(Top Banner Ad)
infringible
C2
adjective C2 Luật (Law)

infringible

UK: /ɪnˈfrɪndʒɪbəl/ • US: /ɪnˈfrɪndʒɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả xâm phạm không thể vi phạm không thể bị xâm phạm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being infringed or violated.

Vietnamese Meaning

Không thể bị xâm phạm hoặc vi phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inherent rights of individuals are considered fundamentally infringible."

    "Các quyền vốn có của cá nhân được coi là về cơ bản không thể bị xâm phạm."

  • "The constitution protects certain infringible rights of citizens."

    "Hiến pháp bảo vệ một số quyền không thể bị xâm phạm của công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infringe vi phạm, xâm phạm
Noun infringement sự vi phạm, sự xâm phạm
Noun infringer người vi phạm, kẻ xâm phạm
Adjective uninfringed không bị vi phạm, không bị xâm phạm
Adjective non-infringible không thể bị vi phạm, bất khả xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật (Law)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Latin
in- + frangere → infringere
English
infringe
English
infringe + -ible → infringible

Nguồn gốc La-tinh của 'Infringible'

Từ 'infringible' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (mang ý nghĩa 'vào trong' hoặc 'chống lại') và động từ 'frangere' (nghĩa là 'phá vỡ'). Khi kết hợp lại thành 'infringere', từ này mang ý nghĩa 'phá vỡ, làm hư hại, vi phạm'. Về sau, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'infringe' (vi phạm), và với hậu tố '-ible' (có thể), 'infringible' ra đời, mang ý nghĩa là 'có thể bị vi phạm hoặc xâm phạm'.

Usage Note

Từ 'infringible' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả những quyền hoặc tài sản mà không thể bị xâm phạm một cách hợp pháp. Nó nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm và bảo vệ tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infringible
  • potentially a potentially infringible right
    (một quyền có khả năng bị vi phạm)
  • easily an easily infringible rule
    (một quy tắc dễ bị vi phạm)
Noun + infringible (describing)
  • right a right that is infringible
    (một quyền có thể bị xâm phạm)
  • patent a patent that is infringible
    (một bằng sáng chế có thể bị vi phạm)
  • law a law that is infringible
    (một điều luật có thể bị phá vỡ)
Common Negation
  • not not infringible
    (không thể bị vi phạm / bất khả xâm phạm)
  • non- non-infringible property
    (tài sản bất khả xâm phạm)

Idioms

  • not infringible

    không thể bị vi phạm, bất khả xâm phạm

    "These fundamental human rights are not infringible under any circumstances."

    (Những quyền con người cơ bản này không thể bị vi phạm trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)

  • potentially infringible

    có khả năng bị vi phạm

    "The new clause in the contract is potentially infringible if not carefully drafted."

    (Điều khoản mới trong hợp đồng có khả năng bị vi phạm nếu không được soạn thảo cẩn thận.)

  • infringible rights

    các quyền có thể bị vi phạm

    "Unlike uninfringible rights, infringible rights may sometimes be limited by law."

    (Không giống như các quyền bất khả xâm phạm, các quyền có thể bị vi phạm đôi khi có thể bị hạn chế bởi luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infringible

adjective
Lật mặt

Không thể bị xâm phạm hoặc vi phạm.

"The inherent rights of individuals are considered fundamentally infringible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infringible".

Quyền Bất Khả Xâm Phạm và Pháp Luật

Khái niệm 'infringible' (có thể bị vi phạm) thường được thảo luận trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt khi nói về các quyền (rights) hoặc quy tắc (rules). Trong nhiều hệ thống pháp luật, có những quyền được coi là 'non-infringible' hay 'uninfringible' (bất khả xâm phạm) – ví dụ như một số quyền con người cơ bản – nghĩa là chúng không thể bị chính phủ hoặc bất kỳ ai vi phạm. Ngược lại, những quyền 'infringible' có thể bị hạn chế hoặc vi phạm trong những điều kiện nhất định theo luật định, chẳng hạn như quyền sở hữu trí tuệ có thể bị vi phạm nếu ai đó sao chép trái phép. Điều này làm nổi bật sự khác biệt quan trọng giữa các loại quyền trong pháp luật.

Sở hữu Trí tuệ và Ranh giới

Trong thế giới hiện đại, các quyền sở hữu trí tuệ như bằng sáng chế (patents), bản quyền (copyrights) và nhãn hiệu (trademarks) là những ví dụ điển hình về những thứ có thể là 'infringible'. Mục tiêu của luật sở hữu trí tuệ là bảo vệ những tài sản vô hình này khỏi bị vi phạm. Khi ai đó sử dụng hoặc sao chép một tác phẩm có bản quyền mà không được phép, họ đang vi phạm (infringe) quyền đó, và điều đó cho thấy quyền đó là 'infringible' (có thể bị vi phạm). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập và bảo vệ các ranh giới pháp lý để khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.