(Top Banner Ad)
information silos
C1
noun C1 Quản lý kinh doanh, Công nghệ thông tin

information silos

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsaɪləʊz/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsaɪloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

các kho thông tin bị cô lập tình trạng thông tin bị phân mảnh các bộ phận hoạt động độc lập mà không chia sẻ thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Isolated data or information repositories within an organization that are not easily accessible or shared with other parts of the organization.

Vietnamese Meaning

Các kho dữ liệu hoặc thông tin bị cô lập trong một tổ chức, không dễ dàng truy cập hoặc chia sẻ với các bộ phận khác của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from severe information silos, preventing effective collaboration between departments."

    "Công ty chịu ảnh hưởng nặng nề từ các kho thông tin bị cô lập, ngăn cản sự hợp tác hiệu quả giữa các phòng ban."

  • "Breaking down information silos is crucial for improving business agility."

    "Phá bỏ các kho thông tin bị cô lập là rất quan trọng để cải thiện sự linh hoạt của doanh nghiệp."

  • "The new software system is designed to eliminate information silos and promote collaboration."

    "Hệ thống phần mềm mới được thiết kế để loại bỏ các kho thông tin bị cô lập và thúc đẩy sự hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun informant Người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Verb to silo Lưu trữ hoặc vận hành một cách riêng biệt, cô lập thông tin
Noun siloing Sự cô lập, sự tách biệt thông tin (trong ngữ cảnh tổ chức)

Synonyms

data silos (các kho dữ liệu bị cô lập)knowledge silos (các kho kiến thức bị cô lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio (noun)
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Spanish
silo (from Latin 'sirus')
French
silo
English
silo
English
information silos (metaphorical compound)

Nguồn gốc của "Information"

Từ "information" bắt nguồn từ tiếng Latin "informatio", có nghĩa là "sự hình thành ý tưởng, khái niệm" hoặc "sự chỉ dẫn". Nó mô tả quá trình truyền đạt kiến thức hoặc dữ liệu để tạo ra sự hiểu biết trong tâm trí người nhận.

Hình ảnh ẩn dụ của "Silos"

"Silo" ban đầu là một cấu trúc lớn hình trụ dùng để lưu trữ ngũ cốc hoặc thức ăn gia súc riêng biệt. Khi thông tin trong một tổ chức được lưu trữ và quản lý theo cách tương tự, tức là nằm riêng lẻ trong các bộ phận khác nhau và không được chia sẻ, nó tạo ra sự cô lập. Đây chính là nguồn gốc của phép ẩn dụ "information silos".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu giao tiếp và hợp tác giữa các bộ phận khác nhau của một tổ chức. Các 'information silos' ngăn cản dòng chảy thông tin, dẫn đến sự trùng lặp công việc, giảm hiệu quả và làm chậm quá trình ra quyết định. Khác với các cơ sở dữ liệu tập trung, 'information silos' tạo ra rào cản trong việc tiếp cận thông tin đầy đủ và toàn diện.

Prepositions

in within

'in information silos' thường dùng để chỉ việc dữ liệu đang nằm trong những kho lưu trữ biệt lập. 'within information silos' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào phạm vi giới hạn của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information silos
  • break down break down information silos
    (phá bỏ các rào cản thông tin)
  • create create information silos
    (tạo ra các hầm chứa thông tin (sự cô lập thông tin))
  • overcome overcome information silos
    (vượt qua sự cô lập thông tin)
  • eliminate eliminate information silos
    (loại bỏ các rào cản thông tin)
  • work in work in information silos
    (làm việc trong tình trạng cô lập thông tin)
Adjective + information silos
  • organizational organizational information silos
    (các rào cản thông tin trong tổ chức)
  • deep-seated deep-seated information silos
    (các rào cản thông tin đã ăn sâu)
  • harmful harmful information silos
    (các rào cản thông tin gây hại)
Noun + information silos
  • impact of the impact of information silos
    (tác động của sự cô lập thông tin)
  • danger of the danger of information silos
    (mối nguy hiểm của các rào cản thông tin)
  • solution to a solution to information silos
    (một giải pháp cho tình trạng cô lập thông tin)

Idioms

  • Breaking down information silos

    Phá bỏ các rào cản thông tin (quá trình giúp thông tin lưu chuyển tự do hơn giữa các bộ phận hoặc cá nhân trong một tổ chức).

    "The new CEO's priority is breaking down information silos between departments to foster better collaboration."

    (Ưu tiên của CEO mới là phá bỏ các rào cản thông tin giữa các phòng ban để thúc đẩy hợp tác tốt hơn.)

  • Operating in information silos

    Hoạt động trong tình trạng cô lập thông tin (làm việc hoặc vận hành mà không chia sẻ thông tin hoặc cộng tác với các bộ phận/cá nhân khác).

    "When teams operate in information silos, it often leads to duplication of effort and missed opportunities."

    (Khi các nhóm hoạt động trong tình trạng cô lập thông tin, nó thường dẫn đến sự trùng lặp công việc và bỏ lỡ cơ hội.)

  • Silo mentality

    Tâm lý cô lập thông tin / Tâm lý cục bộ (thái độ không sẵn lòng chia sẻ thông tin hoặc hợp tác với các phòng ban khác, chỉ tập trung vào lợi ích riêng của bộ phận mình).

    "The company suffered from a silo mentality where each department focused only on its own goals."

    (Công ty chịu ảnh hưởng nặng nề từ tâm lý cô lập thông tin, khi mỗi phòng ban chỉ tập trung vào mục tiêu riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information silos

noun
Lật mặt

Các kho dữ liệu hoặc thông tin bị cô lập trong một tổ chức, không dễ dàng truy cập hoặc chia sẻ với các bộ phận khác của tổ chức.

"The company suffered from severe information silos, preventing effective collaboration between departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which suffered from information silos that prevented effective communication, implemented a new knowledge management system.
Công ty, nơi chịu ảnh hưởng từ các hầm thông tin ngăn cản giao tiếp hiệu quả, đã triển khai một hệ thống quản lý tri thức mới.
Phủ định
The team, whose efforts were hampered by information silos that created duplication of work, was not able to meet its deadline.
Nhóm, mà những nỗ lực bị cản trở bởi các hầm thông tin tạo ra sự trùng lặp công việc, đã không thể đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
Is this the department where information silos, which have historically been a problem, are finally being addressed?
Đây có phải là bộ phận nơi mà các hầm thông tin, vốn là một vấn đề trong lịch sử, cuối cùng cũng đang được giải quyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information silos".

Ảnh hưởng đến Hợp tác và Đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'information silos' được coi là một trở ngại lớn cho sự hợp tác và đổi mới. Các tổ chức thường khuyến khích 'knowledge sharing' (chia sẻ kiến thức) và 'cross-functional collaboration' (hợp tác đa chức năng) để phá vỡ các rào cản này, nhằm tận dụng tối đa tiềm năng của nhân viên và ý tưởng mới, thúc đẩy sự phát triển chung.

Đối lập với Minh bạch và Truyền thông Mở

Khái niệm 'information silos' thường đối lập với các giá trị về sự minh bạch và truyền thông mở trong các tổ chức hiện đại. Nhiều công ty phương Tây nỗ lực tạo ra một môi trường mà thông tin được lưu chuyển tự do và dễ dàng tiếp cận, giúp tất cả mọi người có cái nhìn toàn cảnh, từ đó đưa ra quyết định tốt hơn và xây dựng lòng tin, giảm thiểu sự ngờ vực và hiểu lầm giữa các bộ phận.