(Top Banner Ad)
unofficially
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

unofficially

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəli/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không chính thức không chính thức không chính thức mà thôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in an official or formal way; without official authorization or approval.

Vietnamese Meaning

Một cách không chính thức hoặc trang trọng; không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results were unofficially announced to the press."

    "Kết quả đã được thông báo không chính thức cho báo chí."

  • "He was unofficially informed of the decision."

    "Anh ấy đã được thông báo không chính thức về quyết định."

  • "The two companies have been working together unofficially for years."

    "Hai công ty đã làm việc cùng nhau không chính thức trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, chức vụ
Adjective official chính thức, có thẩm quyền
Adverb officially một cách chính thức
Adjective unofficial không chính thức
Noun officer sĩ quan, cán bộ, nhân viên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officiel
English
official
English
unofficial
English
unofficially

Nguồn gốc từ 'officium' La-tinh

Từ 'unofficially' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Phần gốc 'official' bắt nguồn từ 'officium' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'officiel' và cuối cùng là 'official' trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định 'không', và hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ. Do đó, 'unofficially' mang nghĩa 'một cách không chính thức', ám chỉ điều gì đó không được thực hiện theo quy tắc hay sự phê duyệt công khai.

Usage Note

Từ 'unofficially' thường được dùng để chỉ những hành động, thông tin, hoặc trao đổi diễn ra không theo quy trình hoặc kênh chính thức. Nó hàm ý sự không ràng buộc về mặt pháp lý hoặc quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unofficially
  • speak speak unofficially
    (phát biểu không chính thức)
  • confirm confirm unofficially
    (xác nhận không chính thức)
  • announce announce unofficially
    (thông báo không chính thức)
  • meet meet unofficially
    (gặp gỡ không chính thức)
  • learn learn unofficially
    (biết được một cách không chính thức)

Idioms

  • to speak unofficially

    nói chuyện/phát biểu một cách không chính thức (không đại diện cho cơ quan/tổ chức)

    "The diplomat said he was speaking unofficially and his views did not represent his government's stance."

    (Nhà ngoại giao cho biết ông đang phát biểu một cách không chính thức và quan điểm của ông không đại diện cho lập trường của chính phủ.)

  • to be unofficially confirmed

    được xác nhận một cách không chính thức (chưa có thông báo chính thức)

    "The news of the merger was unofficially confirmed by sources close to the company."

    (Tin tức về việc sáp nhập đã được các nguồn tin thân cận với công ty xác nhận không chính thức.)

  • to operate unofficially

    hoạt động không chính thức (không có giấy phép hoặc sự công nhận chính thức)

    "The small charity had been operating unofficially for months before registering."

    (Tổ chức từ thiện nhỏ đã hoạt động không chính thức trong nhiều tháng trước khi đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không chính thức hoặc trang trọng; không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức.

"The results were unofficially announced to the press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unofficially, the team celebrated their victory after the game ended, even though the results weren't formally announced.
Không chính thức, đội đã ăn mừng chiến thắng sau khi trận đấu kết thúc, mặc dù kết quả chưa được công bố chính thức.
Phủ định
Even though everyone suspected it, the information was never shared officially, but unofficially.
Mặc dù mọi người đều nghi ngờ điều đó, thông tin không bao giờ được chia sẻ chính thức, mà là không chính thức.
Nghi vấn
Although the company denies it publicly, was the merger discussed unofficially during the conference?
Mặc dù công ty phủ nhận điều đó công khai, liệu việc sáp nhập có được thảo luận không chính thức trong hội nghị không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted meeting the source unofficially.
Anh ấy thừa nhận đã gặp nguồn tin một cách không chính thức.
Phủ định
She denied releasing the information unofficially.
Cô ấy phủ nhận việc tiết lộ thông tin một cách không chính thức.
Nghi vấn
Do you recall discussing the matter unofficially?
Bạn có nhớ đã thảo luận vấn đề một cách không chính thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficially".

Ngoại giao thầm lặng và Kênh thông tin 'phía sau hậu trường'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong chính trị hoặc kinh doanh quốc tế, khái niệm 'unofficially' (không chính thức) rất quan trọng. Nó thường đề cập đến các cuộc đàm phán, thỏa thuận hoặc trao đổi thông tin diễn ra qua 'kênh thầm lặng' (backchannel diplomacy) hoặc 'phía sau hậu trường' trước khi có bất kỳ thông báo chính thức nào. Điều này cho phép các bên thăm dò ý định, xây dựng lòng tin hoặc thử nghiệm các ý tưởng mà không bị ràng buộc bởi sự công khai, giúp tránh làm mất mặt nếu đàm phán thất bại.

Thông tin không chính thức và tin đồn

Trong truyền thông và đời sống xã hội, thông tin 'unofficially' thường được đối lập với thông tin 'officially' (chính thức). Thông tin không chính thức có thể đến từ 'nguồn tin rò rỉ' (leaks) hoặc 'tin đồn' (rumors), và đôi khi lại là cách công chúng đầu tiên tiếp cận được sự thật trước khi có xác nhận chính thức. Tuy nhiên, thông tin không chính thức cũng cần được xem xét kỹ lưỡng vì có thể thiếu tính xác thực hoặc bị bóp méo.