(Top Banner Ad)
information repository
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Quản lý thông tin

information repository

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən rɪˈpɒzɪtəri/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən rɪˈpɑːzɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

kho lưu trữ thông tin trung tâm lưu trữ thông tin ngân hàng dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central place in which data is stored and managed, often for the purpose of being retrieved and reused.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm trung tâm nơi dữ liệu được lưu trữ và quản lý, thường là để truy xuất và tái sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company established an information repository to streamline data access for all departments."

    "Công ty đã thiết lập một kho lưu trữ thông tin để hợp lý hóa việc truy cập dữ liệu cho tất cả các phòng ban."

  • "The university library serves as an information repository for academic research."

    "Thư viện của trường đại học đóng vai trò là một kho lưu trữ thông tin cho nghiên cứu học thuật."

  • "A well-maintained information repository is crucial for effective knowledge management."

    "Một kho lưu trữ thông tin được duy trì tốt là rất quan trọng để quản lý kiến thức hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform cung cấp thông tin, thông báo
Noun informant người cung cấp thông tin, người báo tin
Adjective informative có nhiều thông tin, bổ ích
Adjective informational thuộc về thông tin
Noun repo viết tắt không chính thức của 'repository' (thường dùng trong lập trình hoặc ngữ cảnh kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

decentralized storage (lưu trữ phân tán)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Latin
repositorium
Middle English
repositorie
English
repository

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang nghĩa 'sự hình thành, khái niệm'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo hình cho một ý tưởng. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kiến thức, sự kiện' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'Repository'

Từ 'repository' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repositorium', nghĩa là 'nơi để cất giữ đồ vật'. Nó được hình thành từ động từ 'reponere' ('đặt lại, cất giữ'). Ban đầu, 'repository' chỉ một kho chứa vật lý, nhưng hiện nay đã mở rộng để bao gồm cả các kho chứa kỹ thuật số.

Kho thông tin hiện đại

Khi kết hợp, 'information repository' mô tả một hệ thống hoặc địa điểm, vật lý hoặc kỹ thuật số, được tổ chức để lưu trữ, quản lý và cung cấp quyền truy cập vào thông tin một cách có hệ thống. Cụm từ này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về việc tổ chức và quản lý kiến thức trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, quản lý dữ liệu, và kiến trúc hệ thống. Nó nhấn mạnh khía cạnh lưu trữ tập trung và khả năng truy cập thông tin.

Prepositions

in of

* **in**: Chỉ vị trí vật lý hoặc logic của kho lưu trữ (ví dụ: 'The data is stored in the information repository').
* **of**: Chỉ thuộc tính hoặc nội dung của kho lưu trữ (ví dụ: 'This is an information repository of customer data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information repository
  • central a central information repository
    (một kho thông tin trung tâm)
  • digital a digital information repository
    (một kho thông tin kỹ thuật số)
  • secure a secure information repository
    (một kho thông tin an toàn)
  • shared a shared information repository
    (một kho thông tin được chia sẻ)
  • comprehensive a comprehensive information repository
    (một kho thông tin toàn diện)
Verb + information repository
  • establish establish an information repository
    (thiết lập một kho thông tin)
  • create create an information repository
    (tạo một kho thông tin)
  • manage manage an information repository
    (quản lý một kho thông tin)
  • access access the information repository
    (truy cập kho thông tin)
  • utilize utilize an information repository
    (sử dụng kho thông tin)
  • serve as serve as an information repository
    (đóng vai trò như một kho thông tin)
Noun + information repository (types)
  • knowledge a knowledge information repository
    (một kho lưu trữ thông tin tri thức)
  • data a data information repository
    (một kho lưu trữ thông tin dữ liệu)
  • document a document information repository
    (một kho lưu trữ thông tin tài liệu)

Idioms

  • A central information repository

    Một kho lưu trữ thông tin trung tâm (ý chỉ nơi mọi dữ liệu được tập trung và quản lý)

    "The company established a central information repository for all project documents."

    (Công ty đã thiết lập một kho lưu trữ thông tin trung tâm cho tất cả các tài liệu dự án.)

  • To serve as an information repository

    Đóng vai trò như một kho lưu trữ thông tin (ý chỉ chức năng chính của một hệ thống, cơ quan hoặc cá nhân)

    "The university library continues to serve as an information repository for the entire academic community."

    (Thư viện đại học tiếp tục đóng vai trò như một kho lưu trữ thông tin cho toàn bộ cộng đồng học thuật.)

  • Building an information repository

    Xây dựng một kho lưu trữ thông tin (quá trình tạo lập, thiết kế và phát triển một hệ thống lưu trữ thông tin)

    "They are in the process of building a new information repository for research data."

    (Họ đang trong quá trình xây dựng một kho lưu trữ thông tin mới cho dữ liệu nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information repository

noun
Lật mặt

Một địa điểm trung tâm nơi dữ liệu được lưu trữ và quản lý, thường là để truy xuất và tái sử dụng.

"The company established an information repository to streamline data access for all departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information repository".

Thư viện và Lưu trữ truyền thống

Trong lịch sử, các thư viện, bảo tàng và kho lưu trữ vật lý là những 'information repository' chủ yếu. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn lịch sử, văn hóa và tri thức nhân loại, đặt nền móng cho các hệ thống quản lý thông tin hiện đại thông qua việc tổ chức và phân loại.

Kỷ nguyên số và Kho dữ liệu khổng lồ

Trong kỷ nguyên số, 'information repository' đã phát triển thành các cơ sở dữ liệu (databases), kho dữ liệu đám mây (cloud storage) và các nền tảng kiến thức trực tuyến như Wikipedia. Chúng cho phép lưu trữ, truy cập và chia sẻ lượng thông tin khổng lồ một cách nhanh chóng, toàn cầu, thay đổi sâu sắc cách chúng ta tiếp cận và quản lý tri thức.

Quản lý Tri thức trong Doanh nghiệp

'Information repository' là một khái niệm cốt lõi trong quản lý tri thức (knowledge management) của các tổ chức và doanh nghiệp. Việc có một kho dữ liệu tập trung, dễ truy cập giúp nhân viên chia sẻ thông tin, tài liệu và quy trình làm việc hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng suất và khả năng ra quyết định chiến lược.