(Top Banner Ad)
infused
B2
Tính từ B2 Tổng quát

infused

UK: /ɪnˈfjuːzd/ • US: /ɪnˈfjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

thấm nhuần tẩm ướp ngấm lan tỏa thấm đẫm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had a quality or substance added; permeated or saturated with something.

Vietnamese Meaning

Được thêm vào một phẩm chất hoặc chất liệu; thấm nhuần hoặc bão hòa với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The olive oil was infused with herbs."

    "Dầu ô liu đã được ngâm với các loại thảo mộc."

  • "The novel is infused with a sense of melancholy."

    "Cuốn tiểu thuyết thấm đẫm một cảm giác u sầu."

  • "The air was infused with the scent of pine trees."

    "Không khí tràn ngập hương thơm của cây thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infuse truyền vào, ngấm vào, thấm vào (chất lỏng, hương vị, ý tưởng); làm cho tràn đầy
Noun infusion sự truyền, sự ngấm, sự pha chế; dịch truyền (y tế); dung dịch ngâm (thảo dược, trà)
Adjective infusable có thể truyền vào, có thể ngấm vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infundere
Old French
infuser
English
infuse
English
infused

Nguồn gốc 'rót vào' và 'thấm đẫm'

Từ 'infused' bắt nguồn từ động từ 'infuse' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'infundere'. 'Infundere' ghép bởi 'in-' (vào trong) và 'fundere' (rót, đổ). Vì vậy, nghĩa gốc của 'infused' là 'được rót vào', 'được đổ vào'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc 'thấm đẫm', 'truyền tải' một hương vị, một phẩm chất, hay một tinh thần vào một thứ khác một cách từ từ và sâu sắc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc một chất lỏng hoặc phẩm chất nào đó đã được ngấm vào hoặc thêm vào một vật khác, làm thay đổi hoặc tăng cường đặc tính của vật đó. Khác với 'mixed' (trộn lẫn) ở chỗ 'infused' thường mang ý nghĩa về sự thẩm thấu và hòa quyện sâu sắc hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'infused with', nó chỉ ra rằng một cái gì đó đã được thêm vào và lan tỏa khắp vật thể hoặc ý tưởng. Ví dụ, 'The tea was infused with lemon' nghĩa là chanh đã được ngâm vào trà, làm trà có hương vị chanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Infused (miêu tả vật được thấm đẫm)
  • Herb herb-infused oil
    (dầu ngâm thảo mộc)
  • Fruit fruit-infused water
    (nước ngâm trái cây (detox water))
  • Spirit spirit-infused dessert
    (món tráng miệng tẩm rượu mạnh)
  • Art art-infused district
    (khu phố đậm chất nghệ thuật)
Be infused with (được truyền tải, thấm đẫm với...)
  • flavor be infused with flavor
    (được thấm đẫm hương vị)
  • energy be infused with energy
    (được tiếp thêm năng lượng, tràn đầy năng lượng)
  • optimism be infused with optimism
    (được thấm nhuần sự lạc quan)
  • meaning be infused with meaning
    (được truyền tải ý nghĩa sâu sắc)

Idioms

  • infused with new life

    được truyền thêm sức sống mới, hồi sinh

    "The old building was infused with new life after the renovation."

    (Tòa nhà cũ được truyền thêm sức sống mới sau khi cải tạo.)

  • infused with the spirit of

    thấm đẫm tinh thần của, mang đậm tinh thần của

    "Her latest novel is infused with the spirit of adventure."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy thấm đẫm tinh thần phiêu lưu.)

  • infused with a sense of

    mang lại cảm giác, tràn ngập cảm giác

    "The ceremony was infused with a sense of peace and reverence."

    (Buổi lễ tràn ngập một cảm giác bình yên và tôn kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infused

Tính từ
Lật mặt

Được thêm vào một phẩm chất hoặc chất liệu; thấm nhuần hoặc bão hòa với một cái gì đó.

"The olive oil was infused with herbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tea, which was infused with ginger, tasted delicious.
Trà, được ngâm với gừng, có vị rất ngon.
Phủ định
The water, which was not infused with any flavor, tasted bland.
Nước, mà không được ngâm với bất kỳ hương vị nào, có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Is this the oil which is infused with rosemary?
Đây có phải là dầu mà được ngâm với hương thảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infused".

Nghệ thuật pha chế (Infusion) trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây và trên toàn thế giới, kỹ thuật 'infusion' (pha chế, ngâm ủ) rất phổ biến để chiết xuất hương vị từ các loại thảo mộc, trái cây, gia vị vào chất lỏng như nước, dầu, giấm, hoặc rượu. Ví dụ, nước detox với trái cây tươi, dầu ô liu ngâm tỏi và ớt, hay các loại trà thảo mộc là những ví dụ điển hình của 'infused' trong đời sống hàng ngày.

Infused: Khi không gian 'thở' những cảm xúc

Trong ngôn ngữ đời thường, 'infused' không chỉ dùng cho vật chất mà còn để miêu tả các không gian, sự kiện hay tác phẩm được truyền tải một tinh thần, cảm xúc, hoặc đặc tính nào đó. Ví dụ, một buổi hòa nhạc 'infused with joy' (tràn ngập niềm vui) hay một căn phòng 'infused with tranquility' (thấm đẫm sự tĩnh lặng) cho thấy cách từ này giúp chúng ta mô tả một cách sống động hơn về bầu không khí và trải nghiệm.