(Top Banner Ad)
information symmetry
C1
noun C1 Kinh tế học, Tài chính

information symmetry

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsɪmətri/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɪmətri/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng thông tin tính đối xứng thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which all parties involved in a transaction or interaction have equal access to relevant information.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó tất cả các bên liên quan đến một giao dịch hoặc tương tác đều có quyền truy cập như nhau vào thông tin liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Information symmetry is crucial for efficient markets."

    "Sự cân bằng thông tin là rất quan trọng đối với các thị trường hiệu quả."

  • "The lack of information symmetry can lead to market failures."

    "Sự thiếu hụt cân bằng thông tin có thể dẫn đến thất bại thị trường."

  • "Regulators strive to promote information symmetry in financial markets."

    "Các nhà quản lý nỗ lực thúc đẩy sự cân bằng thông tin trên thị trường tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information asymmetry sự bất cân xứng thông tin
Noun perfect information thông tin hoàn hảo
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông tin
Adjective symmetrical đối xứng
Adverb symmetrically một cách đối xứng

Synonyms

equal information (thông tin ngang bằng)information parity (tính tương đương thông tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare (to give form to, instruct)
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Ancient Greek
συμμετρία (symmetria - agreement in measure)
Latin
symmetria
English
symmetry
Modern English (Economics)
information symmetry (compound term)

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ động từ 'informare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tạo hình, định hình' hoặc 'hướng dẫn, giảng dạy'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành nghĩa 'kiến thức' hoặc 'dữ liệu' như ngày nay. Nó gợi ý ý tưởng về việc truyền đạt để định hình sự hiểu biết của người khác.

Nguồn gốc của 'Symmetry'

Từ 'symmetry' có nguồn gốc từ 'symmetria' trong tiếng Hy Lạp cổ, được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'metron' (đo lường). Nó ban đầu mang nghĩa 'sự tương xứng, sự cân đối trong kích thước hoặc tỷ lệ'. Trong tiếng Anh, 'symmetry' giữ nguyên nghĩa về sự cân bằng và hài hòa.

Khái niệm 'Information Symmetry'

Cụm từ 'information symmetry' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực kinh tế học và lý thuyết trò chơi. Nó mô tả một tình huống lý tưởng khi tất cả các bên tham gia vào một giao dịch hoặc tương tác đều có quyền truy cập vào cùng một thông tin, ở cùng mức độ và chất lượng. Khái niệm này đối lập với 'information asymmetry' (bất cân xứng thông tin), một vấn đề được nghiên cứu rộng rãi trong kinh tế học và đã được trao giải Nobel.

Usage Note

Information symmetry là một điều kiện lý tưởng, hiếm khi tồn tại hoàn toàn trong thực tế. Nó trái ngược với 'information asymmetry', nơi một bên có nhiều thông tin hơn bên kia, dẫn đến lợi thế cho bên đó. Ý nghĩa của sự cân bằng thông tin là tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ và công bằng.

Prepositions

in about

* `in information symmetry`: nhấn mạnh sự tồn tại điều kiện cân bằng thông tin trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'The ideal market operates in information symmetry.' * `about information symmetry`: đề cập đến việc thảo luận, nghiên cứu về sự cân bằng thông tin. Ví dụ: 'The article is about information symmetry in healthcare.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information symmetry
  • achieve achieve information symmetry
    (đạt được sự đối xứng thông tin)
  • ensure ensure information symmetry
    (đảm bảo sự đối xứng thông tin)
  • maintain maintain information symmetry
    (duy trì sự đối xứng thông tin)
  • promote promote information symmetry
    (thúc đẩy sự đối xứng thông tin)
Adjective + information symmetry
  • perfect perfect information symmetry
    (sự đối xứng thông tin hoàn hảo)
  • complete complete information symmetry
    (sự đối xứng thông tin đầy đủ)
  • full full information symmetry
    (sự đối xứng thông tin toàn diện)
  • greater greater information symmetry
    (mức độ đối xứng thông tin lớn hơn)
Noun + of information symmetry
  • lack lack of information symmetry
    (sự thiếu hụt đối xứng thông tin)
  • degree degree of information symmetry
    (mức độ đối xứng thông tin)
  • state state of information symmetry
    (trạng thái đối xứng thông tin)

Idioms

  • Achieve information symmetry

    Đạt được sự cân bằng thông tin giữa các bên. Đây là mục tiêu trong nhiều giao dịch và hệ thống.

    "The goal of regulatory bodies is often to achieve information symmetry in financial markets."

    (Mục tiêu của các cơ quan quản lý thường là đạt được sự đối xứng thông tin trên thị trường tài chính.)

  • Lack of information symmetry

    Tình trạng một bên có nhiều thông tin hơn hoặc tốt hơn các bên khác, dẫn đến bất lợi cho bên thiếu thông tin.

    "The lack of information symmetry often leads to market inefficiencies and unfair outcomes."

    (Sự thiếu hụt đối xứng thông tin thường dẫn đến sự kém hiệu quả của thị trường và kết quả không công bằng.)

  • Strive for information symmetry

    Cố gắng đạt được hoặc duy trì sự cân bằng thông tin.

    "Companies should strive for information symmetry with their customers to build trust."

    (Các công ty nên nỗ lực đạt được sự đối xứng thông tin với khách hàng để xây dựng lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information symmetry

noun
Lật mặt

Một tình huống trong đó tất cả các bên liên quan đến một giao dịch hoặc tương tác đều có quyền truy cập như nhau vào thông tin liên quan.

"Information symmetry is crucial for efficient markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That information symmetry exists in this market is beneficial for small investors.
Việc cân bằng thông tin tồn tại ở thị trường này có lợi cho các nhà đầu tư nhỏ.
Phủ định
Whether there is information symmetry in the stock market is not always guaranteed.
Liệu có sự cân bằng thông tin trên thị trường chứng khoán hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
What we need to consider is whether information symmetry truly benefits all parties involved.
Điều chúng ta cần xem xét là liệu sự cân bằng thông tin có thực sự mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information symmetry".

Thị trường Công bằng và Bảo vệ Người tiêu dùng

'Information symmetry' là một khái niệm cốt lõi trong việc đảm bảo thị trường hoạt động công bằng. Trong các nền kinh tế phương Tây và nhiều hệ thống pháp luật khác, việc đảm bảo người mua và người bán có thông tin tương đương là rất quan trọng để ngăn chặn sự trục lợi và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Ví dụ, luật yêu cầu công bố thông tin sản phẩm đầy đủ để người tiêu dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt.

Minh bạch và Xây dựng Niềm tin

Trong văn hóa phương Tây, minh bạch thường được coi là nền tảng của niềm tin, dù trong kinh doanh, chính phủ hay các mối quan hệ cá nhân. 'Information symmetry' liên quan chặt chẽ đến sự minh bạch: khi tất cả các bên đều có thông tin như nhau, sự hiểu lầm giảm đi và niềm tin có thể phát triển. Ngược lại, sự bất cân xứng thông tin có thể gây ra nghi ngờ, bất tín và xung đột.