influential people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who have the power to affect the behavior, opinions, or decisions of others.
Vietnamese Meaning
Những người có khả năng tác động đến hành vi, ý kiến hoặc quyết định của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Influential people in the tech industry can shape the future of technology."
"Những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghệ có thể định hình tương lai của công nghệ."
-
"She is one of the most influential people in the company."
"Cô ấy là một trong những người có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong công ty."
-
"His writings have influenced generations of thinkers; he is one of the most influential people of the 20th century."
"Các tác phẩm của ông đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà tư tưởng; ông là một trong những người có tầm ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc trong xã hội nói chung. Mức độ ảnh hưởng có thể đến từ quyền lực chính trị, địa vị xã hội, sự giàu có, tài năng hoặc trí tuệ. Cần phân biệt với 'famous people' (người nổi tiếng), vì một người nổi tiếng không nhất thiết phải có tầm ảnh hưởng lớn đến xã hội. 'Influential people' nhấn mạnh vào khả năng thay đổi hoặc định hình suy nghĩ, hành động của người khác.
Prepositions
'on' (ảnh hưởng lên ai/cái gì), 'over' (ảnh hưởng đến phạm vi rộng lớn), 'in' (ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: 'have influence on', 'have influence over', 'have influence in'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly influential people (những người có ảnh hưởng rất lớn)
-
key key influential people (những người có ảnh hưởng chủ chốt)
-
prominent prominent influential people (những người có ảnh hưởng nổi bật/quan trọng)
-
wealthy wealthy influential people (những người giàu có và có ảnh hưởng)
-
consult consult influential people (tham khảo ý kiến những người có ảnh hưởng)
-
lobby lobby influential people (vận động hành lang những người có ảnh hưởng)
-
connect with connect with influential people (kết nối với những người có ảnh hưởng)
-
network of a network of influential people (một mạng lưới những người có ảnh hưởng)
-
circle of a circle of influential people (một vòng tròn những người có ảnh hưởng (ý nói bạn bè, người quen))
Idioms
-
rub shoulders with influential people
giao du/tiếp xúc với những người có ảnh hưởng
"She always tries to rub shoulders with influential people at industry events."
(Cô ấy luôn cố gắng giao du với những người có ảnh hưởng tại các sự kiện trong ngành.)
-
move in the same circles as influential people
sinh hoạt/giao thiệp trong cùng giới với những người có ảnh hưởng
"If you want to succeed in politics, you need to move in the same circles as influential people."
(Nếu bạn muốn thành công trong chính trị, bạn cần phải giao thiệp trong cùng giới với những người có ảnh hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influential people
Noun PhraseNhững người có khả năng tác động đến hành vi, ý kiến hoặc quyết định của người khác.
"Influential people in the tech industry can shape the future of technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential people".
