regularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being regular.
Vietnamese Meaning
Sự đều đặn, sự thường xuyên, tính quy củ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regularity of the train schedule is essential for commuters."
"Sự đều đặn của lịch trình tàu là rất quan trọng đối với những người đi làm."
-
"The doctor advised him to maintain bowel regularity."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên duy trì sự đều đặn trong việc đi tiêu."
-
"The regularity with which the payments are made is impressive."
"Sự đều đặn mà các khoản thanh toán được thực hiện thật ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc |
| Adverb | regularly | một cách đều đặn, thường xuyên |
| Verb | regulate | điều chỉnh, quy định, kiểm soát |
| Noun | regulation | quy định, luật lệ, sự điều chỉnh |
| Adjective | irregular | không đều, bất thường, không theo quy tắc |
| Adverb | irregularly | một cách bất thường, không đều |
| Noun | irregularity | sự bất thường, sự không đều đặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất lặp đi lặp lại theo một trình tự hoặc khoảng thời gian nhất định. Thường dùng để chỉ các sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng xảy ra một cách có trật tự.
Prepositions
of: Dùng để chỉ đặc tính đều đặn của một cái gì đó. Ví dụ: the regularity of his visits.
in: Dùng để chỉ sự đều đặn trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: the regularity in the market prices.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute regularity (sự đều đặn tuyệt đối)
-
great great regularity (sự đều đặn rất cao)
-
perfect perfect regularity (sự đều đặn hoàn hảo)
-
remarkable remarkable regularity (sự đều đặn đáng chú ý)
-
daily daily regularity (sự đều đặn hàng ngày)
-
maintain maintain regularity (duy trì sự đều đặn)
-
ensure ensure regularity (đảm bảo sự đều đặn)
-
check check regularity (kiểm tra sự đều đặn)
-
with with regularity (một cách đều đặn, thường xuyên)
-
a sense of a sense of regularity (cảm giác đều đặn, ổn định)
Idioms
-
with increasing regularity
ngày càng thường xuyên, với tần suất tăng lên
"The incidents of system failure have occurred with increasing regularity."
(Các sự cố hệ thống đã xảy ra với tần suất ngày càng tăng.)
-
the clockwork regularity of something
tính đều đặn, chính xác như đồng hồ của cái gì đó
"We admired the clockwork regularity of the train schedule."
(Chúng tôi ngưỡng mộ sự đều đặn chính xác như đồng hồ của lịch trình tàu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regularity
nounSự đều đặn, sự thường xuyên, tính quy củ.
"The regularity of the train schedule is essential for commuters."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she values regularity in her schedule, she always prepares her meals on Sunday. |
Bởi vì cô ấy coi trọng tính quy củ trong lịch trình của mình, cô ấy luôn chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật. |
| Phủ định | Although he exercises regularly, he hasn't seen significant improvements in his stamina since he started. |
Mặc dù anh ấy tập thể dục thường xuyên, anh ấy vẫn chưa thấy sự cải thiện đáng kể nào về sức bền kể từ khi bắt đầu. |
| Nghi vấn | If the machine is inspected regularly, will it be less likely to break down? |
Nếu máy móc được kiểm tra thường xuyên, liệu nó có ít khả năng bị hỏng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularity".
