(Top Banner Ad)
ordinary people
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học/Văn hóa

ordinary people

UK: /ˈɔːdnri ˈpiːpl/ • US: /ˈɔːrdəneri ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường dân thường những người bình dị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Ordinary" meaning normal, not special or different in any way, combined with the noun "people", referring to human beings in general.

Vietnamese Meaning

"Ordinary" có nghĩa là bình thường, không đặc biệt hoặc khác biệt theo bất kỳ cách nào, kết hợp với danh từ "people", chỉ con người nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film tells the story of ordinary people living through extraordinary times."

    "Bộ phim kể câu chuyện về những người bình thường sống qua những thời khắc phi thường."

  • "Politicians need to listen to the concerns of ordinary people."

    "Các chính trị gia cần lắng nghe những mối quan tâm của người dân thường."

  • "She portrays ordinary people with great sensitivity."

    "Cô ấy khắc họa những người bình thường với sự nhạy cảm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ordinariness sự bình thường, tính thông thường
Adverb ordinarily thông thường, bình thường, thường lệ
Adjective extraordinary phi thường, đặc biệt, khác thường
Adverb extraordinarily một cách phi thường, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinarius
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
Latin
populus
Old French
poeple
Middle English
people
Modern English
ordinary people

Nguồn gốc của 'Ordinary People'

Cụm từ 'ordinary people' được ghép từ hai từ 'ordinary' và 'people'. 'Ordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinarius', mang nghĩa là 'thông thường, theo quy tắc' và đã đi qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh trung đại. 'People' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'dân chúng, quần chúng'. Khi kết hợp lại, 'ordinary people' mô tả những cá nhân tiêu biểu, phổ biến trong xã hội, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật so với số đông.

Usage Note

Cụm từ "ordinary people" thường được dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc điều gì đó liên quan đến đại đa số dân chúng, không phải giới thượng lưu, người nổi tiếng, hay những người có địa vị đặc biệt. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ca ngợi sự chân thật, giản dị) hoặc tiêu cực (chỉ sự tầm thường, thiếu sáng tạo) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "common people" (người dân thường) đôi khi mang nghĩa chính trị hơn, liên quan đến giai cấp xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + ordinary people
  • concerns concerns of ordinary people
    (những mối quan tâm của người dân thường)
  • lives lives of ordinary people
    (cuộc sống của người dân bình thường)
  • struggles struggles of ordinary people
    (những cuộc đấu tranh, khó khăn của người dân thường)
  • voice voice of ordinary people
    (tiếng nói của người dân thường)
  • needs needs of ordinary people
    (nhu cầu của người dân bình thường)
Động từ + ordinary people
  • represent represent ordinary people
    (đại diện cho người dân thường)
  • empower empower ordinary people
    (trao quyền cho người dân thường)
  • affect affect ordinary people
    (ảnh hưởng đến người dân thường)
  • serve serve ordinary people
    (phục vụ người dân thường)
Tính từ + ordinary people
  • hardworking hardworking ordinary people
    (những người dân thường chăm chỉ)
  • everyday everyday ordinary people
    (những người dân thường ngày)

Idioms

  • the voice of ordinary people

    tiếng nói của người dân thường; ý kiến, nguyện vọng của đại đa số người dân

    "The politician promised to be the voice of ordinary people in parliament."

    (Chính trị gia đó hứa sẽ là tiếng nói của người dân thường trong nghị viện.)

  • for ordinary people

    dành cho người dân bình thường; phù hợp với đa số, dễ tiếp cận

    "This new public transport system is designed for ordinary people, not just car owners."

    (Hệ thống giao thông công cộng mới này được thiết kế dành cho người dân bình thường, không chỉ những người sở hữu ô tô.)

  • just ordinary people

    chỉ là những người bình thường (nhấn mạnh sự không đặc biệt, không nổi trội hay khác biệt)

    "Despite their fame, at home, they are just ordinary people."

    (Mặc dù nổi tiếng, nhưng khi về nhà, họ cũng chỉ là những người bình thường mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary people

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Ordinary" có nghĩa là bình thường, không đặc biệt hoặc khác biệt theo bất kỳ cách nào, kết hợp với danh từ "people", chỉ con người nói chung.

"The film tells the story of ordinary people living through extraordinary times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary people".

Khái niệm 'Người bình dân' (The Common Man/Woman)

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'người bình dân' (the common man/woman) đóng vai trò trung tâm, nhấn mạnh rằng các nhà lãnh đạo phải đại diện và phục vụ lợi ích của đại đa số người dân, chứ không phải chỉ một tầng lớp tinh hoa hay đặc quyền. Điều này phản ánh lý tưởng về sự bình đẳng và công bằng xã hội.

Vai trò trong truyền thông và xã hội

'Ordinary people' thường được miêu tả trong tin tức, phim ảnh, văn học và các phương tiện truyền thông khác như là hình mẫu dễ liên hệ, đại diện cho những giá trị cốt lõi hoặc được sử dụng để tạo sự đối lập với giới thượng lưu, giàu có. Việc tập trung vào cuộc sống của họ giúp tạo ra sự đồng cảm và phản ánh chân thực các vấn đề xã hội.