(Top Banner Ad)
innate stimulus
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Sinh học

innate stimulus

UK: /ɪˈneɪt ˈstɪmjələs/ • US: /ɪˈneɪt ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích bẩm sinh yếu tố kích thích bẩm sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing from birth, rather than learned or acquired.

Vietnamese Meaning

Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans have an innate ability to learn languages."

    "Con người có khả năng bẩm sinh để học ngôn ngữ."

  • "Some animal behaviors are triggered by innate stimuli."

    "Một số hành vi động vật được kích hoạt bởi các kích thích bẩm sinh."

  • "The study examined the role of innate stimuli in infant development."

    "Nghiên cứu đã xem xét vai trò của các kích thích bẩm sinh trong sự phát triển của trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb innately một cách bẩm sinh, theo bản năng
Noun innateness tính bẩm sinh, bản chất tự nhiên
Verb stimulate kích thích, thúc đẩy, khuyến khích
Adjective stimulating có tính kích thích, gây hứng thú
Noun stimulation sự kích thích, sự thúc đẩy

Synonyms

instinctive trigger (yếu tố kích hoạt bản năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (trong, vào) + nasci (sinh ra)
Latin
innatus (bẩm sinh)
English
innate
Latin
stimulus (cây nhọn chọc, động lực)
English
stimulus

Bẩm sinh từ La Mã

Từ "innate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "innatus", mang ý nghĩa "sinh ra đã có, bẩm sinh". Nó được hình thành từ tiền tố "in-" (trong, vào) và động từ "nasci" (sinh ra), cho thấy một điều gì đó đã hiện diện "từ khi sinh ra" mà không cần học hỏi.

Cây nhọn kích thích

Từ "stimulus" cũng đến từ tiếng Latinh, "stimulus" ban đầu có nghĩa là "cây nhọn dùng để thúc ngựa" hoặc "vật nhọn chọc". Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành "yếu tố thúc đẩy, khơi gợi" một phản ứng hoặc hành động nào đó, giống như một cú hích.

Usage Note

Từ 'innate' nhấn mạnh rằng một đặc điểm, khả năng hoặc phản ứng đã có sẵn trong sinh vật từ khi nó được sinh ra, không phải do môi trường hoặc kinh nghiệm tạo nên. Nó khác với 'acquired' (thu được) hoặc 'learned' (học được). Ví dụ, 'innate talent' chỉ một tài năng bẩm sinh.
Từ 'stimulus' chỉ một tác nhân (bên trong hoặc bên ngoài) gây ra một phản ứng hoặc hoạt động. Nó có thể là một sự kiện, một chất hóa học, một cảm giác, hoặc bất cứ điều gì khác có thể kích hoạt một phản ứng. 'Stimuli' là dạng số nhiều của 'stimulus'. Ví dụ, 'visual stimulus' là kích thích thị giác.
Cụm từ 'innate stimulus' thường được sử dụng trong bối cảnh của hành vi động vật và phản xạ. Nó đề cập đến một kích thích mà một sinh vật được lập trình sẵn để phản ứng theo một cách nhất định. Phản ứng này không cần phải học; nó là một phần bản năng của sinh vật. Ví dụ, một con chim non mở miệng ra khi nhìn thấy một hình bóng giống chim mẹ, đây là một phản ứng đối với một kích thích bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innate stimulus
  • strong strong innate stimulus
    (kích thích bẩm sinh mạnh mẽ)
  • powerful powerful innate stimulus
    (kích thích bẩm sinh mãnh liệt)
  • basic basic innate stimulus
    (kích thích bẩm sinh cơ bản)
Verb + innate stimulus
  • respond to respond to an innate stimulus
    (phản ứng với một kích thích bẩm sinh)
  • trigger trigger an innate stimulus
    (kích hoạt một kích thích bẩm sinh)
  • detect detect an innate stimulus
    (phát hiện một kích thích bẩm sinh)
Noun + innate stimulus
  • the presence of the presence of an innate stimulus
    (sự hiện diện của một kích thích bẩm sinh)
  • the nature of the nature of an innate stimulus
    (bản chất của một kích thích bẩm sinh)
  • the effect of the effect of an innate stimulus
    (tác động của một kích thích bẩm sinh)

Idioms

  • an innate stimulus for learning

    một kích thích bẩm sinh cho việc học hỏi

    "Curiosity can be an innate stimulus for learning new things."

    (Sự tò mò có thể là một kích thích bẩm sinh để học hỏi những điều mới.)

  • react to an innate stimulus

    phản ứng với một kích thích bẩm sinh

    "Babies instinctively react to an innate stimulus like hunger."

    (Trẻ sơ sinh phản ứng một cách bản năng với một kích thích bẩm sinh như cơn đói.)

  • driven by an innate stimulus

    bị thúc đẩy bởi một kích thích bẩm sinh

    "Many animal behaviors are driven by an innate stimulus for survival."

    (Nhiều hành vi của động vật bị thúc đẩy bởi một kích thích bẩm sinh để sinh tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innate stimulus

Tính từ
Lật mặt

Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được.

"Humans have an innate ability to learn languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innate stimulus".

Bản chất và Nuôi dưỡng

Khái niệm "kích thích bẩm sinh" đóng vai trò trung tâm trong cuộc tranh luận "bản chất và nuôi dưỡng" (nature vs. nurture). Nó đại diện cho yếu tố "bản chất" – những đặc điểm, hành vi hay phản ứng mà chúng ta có được ngay từ khi sinh ra, không cần học hỏi, đối lập với những gì được hình thành qua kinh nghiệm và môi trường.

Phản xạ và Bản năng

Trong sinh học và tâm lý học, các kích thích bẩm sinh thường liên quan đến phản xạ và bản năng. Ví dụ, ở trẻ sơ sinh, phản xạ bú mút hay nắm chặt ngón tay là những phản ứng bẩm sinh với các kích thích nhất định. Ở động vật, các hành vi như di cư hay giao phối theo mùa cũng được coi là phản ứng với các kích thích bẩm sinh.