(Top Banner Ad)
communication barriers
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Xã hội học

communication barriers

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈbæriəz/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈbæriərz/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản giao tiếp cản trở giao tiếp khó khăn trong giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Factors that prevent effective exchange of information and understanding between people or groups.

Vietnamese Meaning

Những yếu tố cản trở việc trao đổi thông tin và hiểu biết hiệu quả giữa người hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural differences can create communication barriers in international business."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể tạo ra các rào cản giao tiếp trong kinh doanh quốc tế."

  • "Lack of eye contact can be a communication barrier."

    "Việc thiếu giao tiếp bằng mắt có thể là một rào cản giao tiếp."

  • "Poor listening skills are a common communication barrier in the workplace."

    "Kỹ năng lắng nghe kém là một rào cản giao tiếp phổ biến ở nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp
Adjective communicative cởi mở, sẵn lòng trò chuyện
Noun barrier rào cản, chướng ngại vật

Synonyms

communication obstacles (trở ngại giao tiếp)impediments to communication (cản trở đối với giao tiếp)

Antonyms

communication facilitators (những yếu tố tạo điều kiện giao tiếp)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
mei- (to change, exchange)
Latin
communis (shared, common)
Old French
barriere (fence, obstacle)
Middle English
communicacioun + barrere

Gốc rễ của sự chia sẻ

Từ 'communication' bắt nguồn từ gốc Latin 'communis' (chung). Ban đầu, giao tiếp không chỉ là nói chuyện mà là làm cho một thông tin trở thành 'tài sản chung' của nhiều người. Khi kết hợp với 'barriers' (rào cản), nó mô tả những thứ ngăn cản quá trình chia sẻ này.

Từ thanh chắn đến tâm lý

'Barrier' vốn dùng để chỉ các thanh chắn (bars) bằng gỗ hoặc kim loại trong kiến trúc. Theo thời gian, nó được dùng ẩn dụ để chỉ những trở ngại vô hình như ngôn ngữ hoặc văn hóa ngăn cách con người hiểu nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề gây khó khăn cho quá trình giao tiếp thành công. Các rào cản có thể mang tính vật lý, tâm lý, văn hóa, ngôn ngữ hoặc liên quan đến thái độ.

Prepositions

to in

* to: chỉ hướng tác động của rào cản (ví dụ: a barrier to communication). * in: đề cập đến bối cảnh mà rào cản tồn tại (ví dụ: barriers in communication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication barriers
  • language language communication barriers
    (rào cản giao tiếp về mặt ngôn ngữ)
  • cultural cultural communication barriers
    (rào cản giao tiếp do khác biệt văn hóa)
  • significant significant communication barriers
    (những rào cản giao tiếp đáng kể)
Verb + communication barriers
  • overcome overcome communication barriers
    (vượt qua rào cản giao tiếp)
  • break down break down communication barriers
    (phá bỏ những rào cản giao tiếp)
  • encounter encounter communication barriers
    (gặp phải các rào cản giao tiếp)

Idioms

  • Language barrier

    Sự khó khăn trong giao tiếp do không cùng ngôn ngữ

    "They managed to work together despite the language barrier."

    (Họ đã xoay xở để làm việc cùng nhau bất chấp rào cản ngôn ngữ.)

  • A breakdown in communication

    Sự thất bại hoặc gián đoạn trong việc giao tiếp

    "The project failed due to a breakdown in communication between departments."

    (Dự án thất bại do sự gián đoạn giao tiếp giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication barriers

Danh từ
Lật mặt

Những yếu tố cản trở việc trao đổi thông tin và hiểu biết hiệu quả giữa người hoặc nhóm.

"Cultural differences can create communication barriers in international business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Communication barriers are often present in international business meetings.
Những rào cản giao tiếp thường xuất hiện trong các cuộc họp kinh doanh quốc tế.
Phủ định
The company does not address communication barriers effectively.
Công ty không giải quyết các rào cản giao tiếp một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Do communication barriers affect team productivity?
Những rào cản giao tiếp có ảnh hưởng đến năng suất làm việc của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication barriers".

Văn hóa ngữ cảnh cao và thấp

Trong nhân học văn hóa, rào cản giao tiếp thường xuất hiện giữa người từ 'văn hóa ngữ cảnh thấp' (như Mỹ, Đức - nói trực tiếp) và 'văn hóa ngữ cảnh cao' (như Việt Nam, Nhật Bản - nói ẩn ý). Hiểu được điều này giúp vượt qua các rào cản vô hình trong môi trường quốc tế.

Ngôn ngữ cơ thể (Body Language)

Giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm hơn 70% hiệu quả thông điệp. Một cử chỉ tay thân thiện ở nước này có thể là rào cản hoặc sự xúc phạm ở nước khác, tạo nên rào cản giao tiếp ngay cả khi cả hai nói cùng một ngôn ngữ.