(Top Banner Ad)
knowledge sharing
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

knowledge sharing

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˌʃeərɪŋ/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˌʃerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ kiến thức trao đổi kiến thức truyền đạt kiến thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of information, skills, or expertise between people, teams, or organizations.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi thông tin, kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn giữa mọi người, các nhóm hoặc các tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective knowledge sharing is crucial for organizational learning and innovation."

    "Việc chia sẻ kiến thức hiệu quả là rất quan trọng đối với việc học hỏi và đổi mới của tổ chức."

  • "The company implemented a new platform to facilitate knowledge sharing among employees."

    "Công ty đã triển khai một nền tảng mới để tạo điều kiện chia sẻ kiến thức giữa các nhân viên."

  • "Knowledge sharing sessions are held regularly to update the team on the latest industry trends."

    "Các buổi chia sẻ kiến thức được tổ chức thường xuyên để cập nhật cho nhóm về các xu hướng ngành mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận biết
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, uyên bác
Verb share chia sẻ, phân phát
Noun share phần, cổ phần; sự chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnāwleċċ
Modern English
knowledge
Old English
scearu
Modern English
share
Modern English
knowledge sharing

Nguồn gốc của 'knowledge sharing'

Cụm từ 'knowledge sharing' là một danh từ ghép hiện đại. 'Knowledge' (kiến thức) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwleċċ', có nghĩa là sự nhận biết, hiểu biết. 'Sharing' (chia sẻ) bắt nguồn từ động từ 'share' trong tiếng Anh cổ 'scearu', ban đầu có nghĩa là một phần, sự phân chia. Cụm từ 'knowledge sharing' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của nền kinh tế tri thức và môi trường làm việc hợp tác, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao đổi thông tin và chuyên môn.

Usage Note

Knowledge sharing nhấn mạnh vào việc chia sẻ một cách chủ động và có hệ thống, thường nhằm mục đích cải thiện hiệu suất, tăng cường sự hợp tác, hoặc phát triển năng lực. Nó khác với 'information sharing' (chia sẻ thông tin) ở chỗ 'knowledge' (kiến thức) thường mang tính ứng dụng, kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là dữ liệu.

Prepositions

in within between

- in: Diễn tả phạm vi lĩnh vực hoặc hoạt động. Ví dụ: knowledge sharing in the workplace (chia sẻ kiến thức tại nơi làm việc).
- within: Diễn tả sự giới hạn trong một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: knowledge sharing within the team (chia sẻ kiến thức trong nhóm).
- between: Diễn tả sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều đối tượng riêng biệt. Ví dụ: knowledge sharing between departments (chia sẻ kiến thức giữa các phòng ban).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + knowledge sharing
  • promote promote knowledge sharing
    (thúc đẩy chia sẻ kiến thức)
  • facilitate facilitate knowledge sharing
    (tạo điều kiện cho việc chia sẻ kiến thức)
  • encourage encourage knowledge sharing
    (khuyến khích chia sẻ kiến thức)
  • foster foster knowledge sharing
    (nuôi dưỡng, phát triển văn hóa chia sẻ kiến thức)
  • implement implement knowledge sharing
    (triển khai chia sẻ kiến thức)
Adjective + knowledge sharing
  • effective effective knowledge sharing
    (chia sẻ kiến thức hiệu quả)
  • open open knowledge sharing
    (chia sẻ kiến thức mở)
  • collaborative collaborative knowledge sharing
    (chia sẻ kiến thức hợp tác)
Noun + knowledge sharing
  • culture of a culture of knowledge sharing
    (văn hóa chia sẻ kiến thức)
  • benefits of benefits of knowledge sharing
    (lợi ích của việc chia sẻ kiến thức)
  • platform for a platform for knowledge sharing
    (nền tảng để chia sẻ kiến thức)

Idioms

  • foster a knowledge sharing culture

    nuôi dưỡng một văn hóa chia sẻ kiến thức

    "Organizations need to foster a knowledge sharing culture to innovate effectively."

    (Các tổ chức cần nuôi dưỡng một văn hóa chia sẻ kiến thức để đổi mới hiệu quả.)

  • promote knowledge sharing initiatives

    thúc đẩy các sáng kiến chia sẻ kiến thức

    "The company launched new programs to promote knowledge sharing initiatives among employees."

    (Công ty đã triển khai các chương trình mới để thúc đẩy các sáng kiến chia sẻ kiến thức giữa các nhân viên.)

  • open knowledge sharing

    chia sẻ kiến thức mở

    "Open knowledge sharing is crucial for scientific advancement."

    (Chia sẻ kiến thức mở là rất quan trọng cho sự tiến bộ khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge sharing

Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi thông tin, kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn giữa mọi người, các nhóm hoặc các tổ chức.

"Effective knowledge sharing is crucial for organizational learning and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge sharing".

Kinh tế tri thức và hợp tác

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, kiến thức được xem là một tài sản quý giá. 'Knowledge sharing' không chỉ là một hành động mà còn là một chiến lược quan trọng để các tổ chức và cá nhân phát triển. Nó khuyến khích sự hợp tác, học hỏi liên tục và đổi mới, thay thế quan niệm cũ về việc 'giữ kiến thức cho riêng mình' bằng tư duy 'cùng nhau phát triển'.

Phong trào mã nguồn mở (Open Source)

Phong trào mã nguồn mở (Open Source) là một ví dụ điển hình về 'knowledge sharing' ở quy mô toàn cầu. Các lập trình viên và nhà phát triển trên khắp thế giới tự nguyện chia sẻ mã nguồn, kiến thức và kinh nghiệm của họ để cùng nhau xây dựng và cải thiện phần mềm. Điều này minh họa sức mạnh của việc chia sẻ kiến thức tự do và minh bạch để tạo ra những đổi mới đáng kể.