(Top Banner Ad)
flex
B1
Động từ B1 Tổng quát

flex

UK: /fleks/ • US: /fleks/

Nghĩa tiếng Việt

khoe của thể hiện gồng (cơ) uốn (cong)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bend (a joint or limb) or be bent.

Vietnamese Meaning

Uốn cong (một khớp hoặc chi) hoặc bị uốn cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flexed his biceps to show off his muscles."

    "Anh ta gồng bắp tay để khoe cơ bắp của mình."

  • "He tried to flex his power over his employees."

    "Anh ta cố gắng thể hiện quyền lực của mình đối với nhân viên."

  • "Don't flex your money around me."

    "Đừng khoe khoang tiền bạc trước mặt tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flex uốn cong, co duỗi; khoe khoang, phô trương
Noun flex sự uốn cong, sự co duỗi; hành động khoe khoang/phô trương
Adjective flexible linh hoạt, mềm dẻo, dễ uốn
Noun flexibility tính linh hoạt, sự mềm dẻo
Adjective inflexible cứng nhắc, không linh hoạt
Noun reflex phản xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Old French
flexion
English
flex

Nguồn gốc cổ xưa: Uốn cong và Bẻ gập

Từ 'flex' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'flectere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ gập'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả hành động uốn dẻo hoặc gập một vật gì đó. Ví dụ, khi bạn uốn cong cơ bắp (flex your muscles) hoặc một vật liệu dẻo.

Sự phát triển hiện đại: Khoe khoang và Phô trương

Vào cuối thế kỷ 20, 'flex' bắt đầu có một nghĩa mới, đặc biệt phổ biến trong văn hóa Hip-hop và giới trẻ. Nó được dùng để chỉ hành động khoe khoang, phô trương của cải, quyền lực, kỹ năng hoặc bất kỳ thành tựu nào với ý định gây ấn tượng hoặc làm người khác ghen tị. Nghĩa này đã trở nên rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Động từ 'flex' thường được dùng để chỉ hành động uốn cong một bộ phận cơ thể, đặc biệt là để khoe cơ bắp. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là thể hiện sức mạnh hoặc quyền lực một cách phô trương.

Prepositions

on

'Flex on' có nghĩa là khoe khoang, phô trương điều gì đó để khiến người khác ghen tị hoặc cảm thấy thua kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flex
  • flex flex your muscles
    (gồng cơ bắp; thể hiện sức mạnh/quyền lực)
  • flex flex your power
    (thể hiện quyền lực)
  • flex flex your wealth
    (khoe khoang sự giàu có)
  • flex flex on someone
    (khoe khoang với ai đó (thường để làm họ ghen tị))
Adjective + flex (as a noun)
  • humble a humble flex
    (một màn khoe khoang khiêm tốn (giả vờ khiêm tốn nhưng thực chất là khoe))
  • quick a quick flex
    (một màn khoe nhanh, khoe vội)

Idioms

  • flex your muscles

    thể hiện sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng của mình

    "The company decided to flex its muscles by acquiring a smaller competitor."

    (Công ty đã quyết định thể hiện sức mạnh của mình bằng cách mua lại một đối thủ nhỏ hơn.)

  • humble flex

    một cách khoe khoang tinh tế hoặc gián tiếp, thường dưới vỏ bọc khiêm tốn hoặc tự ti giả tạo

    "She posted a picture of her new luxury car with the caption 'Just glad I don't have to take the bus anymore.' It was a humble flex."

    (Cô ấy đăng ảnh chiếc xe sang trọng mới của mình với chú thích 'Thật mừng vì tôi không phải đi xe buýt nữa.' Đó là một màn khoe khéo.)

  • to flex on someone

    khoe khoang trước mặt ai đó để làm họ cảm thấy kém cỏi, ghen tị hoặc thua kém

    "He keeps buying new expensive clothes just to flex on his friends."

    (Anh ta cứ mua quần áo đắt tiền mới chỉ để khoe với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flex

Động từ
Lật mặt

Uốn cong (một khớp hoặc chi) hoặc bị uốn cong.

"He flexed his biceps to show off his muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he could flex his muscles so easily amazed everyone.
Việc anh ấy có thể gồng cơ bắp một cách dễ dàng khiến mọi người kinh ngạc.
Phủ định
Whether she would flex under pressure was not a certainty.
Việc liệu cô ấy có chịu khuất phục dưới áp lực hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why he needed to flex his authority at that moment remains unclear.
Tại sao anh ấy cần phô trương quyền lực của mình vào thời điểm đó vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yoga instructor emphasized the importance of flexibility for overall health.
Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt đối với sức khỏe tổng thể.
Phủ định
A lack of flexibility can lead to injuries during exercise.
Việc thiếu sự linh hoạt có thể dẫn đến chấn thương khi tập thể dục.
Nghi vấn
Is flexibility a key component of a healthy lifestyle?
Sự linh hoạt có phải là một thành phần quan trọng của một lối sống lành mạnh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced his flexibility more, he would have been able to flex his muscles easily during the competition.
Nếu anh ấy luyện tập sự dẻo dai nhiều hơn, anh ấy đã có thể dễ dàng khoe cơ bắp của mình trong cuộc thi.
Phủ định
If the trainer had not emphasized flexibility, the athletes would not have understood the importance of flexion exercises.
Nếu huấn luyện viên không nhấn mạnh sự dẻo dai, các vận động viên đã không hiểu tầm quan trọng của các bài tập gập người.
Nghi vấn
Would he have avoided the injury if he had maintained his flexibility?
Liệu anh ấy có thể tránh được chấn thương nếu anh ấy duy trì được sự dẻo dai của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been flexing her muscles at the gym for an hour before I arrived.
Cô ấy đã tập cơ bắp ở phòng gym được một tiếng trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't been flexing their opinions so openly before the new policy was announced.
Họ đã không bày tỏ ý kiến một cách cởi mở như vậy trước khi chính sách mới được công bố.
Nghi vấn
Had he been flexing his creative flexibility by experimenting with different art styles?
Có phải anh ấy đã thể hiện sự linh hoạt sáng tạo bằng cách thử nghiệm với các phong cách nghệ thuật khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flex".

Văn hóa Khoe khoang (Flex Culture)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, 'flex' đã trở thành một hành động phổ biến. Người ta 'flex' những gì họ có (tiền bạc, xe hơi, quần áo hàng hiệu, kỳ nghỉ sang chảnh) hoặc những gì họ đã đạt được (điểm cao, công việc mơ ước) để nhận được sự chú ý, ngưỡng mộ hoặc đôi khi là gây ghen tị. Đây là một phần của xu hướng 'phô trương cuộc sống' trong kỷ nguyên số.

Văn hóa Gym và Cơ bắp

Trong ngữ cảnh tập thể hình (gym culture), 'flexing' có nghĩa đen là hành động gồng cơ bắp để làm nổi bật hình dáng và độ săn chắc của chúng. Đây là một phần quan trọng trong các cuộc thi thể hình hoặc đơn giản là để chiêm ngưỡng thành quả luyện tập. Nghĩa này gắn liền với nguồn gốc 'uốn cong' của từ 'flex'.