(Top Banner Ad)
casualness
B2
Danh từ B2 Tính cách/Hành vi

casualness

UK: /ˈkæʒuəlnəs/ • US: /ˈkæʒuəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuề xòa tính xuề xòa sự thoải mái tính thoải mái sự tự nhiên tính tự nhiên sự không trang trọng tính không trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being casual; informality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự xuề xòa, không trang trọng; tính chất thông thường, tự nhiên, không gò bó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I appreciated the casualness of the atmosphere at the party."

    "Tôi đánh giá cao sự thoải mái của bầu không khí tại bữa tiệc."

  • "His casualness offended some of the more conservative guests."

    "Sự xuề xòa của anh ấy đã xúc phạm một số vị khách bảo thủ hơn."

  • "The casualness of her reply suggested she wasn't taking the matter seriously."

    "Sự hờ hững trong câu trả lời của cô ấy cho thấy cô ấy không coi trọng vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual tự nhiên, không trịnh trọng, hời hợt
Noun casualness sự tự nhiên, vẻ thản nhiên, sự hời hợt
Adverb casually một cách tình cờ, một cách thản nhiên
Noun casualty thương vong, nạn nhân (người gặp tai nạn bất ngờ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kad- (to fall)
Latin
casualis (happening by chance)
Old French
casuel
English
casualness

Sự tình cờ của việc 'rơi'

Từ 'casualness' bắt nguồn từ gốc Latin 'cadere' có nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó mô tả những sự việc 'rơi trúng' mình một cách ngẫu nhiên, không báo trước. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển từ 'sự tình cờ' sang 'sự thoải mái, không chuẩn bị trước' và cuối cùng là phong thái tự nhiên, không trịnh trọng như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

'Casualness' ám chỉ sự thoải mái, thiếu trang trọng trong hành vi, cách ăn mặc hoặc thái độ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thân thiện và dễ gần. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, 'casualness' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc cẩu thả.

Prepositions

about in

'Casualness about something' chỉ sự thiếu quan tâm hoặc nghiêm túc về điều gì đó. 'Casualness in something' chỉ sự thoải mái, không trang trọng trong cách thể hiện điều gì đó. Ví dụ: 'Her casualness about the rules was frustrating.' (Sự xuề xòa của cô ấy về các quy tắc thật đáng bực mình.) 'There was a casualness in his demeanor that made everyone feel comfortable.' (Sự thoải mái trong phong thái của anh ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casualness
  • apparent apparent casualness
    (vẻ thản nhiên lộ rõ bên ngoài)
  • studied studied casualness
    (sự tự nhiên có tính toán (giả vờ như tự nhiên))
  • extreme extreme casualness
    (sự hời hợt hoặc thản nhiên quá mức)
Verb + casualness
  • feign feign casualness
    (giả vờ thản nhiên)
  • maintain maintain an air of casualness
    (duy trì một vẻ ngoài thong dong)
  • affect affect casualness
    (cố tỏ ra tự nhiên)

Idioms

  • With practiced casualness

    Với một vẻ thản nhiên đầy kinh nghiệm (tỏ ra tự nhiên dù đã chuẩn bị kỹ)

    "He answered the difficult question with practiced casualness."

    (Anh ấy trả lời câu hỏi khó với một vẻ thản nhiên đầy kinh nghiệm.)

  • Air of casualness

    Vẻ ngoài/phong thái thong dong, không chút lo lắng

    "She walked into the meeting with an air of casualness that surprised everyone."

    (Cô ấy bước vào cuộc họp với một phong thái thong dong khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casualness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự xuề xòa, không trang trọng; tính chất thông thường, tự nhiên, không gò bó.

"I appreciated the casualness of the atmosphere at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining casualness in professional settings can sometimes be misinterpreted as a lack of seriousness.
Duy trì sự thoải mái trong môi trường chuyên nghiệp đôi khi có thể bị hiểu sai là thiếu nghiêm túc.
Phủ định
I don't appreciate casually dismissing someone's concerns, especially when they are clearly important.
Tôi không đánh giá cao việc gạt bỏ những lo lắng của ai đó một cách tùy tiện, đặc biệt khi chúng rõ ràng là quan trọng.
Nghi vấn
Is casually accepting subpar work truly acceptable in your team?
Việc chấp nhận công việc dưới tiêu chuẩn một cách tùy tiện có thực sự được chấp nhận trong nhóm của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should approach the interview with casualness to appear more relaxed.
Anh ấy nên tiếp cận cuộc phỏng vấn một cách thoải mái để trông thư thái hơn.
Phủ định
You mustn't treat this project with casualness; it's very important.
Bạn không được đối xử với dự án này một cách hời hợt; nó rất quan trọng.
Nghi vấn
Could she dress casually for the party, or is it a formal event?
Cô ấy có thể ăn mặc giản dị cho bữa tiệc không, hay đây là một sự kiện trang trọng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He approaches every task casually.
Anh ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ một cách thoải mái.
Phủ định
She does not treat her responsibilities with casualness.
Cô ấy không đối xử với trách nhiệm của mình một cách hời hợt.
Nghi vấn
Does he dress casually for work?
Anh ấy có ăn mặc giản dị khi đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casualness".

Business Casual và Sự Thoải Mái

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'casualness' đã thay đổi môi trường làm việc thông qua xu hướng 'Business Casual'. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ cấu trúc phân cấp cứng nhắc sang sự cởi mở, sáng tạo, nơi sự thoải mái trong cách ăn mặc và giao tiếp được coi trọng hơn là các lễ nghi hình thức.

Sự Thản Nhiên Kiểu Anh (English Understatement)

Người Anh thường sử dụng 'casualness' như một kỹ năng xã hội để giảm bớt sự nghiêm trọng của một tình huống (understatement). Tỏ ra thản nhiên trước một thành công lớn hoặc một thảm họa thường được xem là biểu hiện của sự điềm tĩnh và đẳng cấp.