leading figures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or influential people in a particular field or organization.
Vietnamese Meaning
Những người quan trọng nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leading figures in the technology industry gathered for the annual conference."
"Những nhân vật hàng đầu trong ngành công nghiệp công nghệ đã tập trung tại hội nghị thường niên."
-
"She is one of the leading figures in contemporary art."
"Cô ấy là một trong những nhân vật hàng đầu trong nghệ thuật đương đại."
-
"The government consulted with leading figures in the business community."
"Chính phủ đã tham khảo ý kiến của những nhân vật hàng đầu trong cộng đồng doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
| Adjective | leading | hàng đầu, dẫn đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'leading figures' thường được dùng để chỉ những cá nhân có vai trò lãnh đạo, có tầm ảnh hưởng lớn và đóng góp quan trọng trong lĩnh vực của họ. Khác với 'important people' (những người quan trọng) vốn mang tính chung chung, 'leading figures' nhấn mạnh vào vai trò tiên phong, dẫn dắt.
Prepositions
'Leading figures in' được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: leading figures in the music industry). 'Leading figures of' thường được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng trong một tổ chức, phong trào (ví dụ: leading figures of the revolution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent leading figures (những nhân vật hàng đầu nổi bật)
-
influential influential leading figures (những nhân vật hàng đầu có ảnh hưởng)
-
key key leading figures (những nhân vật hàng đầu chủ chốt)
-
recognize recognize leading figures (công nhận những nhân vật hàng đầu)
-
honor honor leading figures (tôn vinh những nhân vật hàng đầu)
-
consult consult leading figures (tham khảo ý kiến những nhân vật hàng đầu)
Idioms
-
At the forefront/vanguard (of something)
Đi đầu, tiên phong (trong một lĩnh vực nào đó)
"She is at the forefront of research in this field."
(Cô ấy là người đi đầu trong nghiên cứu về lĩnh vực này.)
-
To be a guiding light
Là người dẫn đường, người soi sáng
"His work has been a guiding light for many young scientists."
(Công trình của ông ấy là ánh sáng dẫn đường cho nhiều nhà khoa học trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leading figures
nounNhững người quan trọng nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể.
"Leading figures in the technology industry gathered for the annual conference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading figures".
