(Top Banner Ad)
influential people
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Chính trị, Kinh doanh

influential people

UK: /ˌɪnfluˈenʃəl ˈpiːpl̩/ • US: /ˌɪnfluˈenʃəl ˈpiːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

những người có tầm ảnh hưởng những người có thế lực những nhân vật có ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have the power to affect the behavior, opinions, or decisions of others.

Vietnamese Meaning

Những người có khả năng tác động đến hành vi, ý kiến hoặc quyết định của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Influential people in the tech industry can shape the future of technology."

    "Những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghệ có thể định hình tương lai của công nghệ."

  • "She is one of the most influential people in the company."

    "Cô ấy là một trong những người có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong công ty."

  • "His writings have influenced generations of thinkers; he is one of the most influential people of the 20th century."

    "Các tác phẩm của ông đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà tư tưởng; ông là một trong những người có tầm ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective uninfluential không có ảnh hưởng, không có sức tác động
Adverb influentially một cách có ảnh hưởng, có tác động
Noun person người (số ít của 'people')

Synonyms

powerful people (những người quyền lực)leading figures (những nhân vật hàng đầu)

Antonyms

Related Words

policy makers (nhà hoạch định chính sách)opinion leaders (người dẫn dắt dư luận)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influential

Dòng chảy Quyền năng từ Các Vì Sao

Từ "influential" (có ảnh hưởng) bắt nguồn từ "influence". Ban đầu, từ "influentia" trong tiếng Latinh và "influence" trong tiếng Pháp cổ dùng để chỉ một "dòng chảy" hoặc "sự phát ra" từ các thiên thể, đặc biệt là các vì sao, được cho là có khả năng tác động đến số phận và tính cách con người. Đến thế kỷ 14, nghĩa này chuyển dần sang sức mạnh tinh thần hoặc đạo đức mà một người hoặc vật thể có thể gây ra cho người khác, và sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về quyền lực hoặc khả năng tác động đến sự việc như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc trong xã hội nói chung. Mức độ ảnh hưởng có thể đến từ quyền lực chính trị, địa vị xã hội, sự giàu có, tài năng hoặc trí tuệ. Cần phân biệt với 'famous people' (người nổi tiếng), vì một người nổi tiếng không nhất thiết phải có tầm ảnh hưởng lớn đến xã hội. 'Influential people' nhấn mạnh vào khả năng thay đổi hoặc định hình suy nghĩ, hành động của người khác.

Prepositions

on over in

'on' (ảnh hưởng lên ai/cái gì), 'over' (ảnh hưởng đến phạm vi rộng lớn), 'in' (ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: 'have influence on', 'have influence over', 'have influence in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influential people
  • highly highly influential people
    (những người có ảnh hưởng rất lớn)
  • key key influential people
    (những người có ảnh hưởng chủ chốt)
  • prominent prominent influential people
    (những người có ảnh hưởng nổi bật/quan trọng)
  • wealthy wealthy influential people
    (những người giàu có và có ảnh hưởng)
Verb + influential people
  • consult consult influential people
    (tham khảo ý kiến những người có ảnh hưởng)
  • lobby lobby influential people
    (vận động hành lang những người có ảnh hưởng)
  • connect with connect with influential people
    (kết nối với những người có ảnh hưởng)
Noun + influential people
  • network of a network of influential people
    (một mạng lưới những người có ảnh hưởng)
  • circle of a circle of influential people
    (một vòng tròn những người có ảnh hưởng (ý nói bạn bè, người quen))

Idioms

  • rub shoulders with influential people

    giao du/tiếp xúc với những người có ảnh hưởng

    "She always tries to rub shoulders with influential people at industry events."

    (Cô ấy luôn cố gắng giao du với những người có ảnh hưởng tại các sự kiện trong ngành.)

  • move in the same circles as influential people

    sinh hoạt/giao thiệp trong cùng giới với những người có ảnh hưởng

    "If you want to succeed in politics, you need to move in the same circles as influential people."

    (Nếu bạn muốn thành công trong chính trị, bạn cần phải giao thiệp trong cùng giới với những người có ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influential people

Noun Phrase
Lật mặt

Những người có khả năng tác động đến hành vi, ý kiến hoặc quyết định của người khác.

"Influential people in the tech industry can shape the future of technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential people".

Mạng lưới và Vốn xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ với 'những người có ảnh hưởng' (influential people) là vô cùng quan trọng. Điều này được coi là một hình thức 'vốn xã hội' (social capital) có thể mở ra nhiều cơ hội, từ thăng tiến sự nghiệp đến việc thực hiện các dự án lớn. Khả năng kết nối và tận dụng các mối quan hệ này thường là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.

Nhà lãnh đạo tư tưởng và Người định hình dư luận

Khái niệm 'influential people' không chỉ dừng lại ở những người có quyền lực chính trị hay tài chính. Trong xã hội hiện đại, những cá nhân có khả năng định hình ý kiến cộng đồng thông qua chuyên môn, tầm nhìn, hoặc nền tảng xã hội (ví dụ: các nhà khoa học, nhà báo, người nổi tiếng trên mạng xã hội) cũng được xem là 'những người có ảnh hưởng'. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các xu hướng văn hóa, xã hội và thậm chí cả chính sách công.