infrequency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of occurring rarely or infrequently.
Vietnamese Meaning
Tình trạng xảy ra không thường xuyên, hiếm khi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The infrequency of his visits worried his mother."
"Việc anh ta ít khi đến thăm khiến mẹ anh lo lắng."
-
"The infrequency of buses on this route makes it difficult to travel."
"Việc xe buýt chạy không thường xuyên trên tuyến đường này gây khó khăn cho việc đi lại."
-
"Due to the infrequency of updates, the software became outdated."
"Do việc cập nhật không thường xuyên, phần mềm trở nên lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | infrequent | Không thường xuyên, hiếm khi xảy ra |
| Adverb | infrequently | Một cách không thường xuyên, hiếm khi |
| Adjective | frequent | Thường xuyên, hay xảy ra |
| Verb | frequent | Thường xuyên lui tới |
| Noun | frequency | Tần suất, sự thường xuyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infrequency' nhấn mạnh vào sự thiếu thường xuyên của một sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng. Nó có thể dùng để mô tả một điều gì đó xảy ra với khoảng thời gian rất dài giữa các lần xuất hiện. Khác với 'rarity' chỉ sự hiếm có của một vật thể hoặc phẩm chất, 'infrequency' tập trung vào tần suất.
Prepositions
'infrequency of something' được dùng để chỉ sự không thường xuyên của một cái gì đó. Ví dụ, 'the infrequency of rain' (sự hiếm khi có mưa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high infrequency (sự không thường xuyên cao (nghĩa là rất hiếm))
-
relative relative infrequency (sự không thường xuyên tương đối)
-
surprising surprising infrequency (sự không thường xuyên đáng ngạc nhiên)
-
notable notable infrequency (sự không thường xuyên đáng chú ý)
-
marked by marked by infrequency (được đánh dấu bằng sự không thường xuyên)
-
suffer from suffer from infrequency (chịu đựng sự không thường xuyên (do ít xảy ra))
-
of infrequency of visits (sự không thường xuyên của các chuyến thăm)
-
due to the due to the infrequency (do sự không thường xuyên)
Idioms
-
the infrequency of occurrence
sự hiếm khi xảy ra/xuất hiện
"The infrequency of occurrence made the event seem more special."
(Sự hiếm khi xảy ra khiến sự kiện đó trở nên đặc biệt hơn.)
-
owing to its infrequency
do sự không thường xuyên của nó
"Owing to its infrequency, many people missed the rare celestial event."
(Do sự không thường xuyên của nó, nhiều người đã bỏ lỡ sự kiện thiên văn hiếm gặp này.)
-
an infrequency of use
sự ít được sử dụng
"The old machine suffered from an infrequency of use, leading to rust."
(Cỗ máy cũ bị gỉ sét do ít được sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infrequency
danh từTình trạng xảy ra không thường xuyên, hiếm khi.
"The infrequency of his visits worried his mother."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the infrequency of his visits weren't so noticeable, I would feel less worried about him. |
Nếu sự không thường xuyên của những chuyến thăm của anh ấy không quá đáng chú ý, tôi sẽ bớt lo lắng về anh ấy hơn. |
| Phủ định | If the infrequency of power outages didn't improve, we wouldn't be able to run our business efficiently. |
Nếu tình trạng mất điện không thường xuyên không được cải thiện, chúng tôi sẽ không thể điều hành doanh nghiệp của mình một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Would you be happier if the infrequency of your headaches decreased? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu tần suất những cơn đau đầu của bạn giảm đi? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The infrequency of his visits is less surprising than his initial enthusiasm. |
Việc anh ấy ít đến thăm không ngạc nhiên bằng sự nhiệt tình ban đầu của anh ấy. |
| Phủ định | The infrequency of rain this year is not as beneficial as last year. |
Việc mưa ít năm nay không có lợi bằng năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is the infrequency of sightings more alarming than the initial reports suggested? |
Việc ít nhìn thấy có đáng báo động hơn so với những báo cáo ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequency".
