibility? |
Liệu anh ấy có thể tránh được chấn thương nếu anh ấy duy trì được sự dẻo dai của mình không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been flexing her muscles at the gym for an hour before I arrived. |
Cô ấy đã tập cơ bắp ở phòng gym được một tiếng trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They hadn't been flexing their opinions so openly before the new policy was announced. |
Họ đã không bày tỏ ý kiến một cách cởi mở như vậy trước khi chính sách mới được công bố. |
| Nghi vấn | Had he been flexing his creative flexibility by experimenting with different art styles? |
Có phải anh ấy đã thể hiện sự linh hoạt sáng tạo bằng cách thử nghiệm với các phong cách nghệ thuật khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flex".
