(Top Banner Ad)
regularity
B2
noun B2 Tổng quát

regularity

UK: /ˌreɡjʊˈlærəti/ • US: /ˌreɡjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đều đặn tính thường xuyên tính quy củ tính nhất quán sự ổn định nề nếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being regular.

Vietnamese Meaning

Sự đều đặn, sự thường xuyên, tính quy củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regularity of the train schedule is essential for commuters."

    "Sự đều đặn của lịch trình tàu là rất quan trọng đối với những người đi làm."

  • "The doctor advised him to maintain bowel regularity."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên duy trì sự đều đặn trong việc đi tiêu."

  • "The regularity with which the payments are made is impressive."

    "Sự đều đặn mà các khoản thanh toán được thực hiện thật ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc
Adverb regularly một cách đều đặn, thường xuyên
Verb regulate điều chỉnh, quy định, kiểm soát
Noun regulation quy định, luật lệ, sự điều chỉnh
Adjective irregular không đều, bất thường, không theo quy tắc
Adverb irregularly một cách bất thường, không đều
Noun irregularity sự bất thường, sự không đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regularis
Old French
regulier
Middle English
regulere
English
regular
English
regularity

Từ 'Thước kẻ' đến 'Quy tắc'

Từ 'regularity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', ban đầu có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'dụng cụ để kẻ thẳng'. Từ ý nghĩa vật lý này, nó dần phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là 'quy tắc, luật lệ' hay 'khuôn mẫu'. Điều này nhấn mạnh rằng sự đều đặn có liên quan mật thiết đến việc tuân thủ một tiêu chuẩn hay một đường lối đã định.

Hành trình của sự đều đặn

Từ 'regula' trong tiếng Latin đã sinh ra 'regularis', mô tả một cái gì đó tuân theo quy tắc hoặc hoạt động theo một trật tự nhất định. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, trở thành 'regular', mang ý nghĩa là thường xuyên, đều đặn. Khi thêm hậu tố '-ity', 'regularity' ra đời, dùng để chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc diễn ra một cách có hệ thống, không thay đổi và có thể dự đoán được.

Usage Note

Chỉ tính chất lặp đi lặp lại theo một trình tự hoặc khoảng thời gian nhất định. Thường dùng để chỉ các sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng xảy ra một cách có trật tự.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ đặc tính đều đặn của một cái gì đó. Ví dụ: the regularity of his visits.
in: Dùng để chỉ sự đều đặn trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: the regularity in the market prices.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regularity
  • absolute absolute regularity
    (sự đều đặn tuyệt đối)
  • great great regularity
    (sự đều đặn rất cao)
  • perfect perfect regularity
    (sự đều đặn hoàn hảo)
  • remarkable remarkable regularity
    (sự đều đặn đáng chú ý)
  • daily daily regularity
    (sự đều đặn hàng ngày)
Verb + regularity
  • maintain maintain regularity
    (duy trì sự đều đặn)
  • ensure ensure regularity
    (đảm bảo sự đều đặn)
  • check check regularity
    (kiểm tra sự đều đặn)
Prepositional Phrases
  • with with regularity
    (một cách đều đặn, thường xuyên)
  • a sense of a sense of regularity
    (cảm giác đều đặn, ổn định)

Idioms

  • with increasing regularity

    ngày càng thường xuyên, với tần suất tăng lên

    "The incidents of system failure have occurred with increasing regularity."

    (Các sự cố hệ thống đã xảy ra với tần suất ngày càng tăng.)

  • the clockwork regularity of something

    tính đều đặn, chính xác như đồng hồ của cái gì đó

    "We admired the clockwork regularity of the train schedule."

    (Chúng tôi ngưỡng mộ sự đều đặn chính xác như đồng hồ của lịch trình tàu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regularity

noun
Lật mặt

Sự đều đặn, sự thường xuyên, tính quy củ.

"The regularity of the train schedule is essential for commuters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she values regularity in her schedule, she always prepares her meals on Sunday.
Bởi vì cô ấy coi trọng tính quy củ trong lịch trình của mình, cô ấy luôn chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật.
Phủ định
Although he exercises regularly, he hasn't seen significant improvements in his stamina since he started.
Mặc dù anh ấy tập thể dục thường xuyên, anh ấy vẫn chưa thấy sự cải thiện đáng kể nào về sức bền kể từ khi bắt đầu.
Nghi vấn
If the machine is inspected regularly, will it be less likely to break down?
Nếu máy móc được kiểm tra thường xuyên, liệu nó có ít khả năng bị hỏng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularity".

Tầm quan trọng của sự đều đặn trong cuộc sống hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc duy trì sự đều đặn (regularity) trong các hoạt động hàng ngày như lịch trình làm việc, giờ ăn, hay thói quen tập thể dục được coi là yếu tố quan trọng để đạt được năng suất, sức khỏe tốt và sự ổn định tinh thần. Sự đều đặn giúp con người cảm thấy an toàn và kiểm soát được cuộc sống của mình.

'Clockwork' và biểu tượng của sự đều đặn

Cụm từ 'clockwork regularity' (sự đều đặn như đồng hồ) phản ánh sự ảnh hưởng của cuộc Cách mạng Công nghiệp và cơ khí chính xác trong văn hóa phương Tây. Đồng hồ trở thành biểu tượng cho sự chính xác, đúng giờ và hoạt động không ngừng nghỉ theo một chu kỳ đều đặn, khuyến khích tư duy về hiệu quả và kỷ luật trong mọi mặt của đời sống.