(Top Banner Ad)
leading figures
C1
noun C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

leading figures

UK: /ˈliːdɪŋ ˈfɪɡəz/ • US: /ˈliːdɪŋ ˈfɪɡjərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật hàng đầu nhân vật chủ chốt người có ảnh hưởng lớn lãnh đạo chủ chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or influential people in a particular field or organization.

Vietnamese Meaning

Những người quan trọng nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leading figures in the technology industry gathered for the annual conference."

    "Những nhân vật hàng đầu trong ngành công nghiệp công nghệ đã tập trung tại hội nghị thường niên."

  • "She is one of the leading figures in contemporary art."

    "Cô ấy là một trong những nhân vật hàng đầu trong nghệ thuật đương đại."

  • "The government consulted with leading figures in the business community."

    "Chính phủ đã tham khảo ý kiến của những nhân vật hàng đầu trong cộng đồng doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, dẫn đầu

Synonyms

key figures (nhân vật chủ chốt)prominent figures (nhân vật nổi bật)influential people (người có ảnh hưởng)

Antonyms

unknown figures (nhân vật vô danh)minor figures (nhân vật thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lǣdan
Middle English
leden
Modern English
lead
Modern English
leading

Nguồn Gốc Của 'Lead'

Từ 'lead' trong 'leading figures' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *laidijaną, có nghĩa là 'dẫn dắt'. Nó mang ý nghĩa chỉ huy, hướng dẫn, hoặc đi đầu, một vai trò quan trọng trong xã hội. Ngày nay, 'leading figures' dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn, những người đang dẫn dắt một lĩnh vực hoặc một phong trào nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là 'dẫn dắt' mà còn là 'dẫn đầu' và có sức ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ 'leading figures' thường được dùng để chỉ những cá nhân có vai trò lãnh đạo, có tầm ảnh hưởng lớn và đóng góp quan trọng trong lĩnh vực của họ. Khác với 'important people' (những người quan trọng) vốn mang tính chung chung, 'leading figures' nhấn mạnh vào vai trò tiên phong, dẫn dắt.

Prepositions

in of

'Leading figures in' được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: leading figures in the music industry). 'Leading figures of' thường được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng trong một tổ chức, phong trào (ví dụ: leading figures of the revolution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading figures
  • prominent prominent leading figures
    (những nhân vật hàng đầu nổi bật)
  • influential influential leading figures
    (những nhân vật hàng đầu có ảnh hưởng)
  • key key leading figures
    (những nhân vật hàng đầu chủ chốt)
Verb + leading figures
  • recognize recognize leading figures
    (công nhận những nhân vật hàng đầu)
  • honor honor leading figures
    (tôn vinh những nhân vật hàng đầu)
  • consult consult leading figures
    (tham khảo ý kiến những nhân vật hàng đầu)

Idioms

  • At the forefront/vanguard (of something)

    Đi đầu, tiên phong (trong một lĩnh vực nào đó)

    "She is at the forefront of research in this field."

    (Cô ấy là người đi đầu trong nghiên cứu về lĩnh vực này.)

  • To be a guiding light

    Là người dẫn đường, người soi sáng

    "His work has been a guiding light for many young scientists."

    (Công trình của ông ấy là ánh sáng dẫn đường cho nhiều nhà khoa học trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading figures

noun
Lật mặt

Những người quan trọng nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể.

"Leading figures in the technology industry gathered for the annual conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading figures".

Vai trò của Người Lãnh Đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước dân chủ, vai trò của 'leading figures' không chỉ giới hạn ở việc ra quyết định mà còn bao gồm việc truyền cảm hứng và đại diện cho những giá trị của cộng đồng hoặc tổ chức mà họ lãnh đạo. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình là những yếu tố quan trọng.

Ảnh Hưởng Của Người Nổi Tiếng

Trong xã hội hiện đại, những 'leading figures' không chỉ giới hạn ở các nhà chính trị hay doanh nhân mà còn bao gồm những người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, thể thao và nghệ thuật. Họ có thể có sức ảnh hưởng lớn đến công chúng thông qua các phương tiện truyền thông và mạng xã hội.