information sharing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of exchanging information between people, organizations, or systems.
Vietnamese Meaning
Hành động chia sẻ thông tin giữa mọi người, tổ chức hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective information sharing is crucial for successful teamwork."
"Chia sẻ thông tin hiệu quả là yếu tố then chốt để làm việc nhóm thành công."
-
"The company implemented a new platform for information sharing."
"Công ty đã triển khai một nền tảng mới để chia sẻ thông tin."
-
"Information sharing between departments improved efficiency."
"Việc chia sẻ thông tin giữa các phòng ban đã cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp tin tức, người cung cấp thông tin |
| Verb | share | chia sẻ, phân chia |
| Noun | sharer | người chia sẻ |
| Adjective | shared | được chia sẻ, dùng chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình trao đổi và phổ biến thông tin. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến cộng tác, minh bạch và tiếp cận kiến thức. Khác với 'information dissemination' (phổ biến thông tin) thường mang tính một chiều từ người gửi đến người nhận, 'information sharing' nhấn mạnh tính tương tác và hai chiều.
Prepositions
Các giới từ này được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của việc chia sẻ thông tin. Ví dụ: 'information sharing on best practices', 'information sharing about the project', 'information sharing for decision-making', 'information sharing with stakeholders'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective information sharing (chia sẻ thông tin hiệu quả)
-
open open information sharing (chia sẻ thông tin cởi mở)
-
secure secure information sharing (chia sẻ thông tin an toàn)
-
seamless seamless information sharing (chia sẻ thông tin liền mạch)
-
transparent transparent information sharing (chia sẻ thông tin minh bạch)
-
facilitate facilitate information sharing (tạo điều kiện chia sẻ thông tin)
-
promote promote information sharing (thúc đẩy chia sẻ thông tin)
-
enhance enhance information sharing (nâng cao chia sẻ thông tin)
-
improve improve information sharing (cải thiện chia sẻ thông tin)
-
encourage encourage information sharing (khuyến khích chia sẻ thông tin)
-
agreement information sharing agreement (thỏa thuận chia sẻ thông tin)
-
protocol information sharing protocol (nghị định thư chia sẻ thông tin)
-
platform information sharing platform (nền tảng chia sẻ thông tin)
Idioms
-
Two-way information sharing
Chia sẻ thông tin hai chiều (trao đổi thông tin qua lại giữa hai hoặc nhiều bên)
"The project requires strong two-way information sharing between partners to succeed."
(Dự án yêu cầu sự chia sẻ thông tin hai chiều mạnh mẽ giữa các đối tác để thành công.)
-
Promote open information sharing
Thúc đẩy chia sẻ thông tin cởi mở (khuyến khích việc trao đổi thông tin một cách tự do, không hạn chế)
"The company aims to promote open information sharing to foster innovation and collaboration."
(Công ty hướng tới việc thúc đẩy chia sẻ thông tin cởi mở để thúc đẩy đổi mới và hợp tác.)
-
Bridge the gap in information sharing
Thu hẹp khoảng cách trong chia sẻ thông tin (giải quyết các vấn đề cản trở việc trao đổi thông tin hiệu quả)
"New technology can help us bridge the gap in information sharing between different government agencies."
(Công nghệ mới có thể giúp chúng ta thu hẹp khoảng cách trong việc chia sẻ thông tin giữa các cơ quan chính phủ khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information sharing
Danh từHành động chia sẻ thông tin giữa mọi người, tổ chức hoặc hệ thống.
"Effective information sharing is crucial for successful teamwork."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information sharing".
