(Top Banner Ad)
learned stimulus
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Sinh học

learned stimulus

UK: /ˈlɜːnd ˈstɪmjʊləs/ • US: /ˈlɜːrnd ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích học được kích thích có được thông qua học tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stimulus that has acquired its motivating properties through prior experience or learning.

Vietnamese Meaning

Một kích thích đã có được các đặc tính thúc đẩy của nó thông qua kinh nghiệm hoặc học tập trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog salivated at the sound of the can opener, a learned stimulus associated with food."

    "Con chó tiết nước bọt khi nghe thấy tiếng mở hộp thức ăn, một kích thích có được thông qua học tập liên kết với thức ăn."

  • "For the rat, the sound of the bell was a learned stimulus that predicted the arrival of food."

    "Đối với con chuột, tiếng chuông là một kích thích đã học được báo hiệu sự xuất hiện của thức ăn."

  • "The student's anxiety at taking tests became a learned stimulus, triggering stress even before the exam began."

    "Sự lo lắng của học sinh khi làm bài kiểm tra trở thành một kích thích đã học được, gây ra căng thẳng ngay cả trước khi kỳ thi bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, thu nhận kiến thức
Noun learner người học
Adjective learning liên quan đến việc học
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
learned
English
stimulus

Nguồn gốc của 'learned'

Từ 'learned' bắt nguồn từ động từ 'learn' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'học hỏi' hoặc 'thu nhận kiến thức'. Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ chỉ sự thông thái hoặc uyên bác, thường có được qua quá trình học tập và nghiên cứu. 'Learned' mang ý nghĩa một quá trình tích lũy kiến thức, không chỉ đơn thuần là biết.

Nguồn gốc của 'stimulus'

Từ 'stimulus' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stimulus', có nghĩa là 'cái kích thích' hoặc 'cái thúc đẩy'. Trong tiếng Latinh, nó thường được dùng để chỉ một vật nhọn dùng để thúc ngựa chạy nhanh hơn. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì khơi gợi phản ứng hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong tâm lý học hành vi để mô tả các kích thích mà một sinh vật đã học cách phản ứng. Nó khác với kích thích 'unconditioned' hoặc 'innate' (bẩm sinh) vốn đã tạo ra phản ứng tự nhiên. 'Learned stimulus' nhấn mạnh vai trò của học tập và kinh nghiệm trong việc hình thành phản ứng đối với một kích thích. So sánh với 'conditioned stimulus', tuy nhiên 'learned stimulus' có thể rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến thí nghiệm Pavlov cổ điển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learned stimulus
  • strong learned stimulus
    (kích thích học tập mạnh mẽ)
  • positive learned stimulus
    (kích thích học tập tích cực)
  • conditioned learned stimulus
    (kích thích có điều kiện đã được học)
Verb + learned stimulus
  • present a learned stimulus
    (trình bày một kích thích học tập)
  • respond to a learned stimulus
    (phản ứng với một kích thích học tập)
  • associate something with a learned stimulus
    (liên kết một cái gì đó với một kích thích học tập)

Idioms

  • A learned man is always a student.

    Người có học vấn cao luôn là một học sinh.

    "He may be a professor, but a learned man is always a student."

    (Ông ấy có thể là một giáo sư, nhưng người có học vấn cao luôn là một học sinh.)

  • Experience is a great teacher.

    Kinh nghiệm là một người thầy tuyệt vời. (Liên quan đến việc học hỏi từ các kích thích)

    "Books can teach you a lot, but experience is a great teacher."

    (Sách có thể dạy bạn rất nhiều, nhưng kinh nghiệm là một người thầy tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learned stimulus

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kích thích đã có được các đặc tính thúc đẩy của nó thông qua kinh nghiệm hoặc học tập trước đó.

"The dog salivated at the sound of the can opener, a learned stimulus associated with food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learned stimulus".

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục học hỏi và phát triển kỹ năng trong suốt cuộc đời. Điều này đặc biệt quan trọng trong thế giới hiện đại, nơi công nghệ và kiến thức liên tục thay đổi. Việc tìm kiếm và phản ứng với các 'learned stimulus' (kích thích học tập) mới là yếu tố then chốt để thành công và thích ứng.

Học thuyết hành vi

Trong tâm lý học, 'learned stimulus' thường được liên kết với học thuyết hành vi (behaviorism), đặc biệt là điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa công cụ. Học thuyết này nhấn mạnh rằng hành vi của con người được hình thành thông qua các liên kết giữa các kích thích và phản ứng. Việc hiểu rõ các 'learned stimulus' giúp chúng ta giải thích và dự đoán hành vi của người khác.