inner voice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The voice inside your head; the voice that is not spoken aloud.
Vietnamese Meaning
Tiếng nói bên trong tâm trí; tiếng nói không được phát ra thành lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to follow my inner voice and quit my job."
"Tôi quyết định nghe theo tiếng nói bên trong và nghỉ việc."
-
"Her inner voice told her to be cautious."
"Tiếng nói bên trong mách bảo cô ấy phải thận trọng."
-
"Sometimes it's hard to distinguish between your inner voice and external influences."
"Đôi khi rất khó để phân biệt giữa tiếng nói bên trong và những ảnh hưởng bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đề cập đến dòng suy nghĩ, cảm xúc, trực giác hoặc lương tâm của một người. Nó khác với việc nghe thấy giọng nói từ bên ngoài (ảo giác). 'Inner voice' thường được dùng để mô tả sự tự vấn, tự phê bình, hoặc hướng dẫn nội tâm. So sánh với 'conscience' (lương tâm), 'intuition' (trực giác), 'thoughts' (suy nghĩ). Lương tâm thiên về đúng sai, trực giác là linh cảm, còn 'inner voice' bao hàm cả hai và rộng hơn.
Prepositions
listen to (lắng nghe): Nghe theo tiếng nói bên trong.
follow (làm theo): Hành động theo sự mách bảo của tiếng nói bên trong.
trust (tin tưởng): Tin vào sự hướng dẫn của tiếng nói bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong inner voice (tiếng lòng mạnh mẽ)
-
quiet quiet inner voice (tiếng lòng thầm lặng)
-
guiding guiding inner voice (tiếng lòng dẫn lối, chỉ dẫn)
-
nagging nagging inner voice (tiếng lòng cằn nhằn, cứ dai dẳng (thường là về một lỗi lầm))
-
listen to listen to your inner voice (lắng nghe tiếng lòng của bạn)
-
trust trust your inner voice (tin tưởng vào tiếng lòng của bạn)
-
follow follow your inner voice (làm theo/nghe theo tiếng lòng của bạn)
-
ignore ignore your inner voice (phớt lờ tiếng lòng của bạn)
-
tells (you) My inner voice tells me... (Tiếng lòng tôi mách bảo rằng...)
-
guides (you) Let your inner voice guide you. (Hãy để tiếng lòng dẫn dắt bạn.)
-
whispers My inner voice whispers for caution. (Tiếng lòng tôi thì thầm nhắc nhở sự cẩn trọng.)
Idioms
-
listen to your inner voice
Lắng nghe tiếng lòng/lương tâm/trực giác của bạn. Hành động theo cảm nhận sâu sắc bên trong thay vì lý trí hay áp lực bên ngoài.
"When making big decisions, it's often best to listen to your inner voice."
(Khi đưa ra những quyết định lớn, tốt nhất là bạn nên lắng nghe tiếng lòng của mình.)
-
trust your inner voice
Tin tưởng vào tiếng lòng/trực giác của bạn. Tin vào cảm nhận sâu sắc, bản năng của mình.
"She decided to trust her inner voice and reject the job offer."
(Cô ấy quyết định tin vào tiếng lòng mình và từ chối lời mời làm việc đó.)
-
silence your inner voice
Dập tắt/im lặng tiếng lòng của bạn. Cố gắng phớt lờ hoặc ngăn chặn những cảm nhận, suy nghĩ, hoặc lời mách bảo từ bên trong.
"Sometimes it's hard to silence that nagging inner voice that tells you you're not good enough."
(Đôi khi thật khó để dập tắt cái tiếng lòng cứ cằn nhằn bảo bạn rằng bạn chưa đủ tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner voice
Danh từTiếng nói bên trong tâm trí; tiếng nói không được phát ra thành lời.
"I decided to follow my inner voice and quit my job."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had listened to my inner voice, I would have made a different decision. |
Nếu tôi đã lắng nghe tiếng nói bên trong mình, tôi đã đưa ra một quyết định khác. |
| Phủ định | If she hadn't ignored her inner voice, she might not have gotten into that trouble. |
Nếu cô ấy đã không phớt lờ tiếng nói bên trong mình, có lẽ cô ấy đã không gặp rắc rối đó. |
| Nghi vấn | Would you have understood the situation better if you had trusted your inner voice? |
Bạn có hiểu rõ tình huống hơn nếu bạn đã tin vào tiếng nói bên trong mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will listen to her inner voice and make the right decision. |
Cô ấy sẽ lắng nghe tiếng nói bên trong và đưa ra quyết định đúng đắn. |
| Phủ định | I am not going to ignore my inner voice anymore. |
Tôi sẽ không phớt lờ tiếng nói bên trong của mình nữa. |
| Nghi vấn | Will you trust your inner voice when facing a difficult choice? |
Bạn sẽ tin vào tiếng nói bên trong khi đối mặt với một lựa chọn khó khăn chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said her inner voice was strong when she made that decision. |
Cô ấy nói giọng nói bên trong cô ấy rất mạnh mẽ khi cô ấy đưa ra quyết định đó. |
| Phủ định | I didn't hear my inner voice clearly last night, so I made the wrong choice. |
Tôi đã không nghe thấy giọng nói bên trong của mình rõ ràng tối qua, vì vậy tôi đã đưa ra lựa chọn sai lầm. |
| Nghi vấn | Did you listen to your inner voice when you decided to quit your job? |
Bạn có lắng nghe giọng nói bên trong của bạn khi bạn quyết định nghỉ việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner voice".
