(Top Banner Ad)
inner product space
C1
Noun C1 Toán học

inner product space

Nghĩa tiếng Việt

không gian tích trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vector space on which an inner product is defined.

Vietnamese Meaning

Một không gian vectơ trên đó một tích trong được định nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hilbert space is a complete inner product space."

    "Không gian Hilbert là một không gian tích trong đầy đủ."

  • "Euclidean space is a common example of an inner product space."

    "Không gian Euclid là một ví dụ phổ biến về không gian tích trong."

  • "The inner product space allows us to define the length of a vector."

    "Không gian tích trong cho phép chúng ta định nghĩa độ dài của một vectơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner bên trong, nội tại
Noun product tích (kết quả của phép nhân); sản phẩm
Noun space không gian
Noun Phrase inner product tích vô hướng
Noun Phrase vector space không gian vectơ
Noun Phrase Hilbert space không gian Hilbert (một loại không gian tích vô hướng đầy đủ)

Related Words

vector space (không gian vectơ)inner product (tích trong)Hilbert space (không gian Hilbert)norm (chuẩn)orthogonality (tính trực giao)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
Old English
innerra
Latin
productus
English
inner product space

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm "inner product space" là một thuật ngữ toán học hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của "inner product" (tích vô hướng) và "space" (không gian). Tích vô hướng là một phép toán tổng quát hóa tích vô hướng truyền thống, cho phép định nghĩa các khái niệm hình học như độ dài, góc và tính trực giao trong các không gian vectơ trừu tượng. Việc kết hợp này tạo nên một cấu trúc nền tảng trong giải tích hàm và nhiều nhánh toán học khác, giúp mở rộng hình học Euclid sang các không gian nhiều chiều hơn.

Usage Note

Tích trong là một phép toán tổng quát hóa tích vô hướng của các vectơ. Nó cho phép định nghĩa các khái niệm hình học như độ dài và góc trong các không gian vectơ trừu tượng. Một không gian tích trong phải thỏa mãn các tiên đề nhất định liên quan đến tính tuyến tính, tính đối xứng và tính xác định dương.

Prepositions

on

The preposition 'on' is used to indicate that the inner product is defined *on* the vector space, meaning it's an operation that takes vectors from that space as input.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner product space
  • real real inner product space
    (không gian tích vô hướng thực)
  • complex complex inner product space
    (không gian tích vô hướng phức)
  • finite-dimensional finite-dimensional inner product space
    (không gian tích vô hướng hữu hạn chiều)
  • infinite-dimensional infinite-dimensional inner product space
    (không gian tích vô hướng vô hạn chiều)
Verb + inner product space
  • define define an inner product space
    (định nghĩa một không gian tích vô hướng)
  • consider consider an inner product space
    (xét một không gian tích vô hướng)
  • work in work in an inner product space
    (làm việc trong một không gian tích vô hướng)
Noun + of + inner product space
  • properties properties of an inner product space
    (các tính chất của một không gian tích vô hướng)
  • theory the theory of inner product spaces
    (lý thuyết về các không gian tích vô hướng)

Idioms

  • equipped with an inner product

    được trang bị một tích vô hướng (chỉ việc một không gian vectơ có một tích vô hướng được định nghĩa trên đó, tạo thành một không gian tích vô hướng)

    "A vector space equipped with an inner product is precisely what we call an inner product space."

    (Một không gian vectơ được trang bị một tích vô hướng chính là điều mà chúng ta gọi là một không gian tích vô hướng.)

  • real inner product space

    không gian tích vô hướng thực (một loại không gian tích vô hướng với trường vô hướng là số thực, phổ biến trong nhiều ứng dụng)

    "Euclidean space is a classic example of a real inner product space."

    (Không gian Euclid là một ví dụ kinh điển về không gian tích vô hướng thực.)

  • finite-dimensional inner product space

    không gian tích vô hướng hữu hạn chiều (một loại không gian tích vô hướng có số chiều hữu hạn, có nhiều tính chất thuận lợi)

    "Every finite-dimensional inner product space possesses an orthonormal basis."

    (Mọi không gian tích vô hướng hữu hạn chiều đều sở hữu một cơ sở trực chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner product space

Noun
Lật mặt

Một không gian vectơ trên đó một tích trong được định nghĩa.

"The Hilbert space is a complete inner product space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner product space".

Nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học

Khái niệm không gian tích vô hướng là một nền tảng toán học thiết yếu cho nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại. Nó cho phép các nhà khoa học định nghĩa các khái niệm hình học như độ dài, góc và tính trực giao trong các không gian trừu tượng, điều này rất quan trọng trong vật lý (ví dụ: cơ học lượng tử, thuyết tương đối), kỹ thuật (ví dụ: xử lý tín hiệu, lý thuyết điều khiển) và khoa học dữ liệu (ví dụ: tối ưu hóa, phân tích thành phần chính).

Ứng dụng trong Trí tuệ Nhân tạo và Học máy

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy, không gian tích vô hướng đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu và phân tích dữ liệu. Các thuật toán học máy nổi tiếng như Support Vector Machines (SVMs) sử dụng các khái niệm từ không gian tích vô hướng (cụ thể là hàm kernel) để tìm ra ranh giới phân loại tối ưu, cho phép chúng giải quyết các bài toán phân loại phức tạp một cách hiệu quả, thể hiện tầm quan trọng của nó trong công nghệ hiện đại.