(Top Banner Ad)
outward expressions
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

outward expressions

UK: /ˈaʊtwəd ɪkˈsprɛʃənz/ • US: /ˈaʊtwərd ɪkˈsprɛʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

biểu hiện ra bên ngoài thể hiện bên ngoài dấu hiệu bề ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visible or apparent manifestations of inner thoughts, feelings, or emotions.

Vietnamese Meaning

Những biểu hiện ra bên ngoài, có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được, của những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tình cảm bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her outward expressions of anger masked her inner fear."

    "Những biểu hiện tức giận ra bên ngoài của cô che giấu nỗi sợ hãi bên trong."

  • "The doctor observed the patient's outward expressions to assess their pain level."

    "Bác sĩ quan sát những biểu hiện ra bên ngoài của bệnh nhân để đánh giá mức độ đau của họ."

  • "Positive outward expressions can significantly improve social interactions."

    "Những biểu hiện tích cực ra bên ngoài có thể cải thiện đáng kể các tương tác xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outward bên ngoài, hướng ra ngoài
Adverb outwardly một cách bề ngoài, bên ngoài
Adverb outwards ra bên ngoài, về phía ngoài
Noun outwardness vẻ bề ngoài, tính hướng ngoại
Noun expression sự thể hiện, nét mặt, biểu cảm
Verb express thể hiện, bày tỏ, diễn đạt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Noun expressiveness tính biểu cảm, sự diễn cảm
Adjective expressionless vô cảm, không biểu lộ cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtweard
Latin
expressio
Old French
expression

Nguồn Gốc Của 'Outward Expressions'

Cụm từ 'outward expressions' được ghép từ hai thành phần chính. 'Outward' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūtweard', có nghĩa là 'hướng ra ngoài'. 'Expressions' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expressio', mang ý nghĩa 'sự ép ra, sự thể hiện ra'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để mô tả những gì được thể hiện, bộc lộ ra bên ngoài qua cử chỉ, nét mặt, lời nói hoặc hành động, phản ánh cảm xúc hay suy nghĩ bên trong của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi, lời nói hoặc dấu hiệu khác mà người khác có thể quan sát được để suy đoán về trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa cảm xúc bên trong và cách chúng được thể hiện ra bên ngoài. 'Outward expressions' đối lập với 'inner feelings' (cảm xúc bên trong).

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ta thường đề cập đến biểu hiện của cái gì đó (ví dụ: outward expressions of joy). Khi sử dụng 'in', ta thường đề cập đến việc thể hiện cái gì đó (ví dụ: outward expressions in behavior).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outward expressions
  • strong strong outward expressions
    (những biểu hiện bên ngoài mạnh mẽ)
  • clear clear outward expressions
    (những biểu hiện bên ngoài rõ ràng)
  • subtle subtle outward expressions
    (những biểu hiện bên ngoài tinh tế)
  • physical physical outward expressions
    (những biểu hiện bên ngoài bằng hành động thể chất)
  • emotional emotional outward expressions
    (những biểu hiện bên ngoài cảm xúc)
Verb + outward expressions
  • show show outward expressions
    (thể hiện những biểu hiện bên ngoài)
  • reveal reveal outward expressions
    (bộc lộ những biểu hiện bên ngoài)
  • hide hide outward expressions
    (che giấu những biểu hiện bên ngoài)
  • control control outward expressions
    (kiểm soát những biểu hiện bên ngoài)
  • make make outward expressions
    (tạo ra những biểu hiện bên ngoài)
Noun + outward expressions
  • lack of lack of outward expressions
    (sự thiếu hụt biểu hiện bên ngoài)
  • variety of variety of outward expressions
    (sự đa dạng của các biểu hiện bên ngoài)

Idioms

  • outward expressions of emotion/feeling

    những biểu hiện bên ngoài của cảm xúc/tình cảm (một cách rõ ràng)

    "She struggled to manage her outward expressions of disappointment."

    (Cô ấy phải vật lộn để kiểm soát những biểu hiện thất vọng bên ngoài của mình.)

  • control one's outward expressions

    kiểm soát biểu hiện bên ngoài của mình (thường để che giấu cảm xúc thật)

    "As a diplomat, he had learned to control his outward expressions perfectly."

    (Là một nhà ngoại giao, ông ấy đã học được cách kiểm soát các biểu hiện bên ngoài của mình một cách hoàn hảo.)

  • His/Her outward expressions belied his/her true feelings.

    Biểu hiện bên ngoài của anh ấy/cô ấy trái ngược với cảm xúc thật của anh ấy/cô ấy.

    "His outward expressions of calm belied the intense anxiety he felt."

    (Biểu hiện bình tĩnh bên ngoài của anh ấy đã che giấu sự lo lắng tột độ mà anh ấy cảm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outward expressions

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những biểu hiện ra bên ngoài, có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được, của những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tình cảm bên trong.

"Her outward expressions of anger masked her inner fear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outward expressions".

Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ và Ngôn Ngữ Cơ Thể

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp phi ngôn ngữ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc giải thích đúng 'outward expressions' – như cử chỉ, nét mặt, tư thế cơ thể – là chìa khóa để hiểu được ý định và cảm xúc thật của người đối diện. Thiếu khả năng đọc hiểu các biểu hiện này có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.

Khuôn Mặt 'Poker Face' và Sự Kiềm Chế Cảm Xúc

Khái niệm 'poker face' (khuôn mặt vô cảm) là một ví dụ điển hình về việc kiểm soát 'outward expressions'. Trong các tình huống cạnh tranh (như chơi bài poker) hoặc khi cần giữ bí mật, người ta cố gắng duy trì một biểu cảm trung lập để không bộc lộ suy nghĩ hay cảm xúc thật của mình. Điều này thể hiện giá trị của sự kiềm chế cảm xúc trong một số bối cảnh văn hóa nhất định.