information symmetry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which all parties involved in a transaction or interaction have equal access to relevant information.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó tất cả các bên liên quan đến một giao dịch hoặc tương tác đều có quyền truy cập như nhau vào thông tin liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Information symmetry is crucial for efficient markets."
"Sự cân bằng thông tin là rất quan trọng đối với các thị trường hiệu quả."
-
"The lack of information symmetry can lead to market failures."
"Sự thiếu hụt cân bằng thông tin có thể dẫn đến thất bại thị trường."
-
"Regulators strive to promote information symmetry in financial markets."
"Các nhà quản lý nỗ lực thúc đẩy sự cân bằng thông tin trên thị trường tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information asymmetry | sự bất cân xứng thông tin |
| Noun | perfect information | thông tin hoàn hảo |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | giàu thông tin, mang tính thông tin |
| Adjective | symmetrical | đối xứng |
| Adverb | symmetrically | một cách đối xứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Information symmetry là một điều kiện lý tưởng, hiếm khi tồn tại hoàn toàn trong thực tế. Nó trái ngược với 'information asymmetry', nơi một bên có nhiều thông tin hơn bên kia, dẫn đến lợi thế cho bên đó. Ý nghĩa của sự cân bằng thông tin là tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ và công bằng.
Prepositions
* `in information symmetry`: nhấn mạnh sự tồn tại điều kiện cân bằng thông tin trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'The ideal market operates in information symmetry.' * `about information symmetry`: đề cập đến việc thảo luận, nghiên cứu về sự cân bằng thông tin. Ví dụ: 'The article is about information symmetry in healthcare.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve information symmetry (đạt được sự đối xứng thông tin)
-
ensure ensure information symmetry (đảm bảo sự đối xứng thông tin)
-
maintain maintain information symmetry (duy trì sự đối xứng thông tin)
-
promote promote information symmetry (thúc đẩy sự đối xứng thông tin)
-
perfect perfect information symmetry (sự đối xứng thông tin hoàn hảo)
-
complete complete information symmetry (sự đối xứng thông tin đầy đủ)
-
full full information symmetry (sự đối xứng thông tin toàn diện)
-
greater greater information symmetry (mức độ đối xứng thông tin lớn hơn)
-
lack lack of information symmetry (sự thiếu hụt đối xứng thông tin)
-
degree degree of information symmetry (mức độ đối xứng thông tin)
-
state state of information symmetry (trạng thái đối xứng thông tin)
Idioms
-
Achieve information symmetry
Đạt được sự cân bằng thông tin giữa các bên. Đây là mục tiêu trong nhiều giao dịch và hệ thống.
"The goal of regulatory bodies is often to achieve information symmetry in financial markets."
(Mục tiêu của các cơ quan quản lý thường là đạt được sự đối xứng thông tin trên thị trường tài chính.)
-
Lack of information symmetry
Tình trạng một bên có nhiều thông tin hơn hoặc tốt hơn các bên khác, dẫn đến bất lợi cho bên thiếu thông tin.
"The lack of information symmetry often leads to market inefficiencies and unfair outcomes."
(Sự thiếu hụt đối xứng thông tin thường dẫn đến sự kém hiệu quả của thị trường và kết quả không công bằng.)
-
Strive for information symmetry
Cố gắng đạt được hoặc duy trì sự cân bằng thông tin.
"Companies should strive for information symmetry with their customers to build trust."
(Các công ty nên nỗ lực đạt được sự đối xứng thông tin với khách hàng để xây dựng lòng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information symmetry
nounMột tình huống trong đó tất cả các bên liên quan đến một giao dịch hoặc tương tác đều có quyền truy cập như nhau vào thông tin liên quan.
"Information symmetry is crucial for efficient markets."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That information symmetry exists in this market is beneficial for small investors. |
Việc cân bằng thông tin tồn tại ở thị trường này có lợi cho các nhà đầu tư nhỏ. |
| Phủ định | Whether there is information symmetry in the stock market is not always guaranteed. |
Liệu có sự cân bằng thông tin trên thị trường chứng khoán hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn | What we need to consider is whether information symmetry truly benefits all parties involved. |
Điều chúng ta cần xem xét là liệu sự cân bằng thông tin có thực sự mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information symmetry".
