(Top Banner Ad)
influential attitude
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Lãnh đạo

influential attitude

UK: /ˌɪnfluˈenʃəl ˈætɪˌtjuːd/ • US: /ˌɪnfluˈenʃəl ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ có sức ảnh hưởng thái độ gây ảnh hưởng quan điểm có tầm ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attitude that has a significant impact or effect on others or a situation.

Vietnamese Meaning

Một thái độ có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến người khác hoặc một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her influential attitude inspired her team to achieve remarkable results."

    "Thái độ có sức ảnh hưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhóm của cô ấy đạt được những kết quả đáng kể."

  • "His influential attitude made him a natural leader."

    "Thái độ có sức ảnh hưởng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh."

  • "An influential attitude is crucial for success in politics."

    "Một thái độ có sức ảnh hưởng là rất quan trọng để thành công trong chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence Gây ảnh hưởng, tác động
Adjective influential Có ảnh hưởng, có sức thuyết phục
Adverb influentially Một cách có ảnh hưởng
Noun attitude Thái độ, quan điểm
Adjective attitudinal Thuộc về thái độ, liên quan đến thái độ

Synonyms

persuasive demeanor (phong thái thuyết phục)impactful outlook (quan điểm có tác động)

Antonyms

ineffective attitude (thái độ không hiệu quả)powerless outlook (quan điểm không có sức mạnh)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influential

Nguồn gốc của 'Influential'

Từ 'influential' (có ảnh hưởng) bắt nguồn từ động từ Latin 'influere', có nghĩa là 'chảy vào'. Ban đầu, từ này liên quan đến thiên văn học, mô tả sự 'chảy vào' của năng lượng từ các vì sao được cho là ảnh hưởng đến số phận con người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sức mạnh tác động, thay đổi suy nghĩ hoặc hành động của người khác.

Nguồn gốc của 'Attitude'

Từ 'attitude' (thái độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aptitudo' (sự phù hợp, năng khiếu), sau đó qua tiếng Ý 'attitudine' và tiếng Pháp 'attitude', ban đầu có nghĩa là 'tư thế' hay 'dáng vẻ' của một người, thường dùng trong nghệ thuật. Mãi về sau, từ này mới phát triển nghĩa để chỉ trạng thái tinh thần, quan điểm hay cảm xúc của một người đối với điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ có thể thay đổi quan điểm, hành vi hoặc kết quả của người khác. 'Influential' nhấn mạnh khả năng gây ảnh hưởng, trong khi 'attitude' chỉ trạng thái tinh thần hoặc quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + influential attitude
  • strong strong influential attitude
    (thái độ mạnh mẽ có sức ảnh hưởng)
  • positive positive influential attitude
    (thái độ tích cực có sức ảnh hưởng)
  • professional professional influential attitude
    (thái độ chuyên nghiệp có sức ảnh hưởng)
Động từ + influential attitude
  • adopt an adopt an influential attitude
    (thể hiện/tiếp thu một thái độ có ảnh hưởng)
  • maintain an maintain an influential attitude
    (duy trì một thái độ có ảnh hưởng)
  • develop an develop an influential attitude
    (phát triển một thái độ có ảnh hưởng)
Danh từ sở hữu + influential attitude
  • a leader's a leader's influential attitude
    (thái độ có ảnh hưởng của một nhà lãnh đạo)
  • an organization's an organization's influential attitude
    (thái độ có ảnh hưởng của một tổ chức)

Idioms

  • Cultivate an influential attitude

    Rèn luyện, bồi dưỡng một thái độ có khả năng gây ảnh hưởng tích cực đến người khác.

    "To lead effectively, one must cultivate an influential attitude that inspires trust and respect."

    (Để lãnh đạo hiệu quả, người ta phải rèn luyện một thái độ có ảnh hưởng để truyền cảm hứng về sự tin cậy và tôn trọng.)

  • Project an influential attitude

    Thể hiện ra bên ngoài một thái độ mạnh mẽ, tự tin và có sức thuyết phục.

    "Even under pressure, she managed to project an influential attitude that calmed her team."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn thể hiện được một thái độ có ảnh hưởng, giúp trấn an đội của mình.)

  • Possess an influential attitude

    Sở hữu một thái độ có khả năng tác động mạnh mẽ đến người khác.

    "Her ability to connect with people stems from her empathetic and influential attitude."

    (Khả năng kết nối với mọi người của cô ấy bắt nguồn từ thái độ đồng cảm và có sức ảnh hưởng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influential attitude

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thái độ có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến người khác hoặc một tình huống.

"Her influential attitude inspired her team to achieve remarkable results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His influential attitude inspired many young entrepreneurs.
Thái độ có sức ảnh hưởng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.
Phủ định
Does she not have an influential attitude in the team's decision-making process?
Cô ấy không có thái độ ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định của nhóm sao?
Nghi vấn
Is an influential attitude always a positive trait in leadership?
Thái độ có sức ảnh hưởng có luôn là một phẩm chất tích cực trong lãnh đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential attitude".

Thái độ và Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc sở hữu một 'thái độ có ảnh hưởng' (influential attitude) được xem là một phẩm chất cốt yếu của người lãnh đạo. Một nhà lãnh đạo với thái độ tự tin, kiên định và tích cực có thể truyền cảm hứng, định hướng và tạo động lực cho đội ngũ hoặc cộng đồng của mình.

Ảnh hưởng trong Giao tiếp Xã hội và Mạng xã hội

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội, 'thái độ có ảnh hưởng' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân và gây tác động đến dư luận. Cách một người thể hiện quan điểm, sự tự tin và sự đồng cảm có thể khiến họ trở thành một nhân vật có sức ảnh hưởng (influencer) đối với một nhóm người nhất định, lan tỏa giá trị hoặc ý tưởng.