(Top Banner Ad)
semicircular canals
C1
noun C1 Giải phẫu học, Y học

semicircular canals

UK: /ˌsemisɜːˈkjʊlə kəˈnælz/ • US: /ˌsemisərˈkjulər kəˈnælz/

Nghĩa tiếng Việt

ống bán khuyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Three fluid-filled bony channels in the inner ear that are situated at right angles to each other and provide information about orientation to the brain to help maintain balance.

Vietnamese Meaning

Ba ống bán khuyên chứa đầy dịch trong tai trong, nằm vuông góc với nhau và cung cấp thông tin về sự định hướng cho não bộ để giúp duy trì thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semicircular canals are essential for maintaining equilibrium."

    "Các ống bán khuyên rất cần thiết để duy trì sự thăng bằng."

  • "Inflammation of the semicircular canals can lead to vertigo."

    "Viêm các ống bán khuyên có thể dẫn đến chóng mặt."

  • "The signals from the semicircular canals are processed by the brain to determine body orientation."

    "Các tín hiệu từ ống bán khuyên được xử lý bởi não bộ để xác định sự định hướng của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semicircle hình bán nguyệt
Adjective semicircular có hình bán nguyệt
Noun circle hình tròn, vòng tròn
Adjective circular tròn, theo hình tròn
Verb circle đi vòng quanh, khoanh tròn
Noun canal kênh, ống dẫn
Verb canalize đào kênh, định hướng

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
English
semi-
Latin
circulus
Latin
circularis
Old French
circulaire
English
circular
Latin
canna
Latin
canalis
Old French
canal
English
canal

Cấu tạo tên gọi

Cụm từ 'semicircular canals' mô tả chính xác hình dạng và chức năng của chúng. 'Semi-' có nghĩa là 'một nửa', 'circular' là 'tròn', tạo thành 'bán nguyệt'. 'Canals' có nghĩa là 'kênh' hoặc 'ống dẫn'. Do đó, tên gọi này ám chỉ những ống dẫn có hình bán nguyệt, nằm trong tai trong, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng.

Nguồn gốc Latinh

Phần 'semi-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'semi-' nghĩa là 'một nửa'. 'Circular' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'circulus' (vòng tròn nhỏ) qua 'circularis'. Từ 'canals' cũng xuất phát từ tiếng Latinh 'canalis' (ống, kênh) và xa hơn là 'canna' (cây sậy, ống). Nguồn gốc Latinh này phản ánh cách thức các thuật ngữ khoa học thường được hình thành từ ngôn ngữ cổ điển.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một bộ phận cụ thể của tai trong, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tiền đình. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và giải phẫu học. Sự khác biệt so với các cấu trúc tai khác như ốc tai (cochlea) là chức năng: ống bán khuyên liên quan đến thăng bằng, trong khi ốc tai liên quan đến thính giác.

Prepositions

in of

* **in the semicircular canals**: chỉ vị trí bên trong các ống bán khuyên. Ví dụ: 'Fluid moves in the semicircular canals.'
* **of the semicircular canals**: chỉ sự thuộc về, liên quan đến ống bán khuyên. Ví dụ: 'Damage of the semicircular canals can cause dizziness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semicircular canals
  • anterior anterior semicircular canals
    (các ống bán khuyên trước)
  • posterior posterior semicircular canals
    (các ống bán khuyên sau)
  • horizontal horizontal semicircular canals
    (các ống bán khuyên ngang)
  • inflamed inflamed semicircular canals
    (các ống bán khuyên bị viêm)
Verb + semicircular canals
  • stimulate stimulate the semicircular canals
    (kích thích các ống bán khuyên)
  • damage damage the semicircular canals
    (làm hỏng các ống bán khuyên)
  • affect affect the semicircular canals
    (ảnh hưởng đến các ống bán khuyên)
Semicircular canals + Verb
  • detect semicircular canals detect head movements
    (các ống bán khuyên phát hiện chuyển động của đầu)
  • contribute semicircular canals contribute to balance
    (các ống bán khuyên góp phần vào việc giữ thăng bằng)

Idioms

  • vestibular semicircular canals

    các ống bán khuyên tiền đình (tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh vai trò trong hệ thống tiền đình)

    "The vestibular semicircular canals are crucial for our sense of balance."

    (Các ống bán khuyên tiền đình rất quan trọng đối với cảm giác thăng bằng của chúng ta.)

  • fluid in the semicircular canals

    chất lỏng trong các ống bán khuyên (ám chỉ nội dịch, yếu tố cần thiết cho chức năng của chúng)

    "Movement of the fluid in the semicircular canals helps us detect head rotation."

    (Sự di chuyển của chất lỏng trong các ống bán khuyên giúp chúng ta phát hiện chuyển động quay của đầu.)

  • dysfunction of the semicircular canals

    rối loạn chức năng của các ống bán khuyên (một thuật ngữ y học phổ biến)

    "Dysfunction of the semicircular canals can lead to severe vertigo."

    (Rối loạn chức năng của các ống bán khuyên có thể dẫn đến chứng chóng mặt nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semicircular canals

noun
Lật mặt

Ba ống bán khuyên chứa đầy dịch trong tai trong, nằm vuông góc với nhau và cung cấp thông tin về sự định hướng cho não bộ để giúp duy trì thăng bằng.

"The semicircular canals are essential for maintaining equilibrium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The semicircular canals were essential for maintaining balance during the experiment.
Các ống bán khuyên rất cần thiết để duy trì sự cân bằng trong suốt thí nghiệm.
Phủ định
The doctor didn't mention the semicircular canals during the initial diagnosis.
Bác sĩ đã không đề cập đến các ống bán khuyên trong quá trình chẩn đoán ban đầu.
Nghi vấn
Did the scan show any abnormalities in the semicircular canals?
Quét có cho thấy bất kỳ bất thường nào trong các ống bán khuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semicircular canals".

Vai trò trong cảm giác thăng bằng

Các ống bán khuyên là một phần thiết yếu của hệ thống tiền đình, chịu trách nhiệm cảm nhận chuyển động quay của đầu và giúp chúng ta duy trì thăng bằng. Khả năng này cực kỳ quan trọng trong mọi hoạt động hàng ngày, từ đi bộ, chạy nhảy đến các môn thể thao như múa ba lê hay thể dục dụng cụ, nơi sự phối hợp và định hướng không gian là chìa khóa thành công.

Liên quan đến chứng chóng mặt và buồn nôn

Khi các ống bán khuyên hoặc các cấu trúc liên quan gặp vấn đề (ví dụ như viêm nhiễm, sỏi tai trong), chúng có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như chóng mặt (vertigo), buồn nôn và mất phương hướng. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, cho thấy tầm quan trọng của hệ thống này trong sức khỏe tổng thể và cảm giác thoải mái của con người.