(Top Banner Ad)
informality
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

informality

UK: /ˌɪnfɔːˈmæləti/ • US: /ˌɪnfɔːrˈmæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không trang trọng sự thân mật sự thoải mái tính bình dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being informal; lack of formality or ceremony.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu trang trọng, tính không chính thức; sự không tuân thủ các quy tắc, nghi thức hoặc thủ tục trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The informality of the office environment made new employees feel comfortable."

    "Sự thiếu trang trọng của môi trường văn phòng khiến các nhân viên mới cảm thấy thoải mái."

  • "The informality of the gathering allowed everyone to relax and enjoy themselves."

    "Sự thiếu trang trọng của buổi tụ tập cho phép mọi người thư giãn và tận hưởng bản thân."

  • "He appreciated the informality of their relationship."

    "Anh ấy đánh giá cao sự thân mật trong mối quan hệ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật
Verb informalize làm cho bớt trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informalis
English
informality

Nguồn gốc của 'informality'

Từ 'informality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'informalis', có nghĩa là 'không tuân theo hình thức'. Nó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu trang trọng hoặc nghi thức.

Usage Note

Informality chỉ sự thoải mái, thân mật và không gò bó trong giao tiếp hoặc hành vi. Nó thường được thể hiện qua cách ăn mặc, ngôn ngữ, và thái độ. Khác với 'casualness', informality nhấn mạnh vào việc thiếu đi các quy tắc và nghi thức hơn là chỉ sự thoải mái đơn thuần. Trong khi 'familiarity' ám chỉ sự thân mật, gần gũi, informality chỉ đơn giản là thiếu sự trang trọng.

Prepositions

in of

‘In informality’ thường dùng để diễn tả hành động gì đó diễn ra trong một bầu không khí không trang trọng. Ví dụ: 'They discussed the issue in informality.' 'Of informality' thường mô tả bản chất không trang trọng của một cái gì đó. Ví dụ: 'The meeting had an air of informality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informality
  • general informality
    (sự không trang trọng nói chung)
  • deliberate informality
    (sự không trang trọng có chủ ý)
  • studied informality
    (sự không trang trọng được cố tình tạo ra)
Verb + informality
  • encourage informality
    (khuyến khích sự không trang trọng)
  • promote informality
    (thúc đẩy sự không trang trọng)
  • reflect informality
    (phản ánh sự không trang trọng)

Idioms

  • a degree of informality

    một mức độ không trang trọng nhất định

    "There was a degree of informality in the meeting."

    (Có một mức độ không trang trọng nhất định trong cuộc họp.)

  • strive for informality

    cố gắng tạo ra sự không trang trọng

    "The company strives for informality in its internal communications."

    (Công ty cố gắng tạo ra sự không trang trọng trong giao tiếp nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informality

Noun
Lật mặt

Sự thiếu trang trọng, tính không chính thức; sự không tuân thủ các quy tắc, nghi thức hoặc thủ tục trang trọng.

"The informality of the office environment made new employees feel comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dressed informally for the party.
Anh ấy ăn mặc không trang trọng cho bữa tiệc.
Phủ định
She didn't speak informally during the meeting.
Cô ấy đã không nói chuyện một cách suồng sã trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did they behave informally at the conference?
Họ có cư xử suồng sã tại hội nghị không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate the informality of the office environment.
Họ đánh giá cao sự không trang trọng của môi trường văn phòng.
Phủ định
It's not informally accepted to arrive late to meetings here.
Việc đến muộn trong các cuộc họp ở đây không được chấp nhận một cách không chính thức.
Nghi vấn
Is this informality affecting our professional image?
Sự không trang trọng này có đang ảnh hưởng đến hình ảnh chuyên nghiệp của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informality".

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Nhiều công ty phương Tây khuyến khích sự 'informality' (không trang trọng) trong môi trường làm việc để thúc đẩy sự sáng tạo và giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên. Điều này có thể bao gồm việc ăn mặc thoải mái, gọi nhau bằng tên, và các cuộc họp không chính thức.

Giao tiếp thân mật

Ở các nước phương Tây, 'informality' (sự không trang trọng) trong giao tiếp thường được coi là một dấu hiệu của sự thân thiện và cởi mở. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận biết khi nào sự trang trọng là cần thiết, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi.