(Top Banner Ad)
inner voice
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học

inner voice

UK: /ˈɪnə vɔɪs/ • US: /ˈɪnər vɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nói bên trong giọng nói nội tâm tiếng lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The voice inside your head; the voice that is not spoken aloud.

Vietnamese Meaning

Tiếng nói bên trong tâm trí; tiếng nói không được phát ra thành lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to follow my inner voice and quit my job."

    "Tôi quyết định nghe theo tiếng nói bên trong và nghỉ việc."

  • "Her inner voice told her to be cautious."

    "Tiếng nói bên trong mách bảo cô ấy phải thận trọng."

  • "Sometimes it's hard to distinguish between your inner voice and external influences."

    "Đôi khi rất khó để phân biệt giữa tiếng nói bên trong và những ảnh hưởng bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb voice bày tỏ, nói lên (ý kiến, cảm xúc của mình)
Adjective vocal thuộc về giọng nói; có lời; thẳng thắn (trong việc bày tỏ quan điểm)
Adverb inwardly vào bên trong; trong thâm tâm; thầm kín
Adjective innermost sâu thẳm nhất, nội tâm nhất; tận cùng bên trong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vox
Old French
voiz
English
voice

Nguồn Gốc Của 'Inner Voice'

Cụm từ 'inner voice' là sự kết hợp của hai từ đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh. Từ 'inner' (bên trong) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innor', là dạng so sánh của 'in' (trong). Từ 'voice' (giọng nói) xuất phát từ tiếng Latin 'vox' (giọng, lời kêu gọi), qua tiếng Pháp cổ 'voiz' trước khi vào tiếng Anh. 'Inner voice' được sử dụng để chỉ tiếng nói hoặc cảm nhận bên trong tâm trí, lương tâm hoặc trực giác của một người.

Usage Note

Thường đề cập đến dòng suy nghĩ, cảm xúc, trực giác hoặc lương tâm của một người. Nó khác với việc nghe thấy giọng nói từ bên ngoài (ảo giác). 'Inner voice' thường được dùng để mô tả sự tự vấn, tự phê bình, hoặc hướng dẫn nội tâm. So sánh với 'conscience' (lương tâm), 'intuition' (trực giác), 'thoughts' (suy nghĩ). Lương tâm thiên về đúng sai, trực giác là linh cảm, còn 'inner voice' bao hàm cả hai và rộng hơn.

Prepositions

listen to follow trust

listen to (lắng nghe): Nghe theo tiếng nói bên trong.
follow (làm theo): Hành động theo sự mách bảo của tiếng nói bên trong.
trust (tin tưởng): Tin vào sự hướng dẫn của tiếng nói bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner voice
  • strong strong inner voice
    (tiếng lòng mạnh mẽ)
  • quiet quiet inner voice
    (tiếng lòng thầm lặng)
  • guiding guiding inner voice
    (tiếng lòng dẫn lối, chỉ dẫn)
  • nagging nagging inner voice
    (tiếng lòng cằn nhằn, cứ dai dẳng (thường là về một lỗi lầm))
Verb + inner voice
  • listen to listen to your inner voice
    (lắng nghe tiếng lòng của bạn)
  • trust trust your inner voice
    (tin tưởng vào tiếng lòng của bạn)
  • follow follow your inner voice
    (làm theo/nghe theo tiếng lòng của bạn)
  • ignore ignore your inner voice
    (phớt lờ tiếng lòng của bạn)
inner voice + Verb
  • tells (you) My inner voice tells me...
    (Tiếng lòng tôi mách bảo rằng...)
  • guides (you) Let your inner voice guide you.
    (Hãy để tiếng lòng dẫn dắt bạn.)
  • whispers My inner voice whispers for caution.
    (Tiếng lòng tôi thì thầm nhắc nhở sự cẩn trọng.)

Idioms

  • listen to your inner voice

    Lắng nghe tiếng lòng/lương tâm/trực giác của bạn. Hành động theo cảm nhận sâu sắc bên trong thay vì lý trí hay áp lực bên ngoài.

    "When making big decisions, it's often best to listen to your inner voice."

    (Khi đưa ra những quyết định lớn, tốt nhất là bạn nên lắng nghe tiếng lòng của mình.)

  • trust your inner voice

    Tin tưởng vào tiếng lòng/trực giác của bạn. Tin vào cảm nhận sâu sắc, bản năng của mình.

    "She decided to trust her inner voice and reject the job offer."

    (Cô ấy quyết định tin vào tiếng lòng mình và từ chối lời mời làm việc đó.)

  • silence your inner voice

    Dập tắt/im lặng tiếng lòng của bạn. Cố gắng phớt lờ hoặc ngăn chặn những cảm nhận, suy nghĩ, hoặc lời mách bảo từ bên trong.

    "Sometimes it's hard to silence that nagging inner voice that tells you you're not good enough."

    (Đôi khi thật khó để dập tắt cái tiếng lòng cứ cằn nhằn bảo bạn rằng bạn chưa đủ tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner voice

Danh từ
Lật mặt

Tiếng nói bên trong tâm trí; tiếng nói không được phát ra thành lời.

"I decided to follow my inner voice and quit my job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to my inner voice, I would have made a different decision.
Nếu tôi đã lắng nghe tiếng nói bên trong mình, tôi đã đưa ra một quyết định khác.
Phủ định
If she hadn't ignored her inner voice, she might not have gotten into that trouble.
Nếu cô ấy đã không phớt lờ tiếng nói bên trong mình, có lẽ cô ấy đã không gặp rắc rối đó.
Nghi vấn
Would you have understood the situation better if you had trusted your inner voice?
Bạn có hiểu rõ tình huống hơn nếu bạn đã tin vào tiếng nói bên trong mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will listen to her inner voice and make the right decision.
Cô ấy sẽ lắng nghe tiếng nói bên trong và đưa ra quyết định đúng đắn.
Phủ định
I am not going to ignore my inner voice anymore.
Tôi sẽ không phớt lờ tiếng nói bên trong của mình nữa.
Nghi vấn
Will you trust your inner voice when facing a difficult choice?
Bạn sẽ tin vào tiếng nói bên trong khi đối mặt với một lựa chọn khó khăn chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said her inner voice was strong when she made that decision.
Cô ấy nói giọng nói bên trong cô ấy rất mạnh mẽ khi cô ấy đưa ra quyết định đó.
Phủ định
I didn't hear my inner voice clearly last night, so I made the wrong choice.
Tôi đã không nghe thấy giọng nói bên trong của mình rõ ràng tối qua, vì vậy tôi đã đưa ra lựa chọn sai lầm.
Nghi vấn
Did you listen to your inner voice when you decided to quit your job?
Bạn có lắng nghe giọng nói bên trong của bạn khi bạn quyết định nghỉ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner voice".

Trực Giác và Sự Dẫn Lối Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'inner voice' thường được xem là biểu hiện của trực giác, lương tâm hoặc sự khôn ngoan nội tại của một người. Nó được coi là nguồn hướng dẫn cá nhân, giúp con người đưa ra các quyết định đạo đức hoặc tìm ra con đường đúng đắn trong cuộc sống, đặc biệt khi đối mặt với sự không chắc chắn.

Tự Vấn và Phát Triển Bản Thân

Khái niệm 'inner voice' cũng gắn liền với quá trình tự vấn, thiền định và phát triển bản thân. Nhiều người tin rằng việc dành thời gian lắng nghe và hiểu rõ 'inner voice' của mình có thể dẫn đến sự tự nhận thức sâu sắc hơn, giúp họ hiểu được mong muốn thực sự, nỗi sợ hãi và giá trị cốt lõi của bản thân.