innocence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being innocent; freedom from guilt or wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Sự vô tội; trạng thái không có tội, không phạm lỗi, sự ngây thơ, trong trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He maintained his innocence throughout the trial."
"Anh ta khẳng định sự vô tội của mình trong suốt phiên tòa."
-
"The defendant swore to his innocence."
"Bị cáo thề về sự vô tội của mình."
-
"She looked at him with wide-eyed innocence."
"Cô ấy nhìn anh ta với đôi mắt ngây thơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | innocent | vô tội, ngây thơ, trong trắng |
| Adverb | innocently | một cách vô tội, một cách ngây thơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'innocence' bao hàm sự thiếu kiến thức về cái xấu, sự thuần khiết, và sự không liên quan đến một hành động sai trái nào đó. Nó có thể đề cập đến cả khía cạnh pháp lý (vô tội trước pháp luật) lẫn khía cạnh đạo đức (sự trong trắng về tâm hồn). So với 'naivety' (sự ngây ngô), 'innocence' mang ý nghĩa tích cực và sâu sắc hơn, liên quan đến đạo đức và pháp luật.
Prepositions
'Innocence of': Chỉ sự vô tội trước một cáo buộc cụ thể. Ví dụ: 'innocence of the crime'. 'Innocence in': Thường dùng để chỉ sự ngây thơ, trong trắng trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'innocence in love'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
childlike childlike innocence (sự ngây thơ như trẻ con)
-
youthful youthful innocence (sự ngây thơ của tuổi trẻ)
-
absolute absolute innocence (sự trong trắng tuyệt đối)
-
lose lose one's innocence (đánh mất sự ngây thơ/trong trắng của mình)
-
shatter shatter someone's innocence (phá vỡ sự trong trắng của ai đó)
-
preserve preserve one's innocence (giữ gìn sự trong trắng/ngây thơ của mình)
-
loss loss of innocence (sự mất đi sự ngây thơ/trong trắng)
-
age age of innocence (thời đại của sự ngây thơ/trong trắng)
Idioms
-
lose one's innocence
đánh mất sự ngây thơ, trong trắng (thường do trải nghiệm một điều tiêu cực hoặc thực tế phũ phàng của cuộc sống)
"After seeing the harsh realities of the world, she quickly lost her innocence."
(Sau khi chứng kiến những thực tế khắc nghiệt của thế giới, cô ấy nhanh chóng đánh mất sự ngây thơ của mình.)
-
presumption of innocence
nguyên tắc suy đoán vô tội (một nguyên tắc pháp lý cho rằng một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được tội lỗi)
"In many legal systems, the presumption of innocence is a fundamental right."
(Trong nhiều hệ thống pháp luật, nguyên tắc suy đoán vô tội là một quyền cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innocence
danh từSự vô tội; trạng thái không có tội, không phạm lỗi, sự ngây thơ, trong trắng.
"He maintained his innocence throughout the trial."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocence".
