(Top Banner Ad)
mentorship
B2
noun B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

mentorship

UK: /ˈmen.tɔː.ʃɪp/ • US: /ˈmen.tɔːr.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố vấn chương trình cố vấn hệ thống cố vấn sự hướng dẫn, dìu dắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The guidance provided by a mentor, especially to a younger or less experienced person.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn, dìu dắt, cố vấn được cung cấp bởi một người cố vấn, đặc biệt là cho một người trẻ tuổi hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She valued the mentorship she received from her senior colleagues."

    "Cô ấy rất coi trọng sự cố vấn mà cô ấy nhận được từ các đồng nghiệp cấp cao."

  • "The company established a formal mentorship program for new employees."

    "Công ty đã thiết lập một chương trình cố vấn chính thức cho nhân viên mới."

  • "Effective mentorship can significantly impact a young professional's career trajectory."

    "Sự cố vấn hiệu quả có thể tác động đáng kể đến quỹ đạo sự nghiệp của một chuyên gia trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentor người cố vấn, người hướng dẫn
Verb mentor cố vấn, hướng dẫn
Noun mentee người được cố vấn, người được hướng dẫn
Noun mentoring sự cố vấn, hành động cố vấn
Adjective mentoring mang tính cố vấn, thuộc về cố vấn
Adjective mentored được cố vấn, được hướng dẫn

Synonyms

Related Words

mentor (người cố vấn)mentee (người được cố vấn)protégé (người được bảo trợ, người được hướng dẫn)

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μέντωρ (Mentōr)
French
mentor
English
mentor
English
mentorship

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Từ 'mentor' bắt nguồn từ tên của một nhân vật trong sử thi Odyssey của Homer. Mentor là người bạn già đáng tin cậy của Odysseus, được giao nhiệm vụ nuôi dạy con trai ông là Telemachus. Nữ thần Athena thường hóa thân thành Mentor để hướng dẫn Telemachus, biến 'mentor' thành danh từ chung chỉ người cố vấn hoặc người hướng dẫn đáng tin cậy.

Sự hình thành của '-ship'

Hậu tố '-ship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'trạng thái, điều kiện, phẩm chất, chức vụ, nghề nghiệp, kỹ năng'. Khi được thêm vào 'mentor', nó tạo thành danh từ trừu tượng 'mentorship' để chỉ trạng thái hoặc hành động cố vấn, hay chính mối quan hệ cố vấn giữa người hướng dẫn và người được hướng dẫn.

Usage Note

Mentorship nhấn mạnh vào mối quan hệ lâu dài, sự phát triển toàn diện của người được cố vấn, không chỉ đơn thuần là lời khuyên ngắn hạn. Nó bao gồm việc chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức, kỹ năng và tạo điều kiện để người được cố vấn phát triển tiềm năng của mình.

Prepositions

in on

Mentorship *in* a particular field (ví dụ: mentorship in engineering) chỉ ra lĩnh vực mà sự cố vấn diễn ra. Mentorship *on* a specific topic (ví dụ: mentorship on career development) chỉ ra chủ đề cụ thể mà sự cố vấn tập trung vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mentorship
  • strong strong mentorship
    (sự cố vấn vững chắc)
  • effective effective mentorship
    (sự cố vấn hiệu quả)
  • formal formal mentorship
    (chương trình cố vấn chính thức)
  • informal informal mentorship
    (sự cố vấn không chính thức)
  • valuable valuable mentorship
    (sự cố vấn giá trị)
  • peer peer mentorship
    (sự cố vấn đồng cấp)
Verb + mentorship
  • provide provide mentorship
    (cung cấp sự cố vấn)
  • offer offer mentorship
    (đề nghị cố vấn)
  • seek seek mentorship
    (tìm kiếm sự cố vấn)
  • receive receive mentorship
    (nhận được sự cố vấn)
  • benefit from benefit from mentorship
    (hưởng lợi từ sự cố vấn)
  • establish establish mentorship
    (thiết lập mối quan hệ cố vấn)
Noun + mentorship
  • mentorship mentorship role
    (vai trò cố vấn)
  • mentorship mentorship program
    (chương trình cố vấn)
  • mentorship mentorship relationship
    (mối quan hệ cố vấn)
  • mentorship mentorship experience
    (trải nghiệm cố vấn)

Idioms

  • under the mentorship of someone

    dưới sự cố vấn/hướng dẫn của ai đó

    "She developed her skills under the mentorship of a renowned professor."

    (Cô ấy đã phát triển kỹ năng của mình dưới sự cố vấn của một giáo sư danh tiếng.)

  • a mentorship program

    một chương trình cố vấn

    "Many companies offer a mentorship program to new employees."

    (Nhiều công ty cung cấp một chương trình cố vấn cho nhân viên mới.)

  • foster a culture of mentorship

    thúc đẩy văn hóa cố vấn

    "The CEO aims to foster a culture of mentorship within the organization."

    (CEO đặt mục tiêu thúc đẩy văn hóa cố vấn trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mentorship

noun
Lật mặt

Sự hướng dẫn, dìu dắt, cố vấn được cung cấp bởi một người cố vấn, đặc biệt là cho một người trẻ tuổi hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn.

"She valued the mentorship she received from her senior colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company invests in mentorship, employee satisfaction usually increases.
Nếu một công ty đầu tư vào chương trình cố vấn, sự hài lòng của nhân viên thường tăng lên.
Phủ định
If a new employee doesn't receive mentorship, they often don't understand the company culture quickly.
Nếu một nhân viên mới không nhận được sự cố vấn, họ thường không hiểu văn hóa công ty một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
If a student seeks mentorship, do they typically perform better academically?
Nếu một sinh viên tìm kiếm sự cố vấn, liệu họ có thường đạt kết quả học tập tốt hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offer a mentorship program next year.
Công ty sẽ cung cấp một chương trình cố vấn vào năm tới.
Phủ định
She is not going to receive mentorship from him due to his busy schedule.
Cô ấy sẽ không nhận được sự cố vấn từ anh ấy vì lịch trình bận rộn của anh ấy.
Nghi vấn
Will they provide mentorship to all new employees?
Họ sẽ cung cấp sự cố vấn cho tất cả nhân viên mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentorship".

Sức Mạnh của Sự Hướng Dẫn

Trong văn hóa phương Tây, cố vấn (mentorship) được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng và trí tuệ từ những người có kinh nghiệm cho những người ít kinh nghiệm hơn, từ đó thúc đẩy sự trưởng thành và khả năng lãnh đạo. Đây là một cách hiệu quả để học hỏi và định hướng sự nghiệp.

Các Hình Thức Cố Vấn Hiện Đại

Ngoài mối quan hệ cố vấn một kèm một truyền thống, các hình thức cố vấn hiện đại còn bao gồm cố vấn đồng cấp (peer mentorship – giữa những người ngang hàng), cố vấn ngược (reverse mentorship – người trẻ hơn hướng dẫn người lớn tuổi hơn về công nghệ, xu hướng xã hội), và cố vấn nhóm (group mentorship). Những hình thức này phản ánh sự đa dạng và linh hoạt của việc học hỏi và chia sẻ kiến thức trong xã hội ngày nay.