(Top Banner Ad)
inharmonious
C1
adjective C1 Âm nhạc, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

inharmonious

UK: /ˌɪnhɑːˈməʊniəs/ • US: /ˌɪnhɑːrˈmoʊniəs/

Nghĩa tiếng Việt

không hòa hợp mâu thuẫn xung đột lệch lạc chói tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in harmony; discordant.

Vietnamese Meaning

Thiếu hài hòa; không hòa hợp; chói tai (âm thanh); không đồng điệu (màu sắc, ý tưởng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inharmonious colors clashed horribly."

    "Những màu sắc không hòa hợp va chạm một cách khủng khiếp."

  • "The city's architecture was an inharmonious mix of old and new."

    "Kiến trúc của thành phố là một sự pha trộn không hài hòa giữa cũ và mới."

  • "The inharmonious relationship between the two countries led to conflict."

    "Mối quan hệ không hòa hợp giữa hai quốc gia đã dẫn đến xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hài hòa, hòa thuận
Adjective harmonious hài hòa, hòa thuận
Adverb harmoniously một cách hài hòa, hòa thuận
Verb harmonize làm hài hòa, hòa âm
Noun disharmony sự bất hòa, không hài hòa
Noun harmonizer người/vật làm hài hòa; bộ hòa âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar-
Ancient Greek
harmonia
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English
harmony
English
harmonious
Latin
in-
English
inharmonious

Gốc rễ từ sự 'ăn khớp'

Từ 'inharmonious' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa 'không') vào từ 'harmonious'. Bản thân 'harmonious' bắt nguồn từ 'harmony' (sự hài hòa). Gốc rễ xa xưa của 'harmony' là từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', có nghĩa là 'sự khớp nối, sự ăn ý, sự thống nhất'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'harmozein', có nghĩa là 'ghép lại, lắp vào'. Như vậy, 'inharmonious' mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn: không ăn khớp, không hài hòa, bất hòa.

Usage Note

Từ 'inharmonious' thường được sử dụng để mô tả những thứ không hòa hợp hoặc mâu thuẫn với nhau. Nó có thể áp dụng cho âm thanh, màu sắc, ý tưởng, mối quan hệ, v.v. So với 'discordant', 'inharmonious' có thể mang sắc thái rộng hơn, không chỉ giới hạn trong âm nhạc. 'Dissonant' cũng tương tự, nhưng thường mang tính kỹ thuật hơn trong âm nhạc, chỉ sự không hòa hợp giữa các nốt nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Inharmonious + Noun
  • elements inharmonious elements
    (các yếu tố không hài hòa/không đồng nhất)
  • sounds inharmonious sounds
    (những âm thanh chói tai, không hòa điệu)
  • colors inharmonious colors
    (những màu sắc không ăn nhập, tương phản gay gắt)
  • relationships inharmonious relationships
    (các mối quan hệ bất hòa)
  • blend an inharmonious blend
    (một sự pha trộn không hài hòa)
  • combination an inharmonious combination
    (một sự kết hợp không ăn ý)
Adverb + Inharmonious
  • strikingly strikingly inharmonious
    (không hài hòa một cách rõ rệt/nổi bật)
  • distinctly distinctly inharmonious
    (rõ ràng là không hài hòa)

Idioms

  • create an inharmonious atmosphere

    tạo ra một bầu không khí bất hòa/không hài hòa

    "Their constant arguments created an inharmonious atmosphere in the office."

    (Những cuộc tranh cãi không ngừng của họ đã tạo ra một bầu không khí bất hòa trong văn phòng.)

  • lead to inharmonious relations

    dẫn đến các mối quan hệ bất hòa

    "Misunderstandings can easily lead to inharmonious relations between departments."

    (Những hiểu lầm có thể dễ dàng dẫn đến các mối quan hệ bất hòa giữa các phòng ban.)

  • an inharmonious mixture

    một sự pha trộn không hài hòa/ăn ý

    "The new interior design was an inharmonious mixture of modern and antique styles."

    (Thiết kế nội thất mới là một sự pha trộn không hài hòa giữa phong cách hiện đại và cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inharmonious

adjective
Lật mặt

Thiếu hài hòa; không hòa hợp; chói tai (âm thanh); không đồng điệu (màu sắc, ý tưởng).

"The inharmonious colors clashed horribly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their singing was so inharmonious became obvious when the judges cringed.
Việc hát của họ quá lạc điệu trở nên rõ ràng khi các giám khảo nhăn mặt.
Phủ định
Whether their performance was inharmonious is not the main reason they lost; it was their lack of preparation.
Việc màn trình diễn của họ có lạc điệu hay không không phải là lý do chính khiến họ thua; đó là do họ thiếu sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Why the orchestra played so inharmoniously during the concert is still a mystery to everyone.
Tại sao dàn nhạc lại chơi lạc điệu như vậy trong buổi hòa nhạc vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's performance was inharmonious.
Màn trình diễn của ban nhạc không hài hòa.
Phủ định
Their relationship is not inharmonious; they get along very well.
Mối quan hệ của họ không bất hòa; họ hòa thuận với nhau rất tốt.
Nghi vấn
Was the negotiation process inharmonious due to conflicting interests?
Quá trình đàm phán có bất hòa do xung đột lợi ích không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir's performance was inharmonious, making it unpleasant to listen to.
Màn trình diễn của dàn hợp xướng không hài hòa, khiến cho việc nghe trở nên khó chịu.
Phủ định
Isn't it true that the colors in this room are inharmonious?
Không phải sự thật là màu sắc trong căn phòng này không hài hòa sao?
Nghi vấn
Were their political views inharmoniously expressed during the debate?
Có phải quan điểm chính trị của họ đã được thể hiện một cách không hài hòa trong cuộc tranh luận không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra is playing so inharmoniously that everyone is covering their ears.
Dàn nhạc đang chơi một cách lạc điệu đến nỗi mọi người đều bịt tai lại.
Phủ định
The members of the band are not performing inharmoniously; in fact, they sound quite good.
Các thành viên ban nhạc không trình diễn một cách lạc điệu; trên thực tế, họ nghe khá hay.
Nghi vấn
Is the construction crew working inharmoniously with the neighborhood by starting so early?
Đội xây dựng có đang làm việc một cách không hòa hợp với khu phố bằng cách bắt đầu quá sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inharmonious".

Hòa âm và Nguồn gốc Âm nhạc phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, khái niệm 'hòa âm' (harmony) là nền tảng. Các nốt nhạc hoặc hợp âm được coi là 'inharmonious' (phản hòa âm) khi chúng tạo ra cảm giác căng thẳng, không ổn định hoặc chói tai (gọi là 'dissonance'). Ngược lại, những nốt nhạc 'harmonious' (hài hòa) tạo ra cảm giác dễ chịu và ổn định (gọi là 'consonance'). Sự đối lập này là cốt lõi trong việc sáng tác và cảm thụ âm nhạc.

Sự hòa hợp xã hội và cá nhân

Ngoài âm nhạc, khái niệm 'harmony' và 'inharmony' còn được áp dụng rộng rãi trong các mối quan hệ xã hội và tâm lý cá nhân. Một 'inharmonious relationship' (mối quan hệ bất hòa) có thể gây ra căng thẳng và xung đột. Trong triết học hoặc tâm lý học, một 'inharmonious mind' (tâm trí không hài hòa) có thể ám chỉ sự mâu thuẫn nội tâm, thiếu cân bằng, dẫn đến lo âu hoặc bất ổn.