(Top Banner Ad)
market efficiency
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market efficiency

UK: /ˈmɑːkɪt ɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈmɑːrkɪt ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả thị trường tính hiệu quả của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which market prices reflect all available information.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà giá thị trường phản ánh tất cả các thông tin có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High market efficiency reduces the opportunity for arbitrage."

    "Hiệu quả thị trường cao làm giảm cơ hội kinh doanh chênh lệch giá."

  • "Academics debate the level of market efficiency in emerging economies."

    "Các nhà nghiên cứu tranh luận về mức độ hiệu quả thị trường ở các nền kinh tế mới nổi."

  • "The efficient market hypothesis assumes that investors cannot consistently outperform the market."

    "Giả thuyết thị trường hiệu quả giả định rằng các nhà đầu tư không thể liên tục hoạt động tốt hơn thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun efficiency hiệu quả, hiệu suất
Noun inefficiency sự kém hiệu quả
Verb market tiếp thị, bán hàng
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất
Adjective inefficient kém hiệu quả
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Adjective market-driven theo định hướng thị trường
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Adverb inefficiently một cách kém hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchiet
Middle English
market
Latin
efficientia
Middle French
efficience
English
efficiency
English
market efficiency (modern economic term)

Nguồn gốc của từ 'Market'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'marchiet' và dần phát triển thành 'market' trong tiếng Anh thời Trung cổ, mang ý nghĩa về nơi giao dịch hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của từ 'Efficiency'

Từ 'efficiency' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'efficere', nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'tạo ra'. Từ 'efficientia' trong tiếng Latinh mô tả khả năng thực hiện một cách hiệu quả. Qua tiếng Pháp trung cổ 'efficience', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa về 'hiệu suất' hoặc 'khả năng đạt được kết quả mong muốn với ít lãng phí nhất'.

Sự hình thành của 'Market Efficiency'

'Market efficiency' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ 'market' (thị trường) và 'efficiency' (hiệu quả) để mô tả mức độ mà thông tin mới được phản ánh nhanh chóng và đầy đủ vào giá tài sản trên thị trường, làm cho việc kiếm lợi nhuận bất thường trở nên khó khăn.

Usage Note

Hiệu quả thị trường là một khái niệm quan trọng trong tài chính, được sử dụng để đánh giá khả năng của thị trường trong việc định giá tài sản một cách chính xác. Có ba dạng hiệu quả thị trường: yếu (weak form), bán mạnh (semi-strong form) và mạnh (strong form). Dạng yếu cho rằng giá cả phản ánh tất cả thông tin quá khứ. Dạng bán mạnh cho rằng giá cả phản ánh tất cả thông tin công khai. Dạng mạnh cho rằng giá cả phản ánh tất cả thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ.

Prepositions

in of

‘Market efficiency in’ dùng để chỉ hiệu quả thị trường trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể. ‘Market efficiency of’ dùng để chỉ hiệu quả thị trường của một tài sản hoặc một loại tài sản nào đó.
Ví dụ: 'The market efficiency in the stock market is high.' (Hiệu quả thị trường trong thị trường chứng khoán là cao.) 'The market efficiency of Bitcoin is debatable.' (Hiệu quả thị trường của Bitcoin còn gây tranh cãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market efficiency
  • perfect perfect market efficiency
    (hiệu quả thị trường hoàn hảo)
  • informational informational market efficiency
    (hiệu quả thị trường thông tin)
  • operational operational market efficiency
    (hiệu quả thị trường vận hành)
  • weak-form weak-form market efficiency
    (hiệu quả thị trường dạng yếu)
  • semi-strong form semi-strong form market efficiency
    (hiệu quả thị trường dạng bán mạnh)
  • strong-form strong-form market efficiency
    (hiệu quả thị trường dạng mạnh)
Verb + market efficiency
  • achieve achieve market efficiency
    (đạt được hiệu quả thị trường)
  • improve improve market efficiency
    (cải thiện hiệu quả thị trường)
  • enhance enhance market efficiency
    (nâng cao hiệu quả thị trường)
  • assess assess market efficiency
    (đánh giá hiệu quả thị trường)
  • lack lack market efficiency
    (thiếu hiệu quả thị trường)
Market efficiency + Noun
  • market efficiency market efficiency hypothesis
    (giả thuyết hiệu quả thị trường)
  • market efficiency market efficiency theory
    (lý thuyết hiệu quả thị trường)
  • market efficiency market efficiency studies
    (các nghiên cứu về hiệu quả thị trường)

Idioms

  • Efficient Market Hypothesis (EMH)

    Giả thuyết Thị trường Hiệu quả (EMH) – một lý thuyết kinh tế cho rằng giá tài sản phản ánh đầy đủ mọi thông tin có sẵn, khiến việc "đánh bại" thị trường một cách nhất quán là điều bất khả thi.

    "According to the Efficient Market Hypothesis, it's impossible for investors to consistently earn abnormal returns."

    (Theo Giả thuyết Thị trường Hiệu quả, nhà đầu tư không thể liên tục kiếm được lợi nhuận bất thường.)

  • Forms of market efficiency

    Các dạng hiệu quả thị trường (dạng yếu, bán mạnh, mạnh) – phân loại mức độ hiệu quả của thị trường dựa trên loại thông tin được phản ánh vào giá cả.

    "Understanding the three forms of market efficiency helps analysts interpret asset pricing."

    (Việc hiểu ba dạng hiệu quả thị trường giúp các nhà phân tích diễn giải định giá tài sản.)

  • Strive for market efficiency

    Phấn đấu đạt được hiệu quả thị trường – nỗ lực tạo ra một thị trường mà giá cả phản ánh thông tin một cách nhanh chóng và chính xác, đảm bảo công bằng cho người tham gia.

    "Regulators often strive for market efficiency to ensure fair pricing and protect investors."

    (Các nhà quản lý thường phấn đấu đạt được hiệu quả thị trường để đảm bảo giá cả công bằng và bảo vệ nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market efficiency

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà giá thị trường phản ánh tất cả các thông tin có sẵn.

"High market efficiency reduces the opportunity for arbitrage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market efficiency".

Lý tưởng của thị trường tự do

Ở các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là trong tư duy kinh tế học tân cổ điển, 'hiệu quả thị trường' là một lý tưởng quan trọng, gắn liền với niềm tin vào thị trường tự do và cạnh tranh hoàn hảo. Người ta tin rằng khi thị trường đạt hiệu quả, nguồn lực sẽ được phân bổ tối ưu, dẫn đến phúc lợi xã hội tối đa.

Cuộc tranh luận không hồi kết

Mặc dù là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học tài chính, 'hiệu quả thị trường' vẫn là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận sôi nổi. Các nhà kinh tế học hành vi và những người chỉ trích thường đặt câu hỏi về mức độ hợp lý của các tác nhân thị trường, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng tài chính hay sự xuất hiện của bong bóng đầu cơ, cho rằng thị trường hiếm khi thực sự đạt được hiệu quả hoàn hảo như lý thuyết mô tả.