innate stimulus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing from birth, rather than learned or acquired.
Vietnamese Meaning
Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans have an innate ability to learn languages."
"Con người có khả năng bẩm sinh để học ngôn ngữ."
-
"Some animal behaviors are triggered by innate stimuli."
"Một số hành vi động vật được kích hoạt bởi các kích thích bẩm sinh."
-
"The study examined the role of innate stimuli in infant development."
"Nghiên cứu đã xem xét vai trò của các kích thích bẩm sinh trong sự phát triển của trẻ sơ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | innately | một cách bẩm sinh, theo bản năng |
| Noun | innateness | tính bẩm sinh, bản chất tự nhiên |
| Verb | stimulate | kích thích, thúc đẩy, khuyến khích |
| Adjective | stimulating | có tính kích thích, gây hứng thú |
| Noun | stimulation | sự kích thích, sự thúc đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'innate' nhấn mạnh rằng một đặc điểm, khả năng hoặc phản ứng đã có sẵn trong sinh vật từ khi nó được sinh ra, không phải do môi trường hoặc kinh nghiệm tạo nên. Nó khác với 'acquired' (thu được) hoặc 'learned' (học được). Ví dụ, 'innate talent' chỉ một tài năng bẩm sinh.
Từ 'stimulus' chỉ một tác nhân (bên trong hoặc bên ngoài) gây ra một phản ứng hoặc hoạt động. Nó có thể là một sự kiện, một chất hóa học, một cảm giác, hoặc bất cứ điều gì khác có thể kích hoạt một phản ứng. 'Stimuli' là dạng số nhiều của 'stimulus'. Ví dụ, 'visual stimulus' là kích thích thị giác.
Cụm từ 'innate stimulus' thường được sử dụng trong bối cảnh của hành vi động vật và phản xạ. Nó đề cập đến một kích thích mà một sinh vật được lập trình sẵn để phản ứng theo một cách nhất định. Phản ứng này không cần phải học; nó là một phần bản năng của sinh vật. Ví dụ, một con chim non mở miệng ra khi nhìn thấy một hình bóng giống chim mẹ, đây là một phản ứng đối với một kích thích bẩm sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong innate stimulus (kích thích bẩm sinh mạnh mẽ)
-
powerful powerful innate stimulus (kích thích bẩm sinh mãnh liệt)
-
basic basic innate stimulus (kích thích bẩm sinh cơ bản)
-
respond to respond to an innate stimulus (phản ứng với một kích thích bẩm sinh)
-
trigger trigger an innate stimulus (kích hoạt một kích thích bẩm sinh)
-
detect detect an innate stimulus (phát hiện một kích thích bẩm sinh)
-
the presence of the presence of an innate stimulus (sự hiện diện của một kích thích bẩm sinh)
-
the nature of the nature of an innate stimulus (bản chất của một kích thích bẩm sinh)
-
the effect of the effect of an innate stimulus (tác động của một kích thích bẩm sinh)
Idioms
-
an innate stimulus for learning
một kích thích bẩm sinh cho việc học hỏi
"Curiosity can be an innate stimulus for learning new things."
(Sự tò mò có thể là một kích thích bẩm sinh để học hỏi những điều mới.)
-
react to an innate stimulus
phản ứng với một kích thích bẩm sinh
"Babies instinctively react to an innate stimulus like hunger."
(Trẻ sơ sinh phản ứng một cách bản năng với một kích thích bẩm sinh như cơn đói.)
-
driven by an innate stimulus
bị thúc đẩy bởi một kích thích bẩm sinh
"Many animal behaviors are driven by an innate stimulus for survival."
(Nhiều hành vi của động vật bị thúc đẩy bởi một kích thích bẩm sinh để sinh tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innate stimulus
Tính từBẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được.
"Humans have an innate ability to learn languages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innate stimulus".
