(Top Banner Ad)
suppressors
C1
noun C1 Vũ khí, Âm thanh, Miễn dịch học, Thống kê

suppressors

UK: /səˈpresərz/ • US: /səˈpresərz/

Nghĩa tiếng Việt

ống giảm thanh chất ức chế tác nhân kìm hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devices attached to firearms to reduce the amount of noise and flash produced when firing.

Vietnamese Meaning

Thiết bị gắn vào súng để giảm tiếng ồn và ánh sáng khi bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Suppressors are often used by special forces to maintain stealth."

    "Ống giảm thanh thường được sử dụng bởi lực lượng đặc biệt để giữ bí mật."

  • "The government has banned the sale of suppressors to the general public."

    "Chính phủ đã cấm bán ống giảm thanh cho công chúng."

  • "Research has identified several genetic suppressors of tumor growth."

    "Nghiên cứu đã xác định được một số chất ức chế di truyền của sự phát triển khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress đàn áp, kìm nén, ngăn chặn
Noun suppression sự đàn áp, sự kìm nén, sự ngăn chặn
Noun suppressor thiết bị giảm thanh/triệt tiêu; người đàn áp
Adjective suppressive có tính chất đàn áp, kìm nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Âm thanh, Miễn dịch học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
premere
Latin
supprimere
Latin
suppressus
English
suppress
English
suppressor
English
suppressors

Nguồn gốc 'đè nén' và 'kìm hãm'

Từ xa xưa, gốc từ Latin của 'suppressors' đã mang ý nghĩa 'ép xuống' hay 'đè nén'. Từ 'suppressus' (quá khứ phân từ của 'supprimere') kết hợp 'sub-' (dưới) và 'premere' (nhấn, ép). Điều này gợi lên hình ảnh về việc kìm hãm một cái gì đó, làm cho nó yếu đi hoặc ngừng lại. Ví dụ, một bộ giảm thanh (sound suppressor) sẽ 'ép' âm thanh xuống mức thấp hơn, hoặc một bộ triệt tiêu xung điện (surge suppressor) sẽ 'ép' điện áp cao xuống để bảo vệ thiết bị.

Usage Note

Thường được gọi là 'silencers' (ống giảm thanh), mặc dù 'suppressor' chính xác hơn vì chúng không hoàn toàn loại bỏ tiếng ồn. Chúng làm giảm đáng kể âm thanh phát ra.

Prepositions

on for

Suppresors *on* firearms: ám chỉ việc chúng được gắn trên súng. Suppressors *for* firearms: ám chỉ mục đích sử dụng của chúng là cho súng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suppressors
  • sound sound suppressors
    (bộ giảm thanh (súng))
  • noise noise suppressors
    (thiết bị triệt tiêu tiếng ồn)
  • surge surge suppressors
    (bộ chống sốc điện, bộ bảo vệ chống sét lan truyền)
  • flash flash suppressors
    (bộ phận che lửa đầu nòng (súng))
  • muzzle muzzle suppressors
    (bộ phận giảm thanh/flash che đầu nòng súng)
Verb + suppressors
  • install install suppressors
    (lắp đặt các bộ triệt tiêu/giảm thanh)
  • attach attach suppressors
    (gắn các bộ triệt tiêu/giảm thanh)
  • design design suppressors
    (thiết kế các bộ triệt tiêu/giảm thanh)
  • remove remove suppressors
    (tháo các bộ triệt tiêu/giảm thanh)

Idioms

  • noise suppressors

    các thiết bị triệt tiêu tiếng ồn

    "The studio uses special noise suppressors to ensure clear audio."

    (Phòng thu sử dụng các thiết bị triệt tiêu tiếng ồn đặc biệt để đảm bảo âm thanh rõ ràng.)

  • surge suppressors

    các bộ bảo vệ chống sốc điện

    "Always plug your computer into surge suppressors to protect it from power fluctuations."

    (Luôn cắm máy tính của bạn vào các bộ bảo vệ chống sốc điện để bảo vệ nó khỏi sự dao động điện năng.)

  • sound suppressors

    các bộ giảm thanh (súng)

    "The use of sound suppressors on firearms is strictly regulated in many countries."

    (Việc sử dụng các bộ giảm thanh trên súng cầm tay bị kiểm soát chặt chẽ ở nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppressors

noun
Lật mặt

Thiết bị gắn vào súng để giảm tiếng ồn và ánh sáng khi bắn.

"Suppressors are often used by special forces to maintain stealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has suppressed dissent using various methods.
Chính phủ đã đàn áp sự bất đồng chính kiến bằng nhiều phương pháp khác nhau.
Phủ định
They have not suppressed their emotions, leading to open conflict.
Họ đã không kìm nén cảm xúc của mình, dẫn đến xung đột công khai.
Nghi vấn
Has the news media suppressed any important information?
Các phương tiện truyền thông tin tức có che giấu bất kỳ thông tin quan trọng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppressors".

Hình ảnh và thực tế về bộ giảm thanh súng

Trong phim ảnh và trò chơi điện tử, bộ giảm thanh (thường gọi là 'silencer' hay 'sound suppressor') thường được miêu tả là có thể làm súng gần như im lặng. Tuy nhiên, trong thực tế, chúng chỉ làm giảm đáng kể tiếng ồn chứ không loại bỏ hoàn toàn. Âm thanh của súng vẫn lớn hơn nhiều so với tiếng vỗ tay, nhưng không còn gây tổn thương tai ngay lập tức. Luật pháp về quyền sở hữu bộ giảm thanh khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia.

Tầm quan trọng của bộ chống sốc điện trong đời sống hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, các thiết bị điện tử như máy tính, TV, và thiết bị gia dụng rất dễ bị hư hại do xung điện áp đột ngột (surge) từ sét đánh hoặc sự cố lưới điện. Bộ chống sốc điện (surge suppressors) đóng vai trò như một 'người bảo vệ', hấp thụ hoặc chuyển hướng năng lượng dư thừa, giúp kéo dài tuổi thọ và bảo vệ các thiết bị đắt tiền của chúng ta khỏi những rủi ro không lường trước.