influential attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attitude that has a significant impact or effect on others or a situation.
Vietnamese Meaning
Một thái độ có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến người khác hoặc một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her influential attitude inspired her team to achieve remarkable results."
"Thái độ có sức ảnh hưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhóm của cô ấy đạt được những kết quả đáng kể."
-
"His influential attitude made him a natural leader."
"Thái độ có sức ảnh hưởng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh."
-
"An influential attitude is crucial for success in politics."
"Một thái độ có sức ảnh hưởng là rất quan trọng để thành công trong chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | Ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | Gây ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | Có ảnh hưởng, có sức thuyết phục |
| Adverb | influentially | Một cách có ảnh hưởng |
| Noun | attitude | Thái độ, quan điểm |
| Adjective | attitudinal | Thuộc về thái độ, liên quan đến thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ có thể thay đổi quan điểm, hành vi hoặc kết quả của người khác. 'Influential' nhấn mạnh khả năng gây ảnh hưởng, trong khi 'attitude' chỉ trạng thái tinh thần hoặc quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong influential attitude (thái độ mạnh mẽ có sức ảnh hưởng)
-
positive positive influential attitude (thái độ tích cực có sức ảnh hưởng)
-
professional professional influential attitude (thái độ chuyên nghiệp có sức ảnh hưởng)
-
adopt an adopt an influential attitude (thể hiện/tiếp thu một thái độ có ảnh hưởng)
-
maintain an maintain an influential attitude (duy trì một thái độ có ảnh hưởng)
-
develop an develop an influential attitude (phát triển một thái độ có ảnh hưởng)
-
a leader's a leader's influential attitude (thái độ có ảnh hưởng của một nhà lãnh đạo)
-
an organization's an organization's influential attitude (thái độ có ảnh hưởng của một tổ chức)
Idioms
-
Cultivate an influential attitude
Rèn luyện, bồi dưỡng một thái độ có khả năng gây ảnh hưởng tích cực đến người khác.
"To lead effectively, one must cultivate an influential attitude that inspires trust and respect."
(Để lãnh đạo hiệu quả, người ta phải rèn luyện một thái độ có ảnh hưởng để truyền cảm hứng về sự tin cậy và tôn trọng.)
-
Project an influential attitude
Thể hiện ra bên ngoài một thái độ mạnh mẽ, tự tin và có sức thuyết phục.
"Even under pressure, she managed to project an influential attitude that calmed her team."
(Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn thể hiện được một thái độ có ảnh hưởng, giúp trấn an đội của mình.)
-
Possess an influential attitude
Sở hữu một thái độ có khả năng tác động mạnh mẽ đến người khác.
"Her ability to connect with people stems from her empathetic and influential attitude."
(Khả năng kết nối với mọi người của cô ấy bắt nguồn từ thái độ đồng cảm và có sức ảnh hưởng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influential attitude
Tính từ + Danh từMột thái độ có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến người khác hoặc một tình huống.
"Her influential attitude inspired her team to achieve remarkable results."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His influential attitude inspired many young entrepreneurs. |
Thái độ có sức ảnh hưởng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ. |
| Phủ định | Does she not have an influential attitude in the team's decision-making process? |
Cô ấy không có thái độ ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định của nhóm sao? |
| Nghi vấn | Is an influential attitude always a positive trait in leadership? |
Thái độ có sức ảnh hưởng có luôn là một phẩm chất tích cực trong lãnh đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential attitude".
