(Top Banner Ad)
imbued
C1
Tính từ C1 Chung

imbued

UK: /ɪmˈbjuːd/ • US: /ɪmˈbjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thấm nhuần thấm đượm được thấm nhuần đầy ắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a quality or feeling strongly impressed or infused.

Vietnamese Meaning

Được thấm nhuần sâu sắc một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work is imbued with a deep sense of morality."

    "Công việc của cô ấy thấm nhuần một ý thức đạo đức sâu sắc."

  • "The painting was imbued with a sense of sadness."

    "Bức tranh thấm đượm một nỗi buồn."

  • "The novel is imbued with a strong sense of place."

    "Cuốn tiểu thuyết thấm nhuần một cảm giác mạnh mẽ về địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imbue làm thấm đẫm, thấm nhuần, truyền tải (một phẩm chất, cảm xúc)
Adjective imbued được thấm đẫm, thấm nhuần, ngập tràn (một phẩm chất, cảm xúc)
Noun imbuement sự thấm nhuần, sự làm thấm đẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imbuere
English
imbue

Nguồn Gốc 'Thấm Đẫm'

Từ 'imbue' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'imbuere' trong tiếng Latin. 'Imbuere' có nghĩa đen là 'làm ướt', 'thấm vào', hoặc 'nhúng vào một chất lỏng'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc thấm nhuần một phẩm chất, cảm xúc, hoặc ý tưởng vào ai đó hoặc vật gì đó một cách sâu sắc, giống như chất lỏng thấm vào vật liệu.

Usage Note

Tính từ 'imbued' thường được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc một người đã được ảnh hưởng sâu sắc bởi một phẩm chất, ý tưởng hoặc cảm xúc nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự ảnh hưởng lâu dài và mạnh mẽ. So sánh với 'filled with' (đầy), 'imbued' ngụ ý một sự thâm nhập sâu hơn và một sự thay đổi bản chất.

Prepositions

with

Cấu trúc phổ biến nhất là 'imbued with something', có nghĩa là 'được thấm nhuần với cái gì đó'. Giới từ 'with' cho thấy sự chứa đựng hoặc sự kết hợp của phẩm chất hoặc cảm xúc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + imbued (khi 'imbued' là tính từ)
  • is is imbued with
    (được thấm đẫm bởi, được thấm nhuần bởi)
  • was was imbued with
    (đã được thấm đẫm bởi, đã được thấm nhuần bởi)
  • become become imbued with
    (trở nên thấm đẫm, trở nên thấm nhuần)
Trạng từ + imbued (tính từ)
  • deeply deeply imbued
    (thấm sâu sắc)
  • richly richly imbued
    (thấm đượm phong phú)
Danh từ + imbued (khi danh từ là chủ thể)
  • a place a place imbued with history
    (một nơi thấm đẫm lịch sử)
  • a story a story imbued with magic
    (một câu chuyện thấm đượm phép thuật)

Idioms

  • be imbued with a sense of purpose

    được thấm nhuần một ý thức về mục đích

    "The team was imbued with a strong sense of purpose after their inspiring leader's speech."

    (Đội ngũ đã thấm nhuần một ý thức mạnh mẽ về mục đích sau bài phát biểu đầy cảm hứng của người lãnh đạo.)

  • be imbued with the spirit of

    được thấm đẫm tinh thần của

    "Her artwork is imbued with the spirit of rebellion and creativity."

    (Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thấm đẫm tinh thần nổi loạn và sáng tạo.)

  • be imbued with wisdom

    được thấm nhuần trí tuệ

    "The ancient texts are imbued with wisdom passed down through generations."

    (Các văn bản cổ xưa được thấm nhuần trí tuệ được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imbued

Tính từ
Lật mặt

Được thấm nhuần sâu sắc một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó.

"Her work is imbued with a deep sense of morality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbued".

Sự Thấm Nhuần Giá Trị và Truyền Thống

Trong văn hóa phương Tây, 'imbued' thường được dùng để diễn tả cách các giá trị cốt lõi, niềm tin đạo đức hoặc truyền thống văn hóa được truyền tải một cách sâu sắc và trở thành một phần không thể thiếu của một cộng đồng, một gia đình, hoặc một cá nhân. Ví dụ, 'a family imbued with strong moral values' (một gia đình thấm nhuần các giá trị đạo đức mạnh mẽ).

Ý Nghĩa Sâu Sắc trong Nghệ Thuật và Văn Học

Từ 'imbued' cũng thường xuất hiện trong phê bình nghệ thuật và văn học để mô tả một tác phẩm 'thấm đẫm' một cảm xúc, một thông điệp ẩn dụ, hoặc một ý nghĩa sâu sắc, làm cho nó trở nên phong phú và có chiều sâu hơn. Ví dụ, 'a painting imbued with a sense of melancholia' (một bức tranh thấm đẫm một nỗi buồn man mác).