imbued
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a quality or feeling strongly impressed or infused.
Vietnamese Meaning
Được thấm nhuần sâu sắc một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her work is imbued with a deep sense of morality."
"Công việc của cô ấy thấm nhuần một ý thức đạo đức sâu sắc."
-
"The painting was imbued with a sense of sadness."
"Bức tranh thấm đượm một nỗi buồn."
-
"The novel is imbued with a strong sense of place."
"Cuốn tiểu thuyết thấm nhuần một cảm giác mạnh mẽ về địa điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'imbued' thường được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc một người đã được ảnh hưởng sâu sắc bởi một phẩm chất, ý tưởng hoặc cảm xúc nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự ảnh hưởng lâu dài và mạnh mẽ. So sánh với 'filled with' (đầy), 'imbued' ngụ ý một sự thâm nhập sâu hơn và một sự thay đổi bản chất.
Prepositions
Cấu trúc phổ biến nhất là 'imbued with something', có nghĩa là 'được thấm nhuần với cái gì đó'. Giới từ 'with' cho thấy sự chứa đựng hoặc sự kết hợp của phẩm chất hoặc cảm xúc đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is imbued with (được thấm đẫm bởi, được thấm nhuần bởi)
-
was was imbued with (đã được thấm đẫm bởi, đã được thấm nhuần bởi)
-
become become imbued with (trở nên thấm đẫm, trở nên thấm nhuần)
-
deeply deeply imbued (thấm sâu sắc)
-
richly richly imbued (thấm đượm phong phú)
-
a place a place imbued with history (một nơi thấm đẫm lịch sử)
-
a story a story imbued with magic (một câu chuyện thấm đượm phép thuật)
Idioms
-
be imbued with a sense of purpose
được thấm nhuần một ý thức về mục đích
"The team was imbued with a strong sense of purpose after their inspiring leader's speech."
(Đội ngũ đã thấm nhuần một ý thức mạnh mẽ về mục đích sau bài phát biểu đầy cảm hứng của người lãnh đạo.)
-
be imbued with the spirit of
được thấm đẫm tinh thần của
"Her artwork is imbued with the spirit of rebellion and creativity."
(Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thấm đẫm tinh thần nổi loạn và sáng tạo.)
-
be imbued with wisdom
được thấm nhuần trí tuệ
"The ancient texts are imbued with wisdom passed down through generations."
(Các văn bản cổ xưa được thấm nhuần trí tuệ được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imbued
Tính từĐược thấm nhuần sâu sắc một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó.
"Her work is imbued with a deep sense of morality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbued".
